Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18297 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Mức độ rủi ro chấp nhận được (Risk Appetite)
Mức độ Đòn bẩy Hoạt động Ngân hàng
Mức độ ổn định nguồn vốn (Funding Stability Index)
NIM
Net Interest Margin
NIM là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.
Nghiệp vụ Ngân hàng Giám sát (Custodian Bank Service)
Nghĩa vụ bảo đảm tài chính bổ sung
Nghĩa vụ tài chính ngoại bảng
Nghĩa vụ tài chính phái sinh
Nghị định thư bảo lãnh
Nghị định thư phát hành trái phiếu
Nghị định thư tín dụng
Nghị định thư tín dụng xanh
Nghị định thư tự động
Nghịp vụ cho thuê tài chính
Ngoại tác
Externality
Tác động tích cực hoặc tiêu cực của hoạt động kinh tế lên bên thứ ba không tham gia giao dịch.
Nguyên Tắc Đối Ứng Song Phương (Bilateral Offset Principle)
Nguyên tắc Ba vạch phòng vệ (Three Lines of Defense)
Nguyên tắc Know Your Customer (KYC) — Biết khách hàng của bạn
Nguyên tắc bốn mắt
Nguyên tắc chấp nhận rủi ro có giới hạn (Risk Acceptance Principle)
Nguyên tắc người gửi tiền được ưu tiên (Deposit Preference Rule)
Nguyên tắc phân đoạn đối tác
Nguyên tắc Đánh giá Hiệu quả Sản phẩm Khách hàng Doanh nghiệp
Ngày giá trị giao dịch
Ngày làm việc
Ngày làm việc ngân hàng
Ngân hàng Phát triển Châu Á
Asian Development Bank (ADB)
Ngân hàng phát triển đa phương hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các nước châu Á-Thái Bình Dương.
Ngân hàng Thế giới
World Bank
Tổ chức tài chính quốc tế cung cấp vốn vay và hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển.
Ngân hàng bán buôn
Wholesale Banking
Mảng ngân hàng phục vụ doanh nghiệp lớn, tổ chức tài chính: tín dụng lớn, tài trợ thương mại, ngoại hối.
Ngân hàng bán lẻ
Retail Banking
Mảng ngân hàng phục vụ khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ: tiền gửi, cho vay, thẻ, thanh toán.
Trang 90/134 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát