Bỏ qua điều hướng

Bảo lãnh vay theo dự án là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Bảo lãnh vay theo dự án

Bảo lãnh vay theo dự án là hình thức bảo lãnh được cung cấp theo một dự án cụ thể, thường gắn với mục đích tài trợ một hoạt động đầu tư, sản xuất, kinh doanh, xây dựng cơ sở vật chất hoặc một chương trình vay có quy mô lớn. Khi người vay đáp ứng đủ điều kiện và ngân hàng đồng ý cấp bảo lãnh, ngân hàng sẽ cam kết bảo đảm một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ của người vay trong trường hợp người vay không thực hiện đúng nghĩa vụ theo hợp đồng tín dụng.

Bảo lãnh vay theo dự án khác với các khoản vay thông thường ở việc bảo lãnh được xem xét theo đặc thù, tiến độ và hiệu quả của từng dự án. Ngân hàng thường quan tâm đến tính khả thi của phương án tài trợ, nguồn tài chính của dự án, khả năng tự cân đối dòng tiền, mức độ rủi ro kỹ thuật, pháp lý cùng năng lực tài chính của bên được bảo lãnh và bên vay. Nếu hợp đồng bảo lãnh có chỉ bảo lãnh từng lần giải ngân hoặc từng khoản vay, ngân hàng có thể chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi và thời hạn được quy định cụ thể.

Trong thực tế, bảo lãnh vay theo dự án có thể được ngân hàng cung cấp cho chủ đầu tư hoặc bên vay của dự án, ví dụ doanh nghiệp vay vốn xây dựng nhà máy với tổng hạn mức 500 tỷ đồng theo bốn năm. Nếu chủ đầu tư có vốn tự có 150 tỷ đồng và chưa huy động đủ nguồn tài trợ từ các tổ chức khác, ngân hàng có thể cấp bảo lãnh cho phần vay còn lại là 350 tỷ đồng. Phần bảo lãnh chỉ được sử dụng khi bên vay đáp ứng quy định về điều kiện giải ngân, tiến độ thi công và hồ sơ chứng minh việc sử dụng vốn.

Để được bảo lãnh, người vay thường phải nộp hồ sơ dự án, báo cáo khả thi tài chính, kế hoạch tài trợ, hợp đồng vay, tài liệu pháp lý và các bằng chứng về tài sản hoặc nguồn thu. Ngân hàng xem xét hồ sơ, thẩm định hiện trường và đánh giá khả năng hoàn vốn trước khi quyết định cấp bảo lãnh. Đối với dự án có quy mô lớn, ngân hàng còn có thể yêu cầu bảo lãnh bổ sung của các bên liên quan hoặc áp dụng các biện pháp bảo đảm khác.

Bảo lãnh vay theo dự án không đồng nghĩa với việc ngân hàng cung cấp vốn. Khi cấp bảo lãnh, ngân hàng thực hiện nghĩa vụ bảo đảm cho người được bảo lãnh về nghĩa vụ trả nợ của bên vay, nhưng bên vay vẫn là người trực tiếp thanh toán khoản nợ, lãi và các chi phí liên quan. Khi người vay không trả nợ đúng hạn trong điều kiện bảo lãnh có hiệu lực, ngân hàng có thể thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo phạm vi cam kết. Do đó, bảo lãnh chỉ làm giảm rủi ro cho người được bảo lãnh, không làm mất đi nghĩa vụ của người vay đối với ngân hàng.

Các yếu tố thường được đánh giá trong hồ sơ bảo lãnh vay theo dự án gồm:

  • Độ tin cậy của dự án: Dự án có nhu cầu thực, thị trường đầu ra rõ ràng và phương án kinh doanh khả thi hay không.
  • Năng lực tài chính của bên vay: Khả năng tự cân đối vốn, dòng tiền từ hoạt động kinh doanh và mức độ phụ thuộc vào nguồn vay bên ngoài.
  • Tỷ lệ bảo lãnh: Phần nợ được bảo lãnh trên tổng giá trị khoản vay, trong đó một số trường hợp chỉ bảo lãnh một phần nghĩa vụ.
  • Phạm vi bảo lãnh: Bảo lãnh gốc, lãi, phí, tổn thất và các nghĩa vụ tài chính khác có được bao gồm hay không.
  • Thời hạn bảo lãnh: Thời điểm bắt đầu và kết thúc trách nhiệm của ngân hàng trong hợp đồng bảo lãnh.
  • Mức độ an toàn: Tính hợp pháp, khả năng chuyển nhượng và giá trị của tài sản bảo đảm nếu có.

