Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Tài trợ Dự án PPP (PPP Project Lending Approval Unit)
Bộ phận Phê duyệt Khoản vay Tài trợ Dự án PPP (PPP Project Lending Approval Unit) là đơn vị chuyên trách được thành lập trong nội bộ các ngân hàng thương mại, đóng vai trò thẩm định và ra quyết định phê duyệt tín dụng cho các khoản cấp vốn nhằm tài trợ cho các dự án đầu tư theo hình thức đối tác công - tư (Public - Private Partnership, viết tắt PPP). Đây là mảng nghiệp vụ có tính chất phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp đồng thời giữa kiến thức tài chính ngân hàng, hiểu biết về khung pháp lý PPP và khả năng đánh giá rủi ro dự án hạ tầng dài hạn. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại lớn thường bố trí bộ phận này trực thuộc Khối Khách hàng doanh nghiệp lớn hoặc Khối Tín dụng dự án, hoạt động theo quy trình phân cấp phê duyệt nhiều cấp nhằm kiểm soát rủi ro chặt chẽ.
Chức năng nhiệm vụ chính
Bộ phận này thường đảm nhận các nhóm nhiệm vụ trọng yếu sau: (1) Tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ đề nghị cấp tín dụng từ doanh nghiệp dự án (Project Company/SPV) hoặc nhà đầu tư PPP; (2) Thẩm định tính khả thi của phương án tài chính dự án, bao gồm dòng tiền dự kiến, cơ cấu nguồn vốn (vốn chủ sở hữu - vốn vay), khả năng hoàn trả và các biện khung giá/hợp đồng BT, BOT, BOO, BTO phù hợp quy định pháp luật; (3) Đánh giá hiệu quả của hợp đồng dự án (Project Agreement), hợp đồng PPP, cơ chế chia sẻ rủi ro giữa nhà nước và nhà đầu tư; (4) Phối hợp với các bộ phận liên quan (pháp chế, quản trị rủi ro, kiểm toán nội bộ) để xây dựng tờ trình tín dụng trình Hội đồng tín dụng/Hội đồng quản trị phê duyệt; (5) Theo dõi việc giải ngân, quản lý khoản vay sau phê duyệt và đánh giá định kỳ hiệu quả khoản tài trợ.
Cơ sở pháp lý và khung quản trị rủi ro
Hoạt động cho vay tài trợ dự án PPP tại ngân hàng phải tuân thủ khung pháp lý kép: (i) các quy định về quản lý tín dụng của Ngân hàng Nhà nước theo Luật Các tổ chức tín dụng và các thông tư hướng dẫn về phân loại nợ, trích lập dự phòng, giới hạn tín dụng; (ii) các quy định về đầu tư theo hình thức PPP theo Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành liên quan. Ngoài ra, với dự án có yếu tố nước ngoài hoặc tổ chức tài chính quốc tế tham gia, bộ phận còn phải áp dụng thêm các nguyên tắc của Equator Principles, Basel II/III về quản trị rủi ro môi trường - xã hội trong cấp tín dụng dự án.
Quy trình phê duyệt khoản vay PPP điển hình
Quy trình thường trải qua 6 bước cơ bản: (1) Tiếp nhận hồ sơ và kiểm tra tính đầy đủ; (2) Thẩm định sơ bộ (preliminary assessment) về pháp lý dự án, năng lực nhà đầu tư; (3) Thẩm định chi tiết tài chính - kỹ thuật (due diligence) gồm mô hình tài chính dự án (Financial Model), phân tích độ nhạy, chỉ tiêu IRR, NPV, DSCR; (4) Họp Hội đồng tín dụng cấp chi nhánh hoặc cấp trụ sở chính tùy quy mô khoản vay; (5) Phê duyệt và ký kết hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo đảm; (6) Giải ngân theo tiến độ dự án và giám sát sau giải ngân. Một số ngân hàng quy định mức phê duyệt khoản vay PPP phải thông qua Hội đồng tín dụng cấp cao nhất (trụ sở chính) khi giá trị khoản vay vượt ngưỡng nhất định, ví dụ từ 1.000 tỷ đồng trở lên hoặc vượt 10% vốn tự có của ngân hàng.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Bộ phận Phê duyệt Khoản vay PPP khác gì so với bộ phận thẩm định tín dụng doanh nghiệp thông thường? Bộ phận thẩm định tín dụng doanh nghiệp thông thường chủ yếu đánh giá năng lực tài chính, lịch sử quan hệ tín dụng và dòng tiền hiện tại của doanh nghiệp đi vay. Trong khi đó, Bộ phận Phê duyệt Khoản vay PPP tập trung vào dòng tiền tương lai của dự án (project finance), đánh giá khả thi hợp đồng PPP, cơ chế bảo lãnh doanh thu, chia sẻ rủi ro với cơ quan nhà nước và phương án thoát vốn. Do đó, chuyên môn yêu cầu sâu hơn về tài chính dự án, hiểu biết pháp lý PPP và kinh nghiệm đàm phán hợp đồng dự án.
Hỏi: Ngân hàng thường yêu cầu tỷ lệ vốn tự có/vốn vay như thế nào đối với dự án PPP? Thông thường, ngân hàng yêu cầu tỷ lệ vốn chủ sở hữu của nhà đầu tư (Equity) chiếm tối thiểu khoảng 20% - 30% tổng mức đầu tư dự án, phần còn lại là vốn vay (Debt). Tỷ lệ này có thể thay đổi tùy theo lĩnh vực dự án (giao thông, năng lượng, cấp nước), giai đoạn xây dựng hay vận hành, và chính sách tín dụng nội bộ của từng ngân hàng. Ngoài ra, các chỉ tiêu tài chính quan trọng trong hợp đồng tín dụng còn bao gồm DSCR (Debt Service Coverage Ratio) tối thiểu thường từ 1,2 - 1,5 lần, LLCR (Loan Life Coverage Ratio) và PLCR (Project Life Coverage Ratio).
Hỏi: Ứng viên ứng tuyển vào vị trí này cần chuẩn bị những kiến thức nào? Ứng viên cần trang bị các nhóm kiến thức: (1) Nghiệp vụ tín dụng ngân hàng cơ bản (thẩm định, phân loại nợ, dự phòng rủi ro); (2) Hiểu biết về Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư và các loại hợp đồng PPP phổ biến; (3) Kỹ năng phân tích tài chính dự án, đọc và xây dựng Financial Model; (5) Tiếng Anh chuyên ngành tài chính (do nhiều hợp đồng dự án quốc tế sử dụng ngôn ngữ này). Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, phần này thường có câu hỏi tình huống liên quan đến phân tích rủi ro dự án hạ tầng hoặc tính toán các chỉ tiêu tài chính dự án.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo tổng quát, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Đề thi tuyển dụng ngân hàng có thể thay đổi theo từng vị trí, đơn vị và thời điểm tuyển dụng cụ thể.