Bỏ qua điều hướng

Đồng bảo lãnh viên (Co-Guarantor) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Đồng bảo lãnh viên (Co-Guarantor)

Trong nghiệp vụ ngân hàng và tài chính, đồng bảo lãnh viên (Co-Guarantor) là thuật ngữ chỉ cá nhân hoặc tổ chức cùng liên đới cam kết bảo lãnh cho nghĩa vụ tài chính của người được bảo lãnh trước bên nhận bảo lãnh (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng). Đồng bảo lãnh viên đứng chung trong một hợp đồng bảo lãnh với bảo lãnh viên chính, chia sẻ trách nhiệm trên cùng một nghĩa vụ được bảo lãnh, thay vì bảo lãnh cho các nghĩa vụ khác nhau hoặc ở các cấp khác nhau. Khi người được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ, bên nhận bảo lãnh có quyền yêu cầu bất kỳ đồng bảo lãnh viên nào thực hiện toàn bộ nghĩa vụ (trừ trường hợp các bên có thỏa thuận phân chia tỷ lệ khác).

Phân biệt với các hình thức bảo lãnh khác

Đồng bảo lãnh viên thường bị nhầm lẫn với một số khái niệm có tính chất tương tự. Cụ thể:

  • Bảo lãnh viên chính (Primary Guarantor) là người đứng đầu trong hợp đồng bảo lãnh, thường chịu trách nhiệm trước tiên hoặc chịu tỷ trọng lớn nhất.
  • Bảo lãnh phụ (Sub-Guarantor / Subsidy Guarantor) là bên cam kết bảo lãnh ở cấp thứ hai, chỉ phát sinh trách nhiệm khi bảo lãnh viên chính không thực hiện nghĩa vụ. Đây là quan hệ có thứ tự, không phải liên đới.
  • Đồng bảo lãnh viên (Co-Guarantor) là các bên ngang hàng, cùng cấp, cùng ký trên một hợp đồng bảo lãnh. Mỗi người có thể bị yêu cầu thực hiện toàn bộ nghĩa vụ, sau đó tự quyết toán nội bộ theo thỏa thuận riêng.
  • Bảo lãnh chéo (Cross-Guarantee) là trường hợp hai bên bảo lãnh cho nghĩa vụ của nhau, thường gặp trong nhóm công ty hoặc tập đoàn, mang tính đối ứng chứ không đơn thuần cùng chiều.

Ví dụ minh họa: Doanh nghiệp A vay 10 tỷ đồng tại ngân hàng X. Hai cá nhân là giám đốc và phó giám đốc cùng ký hợp đồng bảo lãnh với cùng tỷ lệ 50%. Khi doanh nghiệp A không trả được nợ, ngân hàng X có quyền yêu cầu một trong hai người trả toàn bộ 10 tỷ đồng. Người đã trả thay sẽ quyết toán lại 5 tỷ đồng với người còn lại theo thỏa thuận nội bộ.

Vai trò và tầm quan trọng trong nghiệp vụ ngân hàng

Đồng bảo lãnh viên xuất hiện phổ biến trong nhiều nghiệp vụ tín dụng và bảo lãnh tại ngân hàng thương mại:

  • Bảo lãnh khoản vay cá nhân: khi khách hàng vay mua nhà, mua xe, ngân hàng có thể yêu cầu vợ/chồng hoặc người thân cùng ký với tư cách đồng bảo lãnh viên nhằm tăng cường khả năng thu hồi nợ.
  • Bảo lãnh cho doanh nghiệp vừa và nhỏ: các cổ đông sáng lập hoặc thành viên ban điều hành thường được yêu cầu đứng ra cùng bảo lãnh, đặc biệt khi doanh nghiệp chưa có tài sản thế chấp đủ giá trị hoặc chưa có lịch sử tín dụng minh bạch.
  • Bảo lãnh phát hành trái phiếu: trong các đợt phát hành trái phiếu doanh nghiệp có bảo lãnh thanh toán, tổ chức bảo lãnh phát hành chính và các đồng bảo lãnh viên cùng cam kết với trái chủ về nghĩa vụ trả gốc và lãi.
  • Bảo lãnh đấu thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng: trong hoạt động đầu tư công hoặc đấu thầu xây dựng, nhiều ngân hàng cùng đứng ra bảo lãnh liên đới, mỗi bên chịu một tỷ lệ cam kết nhưng quyền yêu cầu của bên nhận bảo lãnh vẫn là liên đới.

