Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18153 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 3976

Hệ thống VASB II — Hệ thống Bù trừ và Thanh toán Chứng khoán Mới

Thuật ngữ chung

Hệ thống Xử Lý Nợ Tập trung (Centralized Debt Work-out System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống Xử lý Nợ Trung hạn (Medium-term Debt Work-out System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống báo cáo quản trị (Management Reporting System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống chấm điểm tín dụng cá nhân (Personal Credit Scoring System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống cảnh báo sớm lệch kế hoạch cơ cấu vốn

Thuật ngữ chung

Hệ thống giám sát rủi ro tín dụng nông nghiệp xanh

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng chính sách (Policy Bank)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng hai tầng

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống ngân hàng lưu ký (Custody Banking)

Thuật ngữ chung

Hệ thống phân bổ chi phí nội bộ

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý hạn mức tín dụng

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý thông tin tổ chức

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý thông tin tổng thể

Thuật ngữ chung

Hệ thống quản lý tài liệu tín dụng tập trung (Centralized Credit Document Management System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán thời gian thực

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán tức thời

Thuật ngữ chung

Hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống thông tin khách hàng thân thiết

Thuật ngữ chung

Hệ thống thông tin quản trị chung

Thuật ngữ chung

Hệ thống thông tin quản trị khách hàng

Thuật ngữ chung

Hệ thống thẻ chip EMV (EMV Chip Card System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống tài chính quốc gia

National Financial System

Thuật ngữ chung

Tổng thể các tổ chức tài chính, thị trường tài chính, công cụ tài chính và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động tài chính của một quốc gia. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đóng vai trò điều hành chính.

Hệ thống tài khoản tiền gửi thanh toán tập trung

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hàng ưu tiên (Queue Priority System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng nợ xếp hạng quốc tế (External Credit Rating)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System)

Thuật ngữ chung

Hệ thống xếp hạng tín nhiệm nội địa (Domestic Credit Rating Agency)

Thuật ngữ chung

Trang 77/133 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.