Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

18411 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 4042

Phòng Mạng lưới Ngân hàng (Banking Network Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Nghiên cứu & Phát triển Mô hình Tín dụng (Credit Model R&D Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Nghiên cứu & Phát triển Sản phẩm (Product Research & Development Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Nghiên cứu & Phát triển Sản phẩm Ngân hàng (Banking Product R&D Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Nghiệp vụ Kinh doanh Vốn (Capital Markets Trading Floor)

Thuật ngữ chung

Phòng Nghiệp vụ Ngoại bảng (Off-Balance Sheet Operations Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Nghiệp vụ Thanh toán & Đối chiếu Quốc tế (International Payment & Reconciliation Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Giao dịch (Transaction Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Số (Digital Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Tư nhân (Private Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Điện tử (E-Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân hàng Đối tác & Hỗ trợ Đại lý

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ & Dịch vụ Tiền mặt

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ (Cash & Vault Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ (Treasury Cash Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ (Treasury Cash Operations Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ (Treasury Operations)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ Ngân hàng (Bank Treasury Cash & Vault Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ Ngân hàng (Treasury Operations Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Ngân quỹ Trung tâm

Thuật ngữ chung

Phòng Pháp chế & Tuân thủ (Legal & Compliance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Pháp chế Ngân hàng (Legal & Compliance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Pháp chế Ngân hàng (Legal Department – Banking)

Thuật ngữ chung

Phòng Pháp chế Ngân hàng (Legal Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân Tích Tài Chính Doanh Nghiệp (Corporate Finance Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích & Dự báo Doanh số Tiền gửi Có Kỳ hạn Đa Kênh

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích & Dự báo Thu nhập Phí Dịch vụ Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích & Quản lý Tài sản Nợ Tài chính (Financial Liability Analytics Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích & Tối ưu Giá Đầu vào – Đầu ra Liên Sản phẩm Tín dụng

Thuật ngữ chung

Trang 99/135 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
T
thithu.com

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.