Thi thử tuyển dụng thithu.com — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18289 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Mẫu Khai Báo Quan Hệ Liên Quan (Related Party Declaration Form)
Mẫu thu thập tổn thất hoạt động (Operational Loss Data Capture Form)
Mẫu Đánh Giá Mức Độ Chấp Nhận Rủi Ro Sản Phẩm Mới
Mẫu Đăng ký Giao dịch Bảo đảm Liên ngân hàng (Interbank Collateral Transaction Registration Form)
Mệnh giá
Face Value / Nominal Value
Giá trị ghi trên bề mặt của chứng khoán, tiền tệ hoặc giấy tờ có giá.
Mệnh lệnh Thanh toán Liên ngân hàng Khẩn (Urgent Interbank Payment Instruction)
Mệnh lệnh Thanh toán Liên ngân hàng Định kỳ (Standing Interbank Payment Order)
Mệnh lệnh Thanh toán SEPA (SEPA Credit Transfer)
Mệnh lệnh Thanh toán Định kỳ Liên ngân hàng
Mệnh lệnh Thanh toán Định kỳ Tự động (Standing Payment Instruction)
Mở tài khoản ngân hàng số (Digital Onboarding)
Mức Dung sai Rủi ro Lãi suất Ròng Liên Chi nhánh
Mức Trích Lập Dự Phòng Rủi Ro Tín Dụng Theo Phân Khúc (Segment Loan Loss Provisioning Rate)
Mức Trích lập Dự phòng Rủi ro Tín dụng Theo Kỳ hạn
Mức Trần Biên lãi Đầu vào Khách hàng Cá nhân (Retail Deposit Input Margin Cap)
Mức Tổn thất Kỳ vọng Danh mục Tín dụng Liên chi nhánh (Inter-branch Portfolio Expected Credit Loss)
Mức phí bảo hiểm tiền gửi bồi hoàn
Mức phí bảo lãnh
Mức phí dịch vụ ngân hàng
Mức phí theo giao dịch
Mức Độ Chấp Nhận Rủi Ro Tín Dụng Khách Hàng Cá Nhân
Mức độ chấp nhận rủi ro lãi suất (Interest Rate Risk Appetite)
Mức độ chấp nhận rủi ro thanh khoản (Liquidity Risk Appetite)
Mức độ chấp nhận rủi ro tín dụng tập trung (Concentration Risk Credit Appetite)
Mức độ hấp thụ lãi suất của khách hàng
Mức độ hấp thụ nợ xấu
Mức độ rủi ro chấp nhận được (Risk Appetite)
Mức độ Đòn bẩy Hoạt động Ngân hàng
Mức độ ổn định nguồn vốn (Funding Stability Index)
NIM
Net Interest Margin
NIM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Trang 89/134 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát