Định giá tài sản đảm bảo theo phương pháp thị trường
Định giá tài sản đảm bảo theo phương pháp thị trường là quá trình xác định giá trị tài sản đảm bảo dựa trên thông tin giá giao dịch thực tế hoặc chỉ báo giá của các tài sản tương đương trên thị trường tại thời điểm định giá. Phương pháp này phù hợp với tài sản có thị trường hoạt động, có nhiều giao dịch và thông tin giá được công bố đầy đủ, minh bạch.
Trong nghiệp vụ ngân hàng, phương pháp thị trường thường được áp dụng để định giá chứng chỉ có thể, cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản có giao dịch gần giống và một số tài sản đầu tư khác. Giá trị tài sản đảm bảo được xác định sau khi cân nhắc các yếu tố như điều kiện thị trường, thời điểm định giá, khả năng thanh khoản và mức độ tương đồng giữa tài sản cần định giá với tài sản tham chiếu.
Nguyên tắc xác định tài sản tham chiếu
Tài sản tham chiếu phải có các đặc điểm tương đồng với tài sản đảm bảo, bao gồm loại tài sản, rủi ro tín dụng, thời hạn đến hạn, dòng tiền, thị trường hoạt động, khả năng chuyển nhượng và đặc điểm pháp lý. Việc lựa chọn tài sản tham chiếu cần dựa trên khả năng so sánh về mặt kinh tế, chứ không chỉ dựa vào cùng tên loại tài sản.
Ví dụ, khi định giá một trái phiếu doanh nghiệp có thời hạn còn lại 3 năm, người thực hiện có thể sử dụng giá của các trái phiếu cùng nhà phát hành hoặc các trái phiếu doanh nghiệp khác có cùng cấp tín dụng, thời hạn gần tương ứng và cùng cơ chế trả lãi. Nếu các đặc điểm khác nhau đáng kể, cần điều chỉnh giá tham chiếu để phản ánh sự khác biệt về rủi ro và điều kiện thị trường.
Quy trình định giá theo phương pháp thị trường
Bước đầu tiên là xác định loại tài sản và mục đích sử dụng giá trị định giá, chẳng hạn để đánh giá tài sản đảm bảo trước khi cấp tín dụng, theo dõi giá trị trong quá trình thực hiện nghĩa vụ hoặc xử lý tài sản bảo đảm. Tiếp theo, người thực hiện thu thập giá giao dịch thực tế, báo giá từ các bên tham gia thị trường, chỉ báo giá và thông tin giao dịch gần nhất của tài sản tham chiếu.
Người thực hiện tiến hành điều chỉnh các khác biệt về thời điểm, thanh khoản, khối lượng giao dịch, rủi ro tín dụng và điều kiện thị trường. Giá trị tài sản đảm bảo sau đó được xác định trên cơ sở giá thị trường đã điều chỉnh, có thể áp dụng thêm hệ số chiết khấu hoặc tỷ lệ điều chỉnh theo chính sách định giá và quy định nội bộ của tổ chức tín dụng.
Đối với tài sản có giao dịch thường xuyên, phương pháp này thường cho kết quả khách quan và có thể kiểm chứng. Tuy nhiên, khi thị trường bị gián đoạn, giao dịch chủ yếu diễn ra với khối lượng nhỏ hoặc thông tin giá không còn phản ánh đúng mức giá thực tế, cần bổ sung phương pháp khác như phương pháp chi tiết dòng tiền chiết khấu hoặc phương pháp chi phí thay thế.
Ví dụ minh họa
Giả sử ngân hàng cần định giá một cổ phiếu để làm tài sản đảm bảo. Giá giao dịch gần nhất của cổ phiếu trên sàn chứng khoán là 52.000 đồng/cổ phiếu, với khối lượng giao dịch trong ngày đạt 1,2 triệu cổ phiếu. Sau khi đánh giá tính thanh khoản và mức độ ổn định của giá, ngân hàng có thể sử dụng giá thị trường này làm cơ sở xác định giá trị tài sản đảm bảo.
Nếu số lượng cổ phiếu thuộc quyền sở hữu là 10 triệu cổ phiếu, giá trị tham khảo của tài sản đảm bảo là 520.000.000.000 đồng. Trong trường hợp chính sách của ngân hàng yêu cầu áp dụng hệ số điều chỉnh doanh nghiệp hoặc giới hạn tỷ lệ định giá, giá trị được sử dụng để đánh giá tài sản sẽ thấp hơn. Chẳng hạn, với hệ số chiết khấu 20%, giá trị định giá áp dụng là 416.000.000.000 đồng.
Ưu điểm, hạn chế và yếu tố cần lưu ý
Ưu điểm chính của phương pháp thị trường là sử dụng dữ liệu quan sát được từ thị trường, giúp tăng tính khách quan, dễ kiểm chứng và phù hợp với tài sản có thanh khoản tốt. Phương pháp cũng tạo điều kiện cho việc cập nhật giá trị tài sản theo biến động thị trường.
Hạn chế của phương pháp này là kết quả định giá có thể bị ảnh hưởng bởi tính đột biến của giá giao dịch, chênh lệch thanh khoản, thông tin chưa được phản ánh đầy đủ vào giá hoặc khó xác định tài sản tham chiếu tương đồng. Khi thị trường bị gián đoạn, giá giao dịch gần nhất có thể không còn là mức giá có thể thực hiện tại thời điểm định giá.
Người thực hiện định giá cần kiểm tra nguồn dữ liệu, xác định thời điểm định giá, đánh giá tính đại diện của giá tham chiếu và ghi nhận đầy đủ các điều chỉnh. Kết quả định giá cuối cùng phải phù hợp với mục đích sử dụng và không nên đồng nhất giá trị tài sản đảm bảo với giá trị thị trường của tài sản nếu chưa xem xét các yếu tố điều chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Khi nào ngân hàng không nên sử dụng phương pháp thị trường để định giá tài sản đảm bảm?
Trả lời: Phương pháp thị trường không nên được sử dụng khi tài sản không có giao dịch đủ thường xuyên, thông tin giá không đáng tin cậy, thị trường đang bị gián đoạn hoặc khó tìm được tài sản tham chiếu tương đồng. Khi đó, có thể chuyển sang phương pháp chi tiết dòng tiền chiết khấu hoặc kết hợp nhiều phương pháp để đạt độ tin cậy phù hợp.
Hỏi: Giá giao dịch gần nhất có phải lúc nào cũng là giá thị trường phù hợp để định giá tài sản đảm bảm không?
Trả lời: Không nhất thiết. Cần xem xét khối lượng giao dịch, số lần giao dịch, mức chênh lệch giá mua bán, tình trạng thị trường và khoảng thời gian từ giao dịch gần nhất đến thời điểm định giá. Giá giao dịch chỉ là một đầu vàu và có thể phải được điều chỉnh nếu không đại diện cho điều kiện thị trường hiện tại.
Hỏi: Khi giá trị tài sản tham chiếu khác giá trị tài sản đảm bảm, có thể điều chỉnh như thế nào?
Trả lời: Có thể điều chỉnh theo chênh lệch về rủi ro tín dụng, thời hạn, cấu trúc dòng tiền, thanh khoản, quy mô và điều kiện thị trường. Tùy thuật ngữ và quy trình nội bộ, người thực hiện sử dụng hệ số tương đối, mô hình định giá phù hợp hoặc phương pháp chi tiết dòng tiền chiết khấu để xác định mức điều chỉnh hợp lý.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.