Bỏ qua điều hướng

Định chế tài chính vi mô được cấp phép (Licensed Microfinance Institution) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Định chế tài chính vi mô được cấp phép (Licensed Microfinance Institution)

Định chế tài chính vi mô được cấp phép là tổ chức tín dụng vi mô hoạt động dưới sự cho phép và giám sát của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), được phép cung ứng một số dịch vụ tài chính – ngân hàng cơ bản cho các đối tượng khách hàng là cá nhân, hộ gia đình, hộ kinh doanh cá thể và doanh nghiệp siêu nhỏ – những đối tượng thường khó tiếp cận dịch vụ ngân hàng truyền thống. Phạm vi hoạt động của định chế tài chính vi mô được cấp phép tập trung vào cho vay vốn, huy động tiền gửi ở dạng đơn giản và một số dịch vụ thanh toán hạn chế, nhằm mục tiêu tài chính toàn diện (financial inclusion). Khác với các tổ chức tài chính vi mô phi chính thức hoặc hoạt động “chui”, định chế được cấp phép phải tuân thủ các quy định về vốn tối thiểu, hệ thống kiểm soát nội bộ, phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro và chế độ báo cáo giám sát theo đúng quy định của NHNN.

Phân biệt với các loại hình tổ chức tài chính vi mô khác

Tại Việt Nam, tài chính vi mô không phải là một khối đồng nhất. Bên cạnh định chế tài chính vi mô được cấp phép còn có:

  • Tổ chức tài chính vi mô phi chính thức: hoạt động dưới hình thức hộ kinh doanh cá thể, công ty TNHH hoặc hợp tác xã, không có giấy phép của NHNN. Khách hàng thường không được bảo vệ bởi cơ chế bảo hiểm tiền gửi và rủi ro pháp lý cao hơn.
  • Quỹ tín dụng nhân dân: tổ chức tín dụng hợp tác do các thành viên góp vốn, hoạt động trong phạm vi địa bàn hành chính cấp xã, cũng chịu sự quản lý của NHNN nhưng có cơ chế thành viên và phạm vi khác biệt.
  • Ngân hàng thương mại, công ty tài chính: phục vụ đa dạng khách hàng, trong đó có thể có nhóm khách hàng vi mô nhưng không chuyên biệt.
  • Chương trình tín dụng chính sách (Ngân hàng Chính sách Xã hội): cho vay ưu đãi theo chính sách Nhà nước, không vì mục tiêu lợi nhuận.

Điểm khác biệt cốt lõi của định chế tài chính vi mô được cấp phép là vừa hoạt động vì mục tiêu tài chính toàn diện, vừa phải tuân thủ khung quản lý an toàn hoạt động như một tổ chức tín dụng thu nhỏ.

Vai trò trong hệ thống tài chính

Định chế tài chính vi mô được cấp phép đóng vai trò như “cầu nối” trong hệ sinh thái tài chính toàn diện. Cụ thể:

  • Mở rộng khả năng tiếp cận tài chính cho người nghèo, lao động phi chính thức, tiểu thương vùng nông thôn – nơi mạng lưới ngân hàng thương mại còn mỏng.
  • Bổ trợ tín dụng chính sách: không cạnh tranh trực tiếp mà phục vụ nhóm khách hàng “nửa trên đoạn dưới” của kim tự tháp tài chính, có thu nhập nhỉnh hơn nhóm hộ nghèo chính sách.
  • Cung cấp tài chính có trách nhiệm: nhờ bị giám sát bởi NHNN, định chế được cấp phép hạn chế được các hiện tượng lãi suất “cắt cổ”, cho vay nặng lãi trá hình, vốn là rủi ro lớn với tài chính vi mô phi chính thức.
  • Tạo kênh chuyển đổi: khách hàng vay vi mô ổn định có thể được giới thiệu sang ngân hàng thương mại để tiếp cận các sản phẩm tài chính phức tạp hơn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Định chế tài chính vi mô được cấp phép có được phép huy động tiền gửi từ dân cư không, và có được bảo hiểm tiền gửi không? Có, định chế tài chính vi mô được cấp phép được nhận tiền gửi từ cá nhân và tổ chức trong phạm vi quy định của NHNN. Tuy nhiên, đối tượng khách hàng và mức huy động thường bị giới hạn chặt hơn so với ngân hàng thương mại. Về bảo hiểm tiền gửi, chỉ những tổ chức tín dụng tham gia hệ thống bảo hiểm tiền gửi theo quy định mới được chi trả khi tổ chức tín dụng mất khả năng thanh toán; định chế tài chính vi mô có được tham gia hay không phụ thuộc vào quy định về đối tượng tham gia hệ thống bảo hiểm tiền gửi của pháp luật hiện hành.

Hỏi: Lãi suất cho vay của định chế tài chính vi mô được xác định như thế nào, có bị trần lãi suất không? Lãi suất cho vay của định chế tài chính vi mô hiện được xác định theo cơ chế thỏa thuận giữa tổ chức và khách hàng, dựa trên cân đối thu chi, rủi ro tín dụng và chi phí vốn thực tế, không áp dụng trần lãi suất cho vay giống như một số lĩnh vực ưu tiên khác. Đây chính là điểm tạo nên sự khác biệt giữa tài chính vi mô và tín dụng chính sách vốn áp dụng lãi suất ưu đãi cố định.

Hỏi: Nếu đang ôn thi vào ngân hàng, câu hỏi về tài chính vi mô thường xoay quanh những điểm nào? Các câu hỏi phỏng vấn thi tuyển thường tập trung vào: (1) phân biệt định chế tài chính vi mô được cấp phép với tổ chức tài chính vi mô phi chính thức; (2) vai trò của NHNN trong cấp phép và giám sát; (3) mục tiêu tài chính toàn diện (financial inclusion) và ý nghĩa với Việt Nam; (4) cơ chế lãi suất và rủi ro tín dụng trong cho vay vi mô. Nắm vững bốn trục này là đủ để tự tin trả lời phần lớn câu hỏi.

Ghi chú tham khảo

Nội dung trên mang tính tham khảo cho người luyện thi ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp. Khi cần tra cứu điều kiện cấp phép, hạn mức huy động hoặc quy định giám sát cụ thể, bạn đọc nên đối chiếu trực tiếp với các văn bản pháp luật hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về tổ chức và hoạt động của tổ chức tài chính vi mô.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.