Bỏ qua điều hướng

Dịch vụ xác thực khách hàng qua eKYC đa cấp theo Thông tư NHNN (Tiered NHNN-compliant eKYC Service) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ xác thực khách hàng qua eKYC đa cấp theo Thông tư NHNN (Tiered NHNN-compliant eKYC Service)

Dịch vụ xác thực khách hàng qua eKYC đa cấp là phương thức định danh khách hàng điện tử do các tổ chức tín dụng cung cấp, trong đó mức độ xác minh được chia thành nhiều cấp (thường từ hai cấp trở lên) tùy theo mức độ rủi ro, giá trị giao dịch và loại nghiệp vụ. Các cấp xác thực được thiết kế để tương thích với hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư (cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư do Bộ Công an quản lý) và đáp ứng yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về định danh khách hàng trong môi trường điện tử. Cấp thấp thường phục vụ giao dịch có giá trị nhỏ, hạn mức thấp, mang tính khám phá sản phẩm; cấp cao yêu cầu xác minh sinh trắc học đối chiếu với dữ liệu gốc, áp dụng cho giao dịch giá trị lớn hoặc nghiệp vụ có rủi ro cao hơn.

Các cấp xác thực phổ biến

Cấp 1 – Định danh cơ bản (eKYC cơ bản): Khách hàng cung cấp thông tin cá nhân (họ tên, số CCCD/CMND, ngày sinh, giới tính, nơi cấp, ngày cấp, ngày hết hạn) và chụp ảnh mặt trước/sau giấy tờ tùy thân. Hệ thống thực hiện đối chiếu tự động với chip điện tử trên CCCD gắn chip thông qua kết nối NFC, kết hợp so khớp khuôn mặt chụp trực tiếp với ảnh trong chip (liveness check cơ bản). Cấp này thường áp dụng cho khách hàng đăng ký gói tài khoản thanh toán cơ bản, mở thẻ ghi nợ nội địa hạn mức thấp hoặc sử dụng ví điện tử liên kết ngân hàng.

Cấp 2 – Xác thực nâng cao (eKYC nâng cao): Ngoài các bước ở cấp 1, khách hàng phải thực hiện xác thực khuôn mặt bằng công nghệ nhận diện sinh trắc học kết hợp video call với nhân viên hoặc với hệ thống AI, đối chiếu trực tiếp với dữ liệu sinh trắc học trong chip CCCD và với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Cấp này là điều kiện bắt buộc để chuyển tiền trực tuyến vượt ngưỡng giá trị quy định (theo Quyết định 2345/QĐ-NHNN ngày 18/12/2023) và mở một số nghiệp vụ như mở tài khoản thanh toán đầy đủ tính năng, phát hành thẻ tín dụng, đăng ký dịch vụ ngân hàng điện tử toàn phần.

Cấp 3 – Xác thực tăng cường (eKYC tăng cường): Áp dụng cho khách hàng tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân thực hiện giao dịch giá trị rất lớn, nghiệp vụ ngoại hối, ngân hàng đầu tư. Bên cạnh xác thực sinh trắc học, khách hàng phải cung cấp bằng chứng sinh sống (proof of life), bằng chứng địa lý (proof of address) và hoàn tất quy trình eKYC tại quầy hoặc qua kênh trực tuyến có sự chứng kiến của nhân viên tuân thủ (compliance officer).

Mục đích và ý nghĩa với nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ eKYC đa cấp giúp ngân hàng cân bằng giữa ba mục tiêu: (i) trải nghiệm khách hàng – cho phép mở tài khoản từ xa trong vài phút với thủ tục tối giản ở cấp thấp; (ii) kiểm soát rủi ro – phân tầng xác thực theo mức độ rủi ro, áp dụng nguyên tắc "Know Your Customer" (KYC) tỷ lệ thuận với giá trị giao dịch; (iii) tuân thủ pháp lý – đáp ứng yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước về phòng chống rửa tiền, giao dịch điện tử và định danh khách hàng từ xa. Việc triển khai nhiều cấp giúp giảm tỷ lệ bỏ dở đăng ký (drop-off rate) đối với khách hàng mới, đồng thời hạn chế tình trạng mạo danh, giả mạo giấy tờ và gian lận tài khoản.