Về mặt quản trị rủi ro, việc có đồng bảo lãnh viên giúp ngân hàng phân tán rủi ro tín dụng sang nhiều chủ thể, đồng thời tạo áp lực buộc cả nhóm cùng giám sát việc thực hiện nghĩa vụ. Với phía người được bảo lãnh, việc có thêm đồng bảo lãnh viên giúp tăng khả năng được duyệt tín dụng khi cá nhân/tổ chức đứng tên chưa đáp ứng đủ điều kiện một mình.

Nghĩa vụ và quyền của đồng bảo lãnh viên

Các đặc điểm pháp lý đặc trưng của đồng bảo lãnh viên gồm:

  • Nghĩa vụ liên đới: các đồng bảo lãnh viên chịu trách nhiệm ngang hàng, bên nhận bảo lãnh có thể yêu cầu bất kỳ ai thực hiện toàn bộ nghĩa vụ.
  • Phạm vi nghĩa vụ: gồm gốc, lãi, phí, phạt chậm trả và các chi phí hợp lý phát sinh từ việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, trừ khi có thỏa thuận giới hạn cụ thể.
  • Thời hạn bảo lãnh: được xác định rõ trong hợp đồng; đồng bảo lãnh viên chỉ chịu trách nhiệm trong thời hạn đó và có thể yêu cầu bên nhận bảo lãnh thông báo kịp thời khi phát sinh nghĩa vụ.
  • Quyền yêu cầu bồi hoàn: sau khi thực hiện nghĩa vụ thay, đồng bảo lãnh viên có quyền yêu cầu người được bảo lãnh và các đồng bảo lãnh viên khác hoàn trả phần vượt quá tỷ lệ cam kết.
  • Quyền thông báo và xem xét tài liệu: đồng bảo lãnh viên có quyền yêu cầu bên nhận bảo lãnh cung cấp thông tin về tình trạng nghĩa vụ được bảo lãnh.
  • Chấm dứt nghĩa vụ: xảy ra khi nghĩa vụ chính tất toán, khi hết thời hạn bảo lãnh, khi có thỏa thuận miễn trừ bằng văn bản, hoặc theo quy định pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ngân hàng có được yêu cầu một đồng bảo lãnh viên trả hết toàn bộ khoản nợ khi có hai người cùng bảo lãnh không?

Trả lời: Có, nếu hợp đồng bảo lãnh quy định theo hướng liên đới. Ngân hàng hoàn toàn có quyền yêu cầu bất kỳ đồng bảo lãnh viên nào thực hiện 100% nghĩa vụ mà không cần lần lượt đòi từng người. Người đã trả thay sẽ tự quyết toán nội bộ với những người còn lại dựa trên tỷ lệ thỏa thuận ban đầu. Vì vậy, khi ký hợp đồng, các bên cần đặc biệt lưu ý điều khoản về tính liên đới hay chia phần.

Hỏi: Khi đồng bảo lãnh viên qua đời, nghĩa vụ bảo lãnh có chấm dứt hay chuyển sang người thừa kế?

Trả lời: Nghĩa vụ bảo lãnh vẫn có hiệu lực và được giải quyết theo thỏa thuận trong hợp đồng và các quy định pháp luật liên quan về thừa kế. Người thừa kế sẽ thực hiện nghĩa vụ trong phạm vi phần di sản được nhận. Trường hợp không có di sản hoặc di sản đã dùng hết, bên nhận bảo lãnh vẫn có quyền yêu cầu các đồng bảo lãnh viên còn lại chịu trách nhiệm liên đới.

Hỏi: Có thể rút lui khỏi vai trò đồng bảo lãnh viên giữa chừng khi khoản vay chưa tất toán được không?

Trả lời: Việc rút lui là bất thường và phụ thuộc vào điều khoản hợp đồng cùng sự chấp thuận của bên nhận bảo lãnh. Thông thường, ngân hàng sẽ yêu cầu người được bảo lãnh thay thế bằng bảo lãnh viên mới có năng lực tương đương hoặc bổ sung tài sản bảo đảm khác. Nếu không có phương án thay thế, đồng bảo lãnh viên thường không được đơn phương chấm dứt nghĩa vụ, nhằm bảo vệ quyền lợi của bên nhận bảo lãnh.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp. Đối với các trường hợp cụ thể, người đọc nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia tài chính và tra cứu văn bản pháp luật hiện hành có liên quan.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.