Phí bảo lãnh thường được tính trên cơ sở mức bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh và mức độ rủi ro của người được bảo lãnh. Tùy theo sản phẩm và cấu trúc giao dịch, ngân hàng có thể thu phí theo tỷ lệ phần trăm mỗi năm hoặc thu theo mức phí cố định. Các khoản phí liên quan, điều kiện thanh toán và thời điểm thu phí cần được xem xét theo hợp đồng bảo lãnh và quy định hiện hành. Người vay cũng cần tính toán tổng chi phí gồm lãi vay, phí bảo lãnh, phí quản lý tài khoản và các chi phí phát sinh khác trong suốt thời gian vay.

Hợp đồng bảo lãnh vay theo dự án cần quy định rõ các nội dung như bên được bảo lãnh, bên vay, số tiền bảo lãnh, khoản vay hoặc giấy tờ có giá trị được bảo lãnh, mục đích bảo lãnh, thời hạn hiệu lực, điều kiện người vay được yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, phạm vi trách nhiệm của ngân hàng và cơ chế thông báo. Nếu có nhiều bên bảo lãnh, hợp đồng cũng cần xác định trách nhiệm liên đới hoặc tỷ lệ tham gia bảo lãnh của từng bên, tránh phát sinh tranh chấp khi xử lý nghĩa vụ.

Một tình huống thường gặp trong tuyển dụng ngân hàng là nhà đầu tư dự kiến xây dựng một trung tâm thương mại với tổng vốn 1.000 tỷ đồng. Chủ đầu tư đã có 300 tỷ đồng vốn tự có và tham gia một ngân hàng vay 400 tỷ đồng. Chủ đầu tư có thể nhờ ngân hàng bảo lãnh toàn bộ 400 tỷ đồng nếu đáp ứng điều kiện về uy tín, pháp lý và khả năng hoàn vốn của dự án. Tuy nhiên, nếu dự án có rủi ro lớn, ngân hàng có thể chỉ chấp nhận bảo lãnh 250 tỷ đồng, yêu cầu tài sản bảo đảm hoặc cấp bảo lãnh theo từng lần giải ngân.

Khi người vay vi phạm nghĩa vụ, ngân hàng không đồng ý giải trừ nghĩa vụ bảo lãnh, các bên liên quan thường xem xét thông báo vi phạm và thời gian khắc phục trước khi yêu cầu ngân hàng thực hiện nghĩa vụ. Nếu ngân hàng phải trả nợ, số tiền có thể được trừ vào các khoản phải thu của bên vay, bên được bảo lãnh hoặc các bên có liên quan theo cơ chế quy định trong hợp đồng và quy định pháp luật hiện hành. Người vay sau đó vẫn chịu trách nhiệm hoàn trả các khoản ngân hàng đã thanh toán cùng các chi phí và tổn thất theo điều khoản áp dụng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí bảo lãnh vay theo dự án được tính trên cơ sở nào?
Phí thường được tính trên mức tiền bảo lãnh và thời hạn bảo lãnh, sau đó điều chỉnh theo mức độ rủi ro, lịch sử quan hệ, tài sản bảo đảm và điều kiện của từng dự án. Mức phí cụ thể phải được thỏa thuận trong hợp đồng và có thể thay đổi khi có điều chỉnh chính sách của ngân hàng.

Hỏi: Ngân hàng bảo lãnh khoản vay có phải giải ngân tiền cho bên vay không?
Không. Bảo lãnh không phải là hình thức cấp vốn. Ngân hàng chỉ cam kết chịu trách nhiệm về nghĩa vụ của bên vay trong phạm vi bảo lãnh nếu bên vay không thực hiện đúng nghĩa vụ và các điều kiện bảo lãnh được đáp ứng.

Hỏi: Bảo lãnh toàn bộ khoản vay khác gì với bảo lãnh một phần khoản vay?
Bảo lãnh toàn bộ nghĩa vụ nghĩa là ngân hàng chịu trách nhiệm đối với toàn bộ số tiền được bảo lãnh, bao gồm các thành phần theo hợp đồng. Bảo lãnh một phần nghĩa là ngân hàng chỉ chịu trách nhiệm trong giới hạn số tiền đã cam kết; phần vay còn lại do bên vay và các bên khác chịu trách nhiệm. Phạm vi này cần được ghi rõ trong hợp đồng bảo lãnh.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.