Bỏ qua điều hướng

Cho vay thuê tài chính là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Cho vay thuê tài chính

Cho vay thuê tài chính là sản phẩm tín dụng ngân hàng dành cho doanh nghiệp có nhu cầu sử dụng tài sản cố định nhưng không muốn hoặc chưa đủ khả năng mua đứt một lần. Theo đó, ngân hàng (hoặc công ty cho thuê tài chính trực thuộc) bỏ vốn mua tài sản theo yêu cầu của khách hàng, sau đó cho khách hàng thuê lại tài sản đó trong một thời hạn nhất định và khách hàng thanh toán tiền thuê định kỳ (thường theo quý, theo tháng hoặc theo kỳ sản xuất kinh doanh). Khi kết thúc hợp đồng, khách hàng có quyền mua lại tài sản theo giá trị còn lại (giá trị danh nghĩa) đã thỏa thuận ngay từ đầu. Bản chất, đây là hình thức cấp tín dụng trung và dài hạn có tài sản bảo đảm là chính tài sản hình thành từ khoản vay, giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán dòng tiền và mở rộng sản xuất mà không phải huy động toàn bộ vốn ngay tại thời điểm mua sắm.

Phân biệt cho vay thuê tài chính và cho vay mua tài sản cố định thông thường

Hai sản phẩm này dễ gây nhầm lẫn trong đề thi và trong thực tiễn tín dụng doanh nghiệp.

  • Đối tượng tài sản: Cho vay mua tài sản cố định thông thường phù hợp với mọi loại tài sản (kể cả bất động sản, quyền sử dụng đất); cho vay thuê tài chính thường áp dụng với máy móc, thiết bị, dây chuyền sản xuất, phương tiện vận tải, thiết bị y tế... mà đơn vị cho thuê tài chính có khả năng quản lý.
  • Quyền sở hữu tài sản trong thời gian thuê: Với cho vay thông thường, khách hàng mua đứt và đứng tên tài sản ngay. Với cho vay thuê tài chính, quyền sở hữu thuộc bên cho thuê cho đến khi kết thúc hợp đồng và khách hàng thực hiện quyền mua lại (mua lại giá trị còn lại).
  • Cấu trúc nghĩa vụ: Cho vay thông thường trả nợ gốc và lãi theo lịch trả nợ; cho vay thuê tài chính trả tiền thuê (bao gồm phần gốc và phần lãi, có thể đã tính cả phí quản lý, bảo hiểm tài sản).
  • Căn cứ pháp lý vận hành: Cho vay thuê tài chính chịu sự điều chỉnh của pháp luật về cho thuê tài chính theo quy định hiện hành, bên cạnh các quy định chung về tín dụng ngân hàng.

Quy trình nghiệp vụ cho vay thuê tài chính

Quy trình cơ bản tại các ngân hàng và công ty cho thuê tài chính thường trải qua các bước:

  1. Tiếp nhận và tư vấn nhu cầu: Khách hàng đề xuất loại tài sản, nhà cung cấp, thời hạn thuê, kỳ hạn trả tiền thuê dự kiến.
  2. Thẩm định khách hàng và nhà cung cấp: Đánh giá tài chính doanh nghiệp, mục đích sử dụng tài sản, khả năng tạo dòng tiền phục vụ trả tiền thuê; đồng thời thẩm định uy tín và chất lượng nhà cung cấp tài sản.
  3. Định giá và xác định cấu trúc hợp đồng: Xác định tỷ lệ vốn tự có của khách hàng (thường tối thiểu 10%–20% giá trị tài sản), thời hạn thuê, định kỳ thanh toán, quyền mua lại giá trị còn lại.
  4. Ký hợp đồng mua tài sản với nhà cung cấp: Bên cho thuê ký hợp đồng mua tài sản và thanh toán trực tiếp cho nhà cung cấp theo điều kiện giao hàng và nghiệm thu.
  5. Bàn giao tài sản cho khách hàng sử dụng: Khách hàng nhận bàn giao, vận hành, bảo dưỡng tài sản và trả tiền thuê theo kỳ.
  6. Theo dõi, quản lý tài sản và thu hồi: Bên cho thuê duy trì quyền sở hữu đối với tài sản, có thể thực hiện tái ký, bán lại hoặc xử lý khi hợp đồng đáo hạn hoặc khách hàng vi phạm.

