Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18403 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 4042

Phòng Kế hoạch & Đo lường Hiệu quả Kênh Phân phối Số

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Cơ cấu Nguồn vốn & Dòng tiền Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền & Tài trợ Ngắn hạn (Short-term Funding & Cash Planning Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền Khách hàng Cá nhân

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền Khách hàng Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền Thanh toán Khách hàng Doanh nghiệp (Corporate Client Payment Cash Flow Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Dòng tiền Tổng hợp (Integrated Cash Flow Planning Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Huy động Vốn (Fund Mobilization Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Hóa Vốn Kinh doanh (Economic Capital Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tài chính (Financial Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp & Phân tích Dữ liệu Kinh doanh (Integrated Planning & Business Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp (Corporate Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp (Integrated Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp Ngân hàng (Bank Integrated Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp Ngân hàng (Bank Integrated Planning Division)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Tổng hợp Ngân hàng (Corporate Planning Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Vốn & Tuân thủ Basel II/III (Basel Planning & Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Vốn & Tuân thủ Hệ số An toàn Vốn (Capital Planning & CAR Compliance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế hoạch Vốn Kinh doanh & Hiệu quả Phân bổ

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Giao dịch (Settlement Accounting)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Ngân hàng

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Ngân hàng (Bank Accounting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Quản trị Ngân hàng (Bank Management Accounting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Quản trị Ngân hàng (Management Accounting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Kế toán Tổng hợp & Báo cáo Tài chính (General Accounting & Financial Reporting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Marketing Ngân hàng (Bank Marketing Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Mua hàng & Quản lý Hợp đồng (Procurement & Contract Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Môi giới & Phân phối Sản phẩm Đầu tư (Investment Product Distribution Unit)

Thuật ngữ chung

Trang 98/135 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.