Quy trình triển khai điển hình tại ngân hàng thương mại

Một quy trình eKYC đa cấp tiêu chuẩn tại ngân hàng thương mại Việt Nam thường bao gồm các bước: (1) Khách hàng tải ứng dụng ngân hàng điện tử hoặc truy cập website, chọn "Đăng ký mới"; (2) Chụp ảnh CCCD/CMND hai mặt, hệ thống tự động trích xuất dữ liệu bằng công nghệ OCR; (3) Đọc chip CCCD qua NFC để đối chiếu thông tin; (4) Chụp ảnh selfie kèm thao tác xoay mặt, chớp mắt, ngẩng đầu để chống giả mạo (anti-spoofing); (5) Hệ thống đánh giá rủi ro tự động, nếu vượt ngưỡng sẽ chuyển sang bước xác thực bổ sung (video call, yêu cầu thêm giấy tờ chứng minh nguồn thu, địa chỉ); (6) Sau khi hoàn tất, hồ sơ được lưu trữ trong hệ thống core banking và cơ sở dữ liệu KYC tập trung. Thời gian xử lý trung bình 3–7 phút cho cấp 1 và 15–30 phút cho cấp 2 nếu có yếu tố rủi ro cao.

Lợi ích và hạn chế

Lợi ích: Mở rộng tiếp cận khách hàng ở vùng nông thôn, giảm chi phí vận hành tại quầy, tăng tốc độ onboarding, nâng cao năng lực phòng chống gian lận, tuân thủ quy định phòng chống rửa tiền (AML) và tài trợ khủng bố (CFT). Theo số liệu thống kê của Ngân hàng Nhà nước, đến cuối năm 2024 tỷ lệ khách hàng mở tài khoản qua eKYC chiếm trên 70% tổng số tài khoản thanh toán mới mở tại nhiều ngân hàng thương mại lớn.

Hạn chế: Chi phí đầu tư ban đầu cao cho hạ tầng sinh trắc học, tích hợp với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, máy chủ xử lý AI; rủi ro deepfake và tấn công giả mạo sinh trắc học; phụ thuộc vào chất lượng kết nối internet và thiết bị của khách hàng; khó khăn trong xử lý trường hợp CCCD cũ, CCCD bị lỗi chip hoặc khách hàng nước ngoài chưa có CCCD gắn chip.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng chưa có CCCD gắn chip có thể sử dụng eKYC đa cấp không? Khách hàng chỉ có CMND 9 số hoặc CCCD cũ 12 số không gắn chip có thể đăng ký ở cấp 1 với hạn mức giao dịch rất thấp, nhưng để chuyển sang cấp 2 và thực hiện chuyển tiền vượt ngưỡng giá trị quy định, bắt buộc phải nâng cấp lên CCCD gắn chip tại cơ quan công an. Nhiều ngân hàng hỗ trợ khách hàng đặt lịch làm CCCD gắp chip ngay trong app.

Hỏi: Mức chuyển tiền nào yêu cầu bắt buộc eKYC cấp 2 theo Quyết định 2345? Theo Quyết định 2345/QĐ-NHNN có hiệu lực từ ngày 01/07/2024, giao dịch chuyển tiền trực tuyến cá nhân có giá trị từ 10 triệu đồng trở lên cho mỗi lần hoặc tổng giá trị chuyển trong ngày vượt 20 triệu đồng phải xác thực bằng sinh trắc học (eKYC cấp 2) đối chiếu với dữ liệu sinh trắc học lưu trữ trên chip CCCD và trong cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.

Hỏi: Nhân viên ngân hàng cần nắm điểm nào nhất khi tư vấn eKYC đa cấp cho khách hàng? Cần nắm rõ ba điểm: (i) phân biệt hạn mức giao dịch tương ứng từng cấp xác thực; (ii) hướng dẫn khách hàng cập nhật CCCD gắp chip nếu đang dùng giấy tờ cũ; (iii) giải thích rõ việc thu thập dữ liệu sinh trắc học tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP, tránh để khách hàng hiểu nhầm là chia sẻ thông tin cho bên thứ ba.

Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế văn bản pháp luật hiện hành và tư vấn chuyên môn của từng tổ chức tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.