Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18125 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3966

Hệ thống Quản lý Biến động Lãi suất Trái phiếu Kho bạc (T-Bond Rate Movement Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Chiến dịch Tiếp thị Ngân hàng Số (Digital Banking Campaign Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Chất lượng Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Quality Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Dòng tiền Mặt Tập trung (Centralized Cash Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Giá Chuyển Vốn Nội bộ (Internal Fund Transfer Pricing Engine)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Hiệu quả Sử dụng Vốn Kinh doanh

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Hạn mức Tín dụng Tập trung (Centralized Credit Limit Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Lãi suất Nội bộ Đa Kỳ hạn (Multi-tenor Internal Rate Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Khách hàng Tổng thể (Enterprise CRM Banking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Đối tác (Partner Relationship Management System – PRM)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Đối tác Bù trừ (Clearing Counterparty Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Đối tác Bù trừ Liên ngân hàng (Interbank Clearing Counterparty Relationship System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Quan hệ Đối tác Chiến lược (Strategic Partner Relationship Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Rủi ro Tín dụng Tập trung

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Sáng kiến & Cải tiến Quy trình Ngân hàng (Bank Process Improvement Initiative Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Sự cố Vận hành Tập trung (Centralized Operations Incident Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Tài sản Nợ (ALM Liability Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Tỷ giá Nội bộ (Internal Exchange Rate Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản lý Đối chiếu Giao dịch Tập trung (Centralized Transaction Matching System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản trị & Giám sát Chỉ số Rủi ro Chủ chốt Tập trung (Centralized KRI Governance & Monitoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Quản trị Chất lượng Dữ liệu Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Customer Data Quality Governance System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống RTGS (Thanh toán Tổng giá trị Thời gian Thực)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Swift

Thuật ngữ chung

Hệ thống Thanh toán Tức thời Việt Nam (VND-CID)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi & Báo cáo Giao dịch Đồng Tài trợ (Syndicated Deal Monitoring & Reporting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi & Cảnh báo Cam kết Tín dụng Chưa Giải ngân (Undisbursed Commitment Tracking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi & Cảnh báo Hạn mức Bảo lãnh Tập trung (Centralized Guarantee Limit Tracking & Alert System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi & Phân tích Biến động Lãi suất Tiền gửi Liên chi nhánh (Inter-branch Deposit Rate Movement Tracking & Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi & Phân tích Biến động Phí Dịch vụ Tài chính Liên Chi nhánh (Inter-branch Financial Service Fee Variance Tracking & Analytics System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Theo dõi & Phân tích Doanh số Tín dụng Liên Kênh Phân phối

Thuật ngữ chung

Trang 75/133 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.