Bỏ qua điều hướng

Chỉ số lợi nhuận trên tài sản sinh lời là gì?

Thuật ngữ chung

Chỉ số lợi nhuận trên tài sản sinh lời

Chỉ số lợi nhuận trên tài sản sinh lời — gọi tắt là ROA — là tỷ lệ lợi nhuận sau thuế được tạo ra trên tổng tài sản sinh lời của ngân hàng trong một kỳ. Chỉ số giúp đánh giá khả năng sử dụng tài sản để tạo doanh thu và lợi nhuận, đồng thời phản ánh hiệu quả hoạt động tổng thể của ngân hàng.

Công thức tính thông thường:

ROA = Lợi nhuận sau thuế ÷ Tổng tài sản sinh lời trung bình × 100%

Trong đó:

  • Lợi nhuận sau thuế là khoản lợi nhuận thuộc về chủ sở hữu sau khi đã trừ chi phí hoạt động, chi phí tín dụng dự phòng và thuế.
  • Tổng tài sản sinh lời trung bình thường được xác định là tổng tài sản sinh lời đầu kỳ và cuối kỳ chia trung bình.
  • Tỷ lệ được biểu diễn bằng phần trăm.

Chỉ số ROA càng cao, trên cùng một đơn vị tài sản sinh lời, ngân hàng càng tạo được nhiều lợi nhuận. Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào ROA trong một kỳ mà cần đánh giá xu hướng hoạt động và đặt chỉ số này trong mối quan hệ với hoạt động của từng ngân hàng.

Công thức và cách xác định tài sản sinh lời

Tài sản sinh lời của ngân hàng có thể bao gồm:

  • Tiền và các khoản tương đương tiền đang sử dụng trong hoạt động kinh doanh;
  • Các khoản đầu tư tài chính;
  • Phần tài sản sinh lời phát sinh từ hoạt động tín dụng;
  • Tài sản khác có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế cho ngân hàng.

Tùy thuật giải và phương pháp trình bày báo cáo tài chính, mỗi ngân hàng có thể xác định phạm vi tài sản sinh lời khác nhau. Do đó, cần thống nhất phạm vi tính trước khi so sánh ROA giữa các ngân hàng hoặc giữa các kỳ báo cáo.

Ví dụ, giả sử lợi nhuận sau thuế của ngân hàng là 900 tỷ đồng và tổng tài sản sinh lời bình quân là 90.000 tỷ đồng. Khi đó:

ROA = 900 ÷ 90.000 × 100% = 1%

Nghĩa là, trong mỗi 100 đồng tài sản sinh lời bình quân, ngân hàng tạo được khoảng 1 đồng lợi nhuận sau thuế.

Ý nghĩa trong đánh giá hiệu quả ngân hàng

ROA là chỉ số bao quát nhiều nguồn lợi nhuận, vì vậy có thể phản ánh toàn diện hơn hiệu quả sử dụng tài sản so với chỉ số lợi nhuận trên vốn sở hữu. Chỉ số này thường được dùng để:

  • Đánh giá khả năng sinh lợi của tổng tài sản;
  • So sánh hiệu quả hoạt động giữa các ngân hàng;
  • Theo dõi sự thay đổi của ROA qua nhiều kỳ;
  • Hỗ trợ nhà đầu tư và cổ đông trong việc đánh giá chất lượng lợi nhuậm;
  • Kết hợp với ROE để phân tích mức độ hiệu quả sử dụng đòn bẩy vốn.

ROA thường thấp hơn ROE khi ngân hàng sử dụng nợ lớn để tạo tài sản. Hai chỉ số có mối liên hệ khái quát:

ROE ≈ ROA × Đòn bẩy tài chính

Trong đó, đòn bẩy tài chính thường được thể hiện qua tỷ lệ tổng tài sản trên vốn sở hữu. Mối liên hệ này chỉ mang tính minh họa vì cách tính và phạm vi chỉ tiêu có thể khác nhau theo từng ngân hàng.