Ví dụ minh họa cách tính khoản trả tiền thuê

Công ty A có nhu cầu sử dụng một dây chuyền sản xuất trị giá 10 tỷ đồng. Ngân hàng đồng ý cấp tín dụng thuê tài chính với tỷ lệ vốn tự có của khách hàng là 20% (tức 2 tỷ đồng), phần ngân hàng tài trợ là 8 tỷ đồng. Thời hạn thuê 5 năm (10 kỳ nửa năm), lãi suất cho thuê 10%/năm cố định trong 3 năm đầu, quyền mua lại giá trị còn lại tại thời điểm đáo hạn là 1% giá trị tài sản ban đầu (tức 100 triệu đồng).

Khoản tiền thuê kỳ (đơn giản hóa) được tính theo phương pháp annuity, bao gồm phần gốc, lãi trên dư nợ giảm dần và có thể kèm phí quản lý. Doanh nghiệp sẽ đăng ký dòng tiền trả tiền thuê định kỳ để khớp với dòng tiền thu về từ dây chuyền sản xuất đó. Đây chính là ưu điểm cốt lõi của cho vay thuê tài chính: tài sản “tự trả” cho chính nó.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng có được phép mua lại tài sản sớm trước khi kết thúc hợp đồng thuê tài chính không?

Khách hàng có thể đề nghị mua lại tài sản trước hạn, nhưng đây là quyết định thuộc quyền thỏa thuận giữa hai bên. Thông thường, bên cho thuê tài chính sẽ áp dụng một tỷ lệ phí thanh lý hợp đồng sớm và điều chỉnh phần lãi đã định sẵn trong biểu tiền thuê để bù đắp chi phí vốn và rủi ro đã ấn định trong cấu trúc hợp đồng. Cần đọc kỹ phụ lục hợp đồng về giá trị mua lại và điều kiện chấm dứt trước hạn.

Hỏi: Tài sản hình thành từ hợp đồng thuê tài chính có được dùng làm tài sản bảo đảm cho khoản vay khác không?

Theo nguyên tắc, quyền sở hữu tài sản thuộc bên cho thuê trong suốt thời gian hợp đồng, nên khách hàng không thể tùy ý mang tài sản đó đi cầm cố, thế chấp cho khoản vay tại tổ chức tín dụng thứ ba nếu không có sự đồng ý bằng văn bản của bên cho thuê. Một số ngân hàng có thể chấp nhận tài sản thuê tài chính làm tài sản bảo đảm khi chính họ vừa là bên cho thuê vừa là bên cấp tín dụng, hoặc khi quyền sử dụng tài sản theo hợp đồng thuê được phép chuyển giao theo quy định pháp luật hiện hành.

Hỏi: Khi khách hàng vỡ nợ và không trả được tiền thuê, bên cho thuê có thể lấy lại tài sản ngay lập tức không?

Bên cho thuê có quyền thu hồi tài sản theo các điều khoản xử lý tài sản bảo đảm đã thỏa thuận trong hợp đồng và theo quy định pháp luật hiện hành về cho thuê tài chính, thường thông qua thủ tục thông báo, đôn đốc và xử lý tài sản đã cầm cố/thế chấp với bên cho thuê. Tốc độ và thủ tục phụ thuộc vào việc hợp đồng có công chứng/chứng thực, đăng ký giao dịch bảo đảm đầy đủ hay chưa, vì có liên quan trực tiếp đến tính hợp pháp và thứ tự ưu tiên khi xử lý tranh chấp.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo cho nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành về cho thuê tài chính hoặc tư vấn tín dụng cụ thể cho từng hồ sơ doanh nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.