Thư viện thuật ngữ ngân hàng
18339 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Ngân hàng đầu mối (Lead Bank)
Ngân hàng đầu tư
Investment Banking
Hoạt động ngân hàng chuyên tư vấn phát hành chứng khoán, M&A và quản lý tài sản.
Ngân hàng đầu tư (Investment Bank)
Ngân hàng đầu tư – Ngân hàng bán lẻ
Ngân hàng đối tác
Ngân hàng đối ứng
Ngân hàng ủy thác (Trustee Bank)
Người giữ lợi ích thực
Ngưỡng Vốn Tối thiểu Theo Rủi ro Tập trung (Concentration Risk Minimum Capital Threshold)
Ngưỡng cảnh báo rủi ro tập trung tín dụng (Credit Concentration Alert Threshold)
Ngưỡng cảnh báo sớm
Nhân viên ngân hàng / Người làm ngân hàng (Banker)
Nhật ký giao dịch điện tử
Nhật ký sự kiện rủi ro (Risk Event Log)
Nợ
Debt
Nghĩa vụ tài chính phải thanh toán cho bên cho vay theo điều kiện đã thoả thuận.
Nợ phải trả ngoài bảng cân đối
Nợ phải trả đủ điều kiện định giá
Nợ tài chính xanh
Nợ xấu có tài sản bảo đảm
PFC — Chuyên viên Tư vấn Tài chính Cá nhân (Personal Financial Consultant)
Phi ngân hàng
Non-Bank Financial Institution
Tổ chức tài chính không phải ngân hàng nhưng cung cấp một số dịch vụ tương tự như cho vay, bảo hiểm, quản lý tài sản. Bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính, quỹ đầu tư và công ty chứng khoán.
Phiếu chuyển tiền
Phiếu tăng trưởng lãi
Phiếu điều chỉnh bảo đảm
Phái sinh
Derivative
Công cụ tài chính có giá trị dẫn xuất từ tài sản cơ sở như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hoá, tỷ giá.
Phát hành cổ phiếu
Phát triển bền vững ngân hàng
Sustainable Banking
Chiến lược tích hợp yếu tố ESG vào quản trị, sản phẩm và hoạt động cho vay của ngân hàng.
Phân bổ khoản lãi từng kỳ
Phân bổ lợi ích kinh tế theo phân khúc khách hàng
Phân bổ thanh khoản theo đuổi thời gian
Trang 92/135 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát