Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18297 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 4016

Mức độ rủi ro chấp nhận được (Risk Appetite)

Thuật ngữ chung

Mức độ Đòn bẩy Hoạt động Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Mức độ ổn định nguồn vốn (Funding Stability Index)

Thuật ngữ chung

NIM

Net Interest Margin

Thuật ngữ chung

NIM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Nghiệp vụ Ngân hàng Giám sát (Custodian Bank Service)

Thuật ngữ chung

Nghĩa vụ bảo đảm tài chính bổ sung

Thuật ngữ chung

Nghĩa vụ tài chính ngoại bảng

Thuật ngữ chung

Nghĩa vụ tài chính phái sinh

Thuật ngữ chung

Nghị định thư bảo lãnh

Thuật ngữ chung

Nghị định thư phát hành trái phiếu

Thuật ngữ chung

Nghị định thư tín dụng

Thuật ngữ chung

Nghị định thư tín dụng xanh

Thuật ngữ chung

Nghị định thư tự động

Thuật ngữ chung

Nghịp vụ cho thuê tài chính

Thuật ngữ chung

Ngoại tác

Externality

Thuật ngữ chung

Tác động tích cực hoặc tiêu cực của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia giao dịch.

Nguyên Tắc Đối Ứng Song Phương (Bilateral Offset Principle)

Thuật ngữ chung

Nguyên tắc Ba vạch phòng vệ (Three Lines of Defense)

Thuật ngữ chung

Nguyên tắc Know Your Customer (KYC) — Biết khách hàng của bạn

Thuật ngữ chung

Nguyên tắc bốn mắt

Thuật ngữ chung

Nguyên tắc chấp nhận rủi ro có giới hạn (Risk Acceptance Principle)

Thuật ngữ chung

Nguyên tắc người gửi tiền được ưu tiên (Deposit Preference Rule)

Thuật ngữ chung

Nguyên tắc phân đoạn đối tác

Thuật ngữ chung

Nguyên tắc Đánh giá Hiệu quả Sản phẩm Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Ngày giá trị giao dịch

Thuật ngữ chung

Ngày làm việc

Thuật ngữ chung

Ngày làm việc ngân hàng

Thuật ngữ chung

Ngân hàng Phát triển Châu Á

Asian Development Bank (ADB)

Thuật ngữ chung

Ngân hàng phát triển đa phương hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước châu Á-Thái Bình Dương.

Ngân hàng Thế giới

World Bank

Thuật ngữ chung

Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển.

Ngân hàng bán buôn

Wholesale Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính: tín dụng lớn, tài trợ thương mại, ngoại hối.

Ngân hàng bán lẻ

Retail Banking

Thuật ngữ chung

Mảng ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ: tiền gửi, cho vay, thẻ, thanh toán.

Trang 90/134 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.