Các yếu tố làm ROA thay đổi

ROA có thể tăng hoặc giảm do nhiều yếu tố:

  1. Lợi nhuận hoạt động thay đổi: Doanh thu tăng, chi phí hoạt động được kiểm soát hoặc chi phí tín dụng giảm có thể làm ROA tăng. Ngược lại, thu nhập suy giảm hoặc chi phí tăng sẽ gây áp lực lên chỉ số.

  2. Cơ cấu tài sản thay đổi: Nếu tài sản sinh lời tăng nhanh hơn lợi nhuận, ROA có thể giảm. Khi ngân hàng thu hẹp tài sản không sinh lời hoặc tái cơ cấu danh mục hiệu quả hơn, ROA có thể được cải thiện.

  3. Mức độ sử dụng đòn bẩy: Ngân hàng có vốn sở hữu nhỏ nhưng tổng tài sản lớn có thể tạo ROE cao hơn. Tuy nhiên, mức sử dụng đòn bẩy cao cũng làm tăng rủi ro tài chính và khả năng biến động lợi nhuận.

  4. Chu kỳ kinh tế và môi trường ngành: Lãi suất, tăng trưởng kinh tế, chất lượng tín dụng và nhu cầu vốn vay có thể ảnh hưởng đến doanh thu, chi phí và lợi nhuận của ngân hàng.

  5. Các khoản chi phát sinh bất thường: Chi phí điều hành, chi phí tái cơ cấu hoặc tổn thất tín dụng tăng đột biến có thể làm ROA trong kỳ giảm mạnh.

Cần lưu ý khi phân tích ROA

ROA là chỉ số tương đối, không cho biết trực tiếp giá trị tài sản, quy mô lợi nhuận hay mức vốn sở hữu của ngân hàng. Vì vậy, không nên kết luận ngân hàng có hiệu quả cao chỉ dựa vào ROA.

Khi phân tích, cần xem xét đồng thời:

  • Xu hướng ROA qua nhiều kỳ;
  • ROE và tỷ lệ tổng tài sản trên vốn sở hữu;
  • Tỷ lệ lợi nhuận trên doanh thu;
  • Chất lượng tín dụng và tỷ lệ tài sản có vấn đề;
  • Mức tăng trưởng tài sản;
  • Tính ổn định của lợi nhuận;
  • Quy mô và mô hình kinh doanh của ngân hàng.

Ngoài ra, cần kiểm tra liệu lợi nhuận sử dụng để tính ROA đã được điều chỉnh cho các khoản thu nhập bất thường hay chưa. Việc so sánh ROA giữa các ngân hàng cũng cần dựa trên cùng một kỳ, cùng phương pháp tính và các quy ước trình bày tương đồng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: ROA cao hơn ROE có bình thường không?
ROA cao hơn ROE thường xảy ra khi tổng tài sản sinh lời nhỏ hơn vốn sở hữu. Tuy nhiên, mức chênh lệch phụ thuộc vào đòn bẩy tài chính, cơ cấu vốn và các khoản lợi ích, chi phí khác, nên cần phân tích đầy đủ báo cáo tài chính.

Hỏi: ROA tăng nhưng ROE giảm có phải là dấu hiệu xấu không?
Chưa nhất thiết điều đó có nghĩa là hoạt động ngân hàng xấu đi. ROA tăng cho thấy lợi nhuận trên tài sản được cải thiện, trong khi ROE giảm có thể do vốn sở hữu tăng nhanh hơn lợi nhuận, ví dụ sau khi ngân hàng tăng vốn. Cần đánh giá xu hướng của cả hai chỉ số cùng với lý do biến động.

Hỏi: Nên dùng tổng tài sản sinh lời đầu kỳ, cuối kỳ hay bình quân?
Phương pháp phổ biến là dùng tổng tài sản sinh lời bình quân giữa đầu kỳ và cuối kỳ để phản ánh tài sản trong suốt kỳ. Tuy nhiên, cần sử dụng thống nhất phương pháp trong chuỗi phân tích và ghi nhận rõ số liệu áp dụng.

Nội dung này mang tính tham khảo và không thay thế tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.