Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18289 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 4012

Mẫu Khai Báo Quan Hệ Liên Quan (Related Party Declaration Form)

Thuật ngữ chung

Mẫu thu thập tổn thất hoạt động (Operational Loss Data Capture Form)

Thuật ngữ chung

Mẫu Đánh Giá Mức Độ Chấp Nhận Rủi Ro Sản Phẩm Mới

Thuật ngữ chung

Mẫu Đăng ký Giao dịch Bảo đảm Liên ngân hàng (Interbank Collateral Transaction Registration Form)

Thuật ngữ chung

Mệnh giá

Face Value / Nominal Value

Thuật ngữ chung

Giá trị ghi trên bề mặt của chứng khoán, tiền tệ hoặc giấy tờ có giá.

Mệnh lệnh Thanh toán Liên ngân hàng Khẩn (Urgent Interbank Payment Instruction)

Thuật ngữ chung

Mệnh lệnh Thanh toán Liên ngân hàng Định kỳ (Standing Interbank Payment Order)

Thuật ngữ chung

Mệnh lệnh Thanh toán SEPA (SEPA Credit Transfer)

Thuật ngữ chung

Mệnh lệnh Thanh toán Định kỳ Liên ngân hàng

Thuật ngữ chung

Mệnh lệnh Thanh toán Định kỳ Tự động (Standing Payment Instruction)

Thuật ngữ chung

Mở tài khoản ngân hàng số (Digital Onboarding)

Thuật ngữ chung

Mức Dung sai Rủi ro Lãi suất Ròng Liên Chi nhánh

Thuật ngữ chung

Mức Trích Lập Dự Phòng Rủi Ro Tín Dụng Theo Phân Khúc (Segment Loan Loss Provisioning Rate)

Thuật ngữ chung

Mức Trích lập Dự phòng Rủi ro Tín dụng Theo Kỳ hạn

Thuật ngữ chung

Mức Trần Biên lãi Đầu vào Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Input Margin Cap)

Thuật ngữ chung

Mức Tổn thất Kỳ vọng Danh mục Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Portfolio Expected Credit Loss)

Thuật ngữ chung

Mức phí bảo hiểm tiền gửi bồi hoàn

Thuật ngữ chung

Mức phí bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Mức phí dịch vụ ngân hàng

Thuật ngữ chung

Mức phí theo giao dịch

Thuật ngữ chung

Mức Độ Chấp Nhận Rủi Ro Tín Dụng Khách Hàng Cá Nhân

Thuật ngữ chung

Mức độ chấp nhận rủi ro lãi suất (Interest Rate Risk Appetite)

Thuật ngữ chung

Mức độ chấp nhận rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk Appetite)

Thuật ngữ chung

Mức độ chấp nhận rủi ro tín dụng tập trung (Concentration Risk Credit Appetite)

Thuật ngữ chung

Mức độ hấp thụ lãi suất của khách hàng

Thuật ngữ chung

Mức độ hấp thụ nợ xấu

Thuật ngữ chung

Mức độ rủi ro chấp nhận được (Risk Appetite)

Thuật ngữ chung

Mức độ Đòn bẩy Hoạt động Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Mức độ ổn định nguồn vốn (Funding Stability Index)

Thuật ngữ chung

NIM

Net Interest Margin

Thuật ngữ chung

NIM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Trang 89/134 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.