Bỏ qua điều hướng

Đồng tiền cơ sở (Base Currency) là gì?

Thuật ngữ chung

Đồng tiền cơ sở (Base Currency)

Đồng tiền cơ sở là đồng tiền đứng ở vị trí thứ nhất trong một cặp tỷ giá (currency pair), được sử dụng làm đơn vị tham chiếu chính để đo lường giá trị của đồng tiền còn lại (gọi là đồng tiền định giá – quote currency). Cách quy ước này xuất phát từ thông lệ thị trường ngoại hối quốc tế: một đơn vị đồng tiền cơ sở luôn tương đương với một số lượng xác định đồng tiền định giá. Trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp và ngân hàng, đồng tiền cơ sở cũng chính là đơn vị tiền tệ mà đơn vị lựa chọn để trình bày các số liệu kế toán tổng hợp – thường là đồng tiền của quốc gia nơi đơn vị đó hoạt động chính (functional currency) hoặc đồng tiền mẹ đẻ.

Cách đọc cặp tỷ giá và ý nghĩa

Khi nhìn vào một cặp tỷ giá niêm yết tại ngân hàng hoặc trên bảng điện tử, người giao dịch đọc theo trình tự: đồng tiền cơ sở trước, đồng tiền định giá sau. Ví dụ cặp USD/VND = 25.000 có nghĩa là 1 đô la Mỹ (đồng tiền cơ sở) đổi được 25.000 đồng Việt Nam (đồng tiền định giá). Nếu tỷ giá tăng lên 25.200, đồng tiền cơ sở (USD) tăng giá so với đồng tiền định giá (VND), và ngược lại. Quy ước này giúp nhà giao dịch xác định ngay chiều biến động và tính toán lãi/lỗ trên vị thế mua – bán.

Đồng tiền cơ sở trong báo cáo tài chính ngân hàng

Trong nghiệp vụ kế toán ngân hàng và doanh nghiệp, khái niệm đồng tiền cơ sở mở rộng sang lĩnh vực trình bày báo cáo tài chính. Theo chuẩn mực kế toán hiện hành, đơn vị phải xác định đồng tiền hoạt động (functional currency) dựa trên các yếu tố như: đồng tiền ảnh hưởng chủ yếu đến giá bán hàng hóa/dịch vụ, đồng tiền của quốc gia cạnh tranh chính, và đồng tiền chi phối dòng tiền. Nếu đồng tiền hoạt động khác đồng tiền báo cáo (presentation currency), các nghiệp vụ phát sinh ngoại tệ phải được quy đổi theo tỷ giá tại ngày phát sinh và chênh lệch tỷ giá được ghi nhận vào báo cáo lãi/lỗ hoặc vốn chủ sở hữu tùy nghiệp vụ. Riêng với báo cáo tài chính hợp nhất, đồng tiền cơ sở có thể là đồng tiền của công ty mẹ, và tất cả chỉ tiêu của công ty con phải được quy đổi về đồng tiền này theo phương pháp tỷ giá đóng cửa (cho các khoản mục vốn) và tỷ giá tại ngày giao dịch (cho doanh thu, chi phí).

Đồng tiền cơ sở trong phái sinh và quản trị rủi ro

Trong các sản phẩm phái sinh tỷ giá (forward, swap, option) mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng doanh nghiệp, đồng tiền cơ sở của cặp tiền gốc (underlying currency pair) sẽ quyết định đồng tiền thanh toán khi hợp đồng đáo hạn. Khách hàng có nghĩa vụ hoặc quyền mua/bán chính đồng tiền cơ sở theo tỷ giá kỳ hạn đã thỏa thuận. Trong quản trị rủi ro tỷ giá, phòng Treasury thường theo dõi trạng thái nắm giữ ròng (net position) theo từng đồng tiền cơ sở để tính toán giá trị rủi ro (Value at Risk – VaR) và thiết lập hạn mức giao dịch nội bộ. Ví dụ: một ngân hàng thương mại Việt Nam có thể giữ vị thế mua ròng USD/VND là đồng tiền cơ sở USD, đồng nghĩa rủi ro tỷ giá được đo bằng mức giảm giá của USD so với VND.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Trong cặp EUR/USD, đồng tiền nào là đồng tiền cơ sở và điều này khác gì so với thị trường truyền thống tại Việt Nam? Trong cặp EUR/USD, đồng tiền cơ sở là EUR (đồng euro), nghĩa là 1 euro tương đương với một số lượng USD nhất định. Đây là quy ước toàn cầu. Tuy nhiên, tại Việt Nam, niêm yết USD/VND là cặp phổ biến nhất trên thị trường liên ngân hàng, nên USD thường đóng vai trò đồng tiền cơ sở trong giao dịch nội địa. Khi giao dịch với đối tác quốc tế, ngân hàng Việt phải đảo chiều thành VND/USD hoặc sử dụng tỷ giá chéo (cross rate) để tính ngược.

Hỏi: Một công ty con 100% vốn nước ngoài hoạt động tại Việt Nam chọn VND làm đồng tiền hoạt động, khi hợp nhất về báo cáo của công ty mẹ có phải dùng VND làm đồng tiền cơ sở không? Không. Đồng tiền hoạt động của công ty con (VND) dùng để ghi nhận nghiệp vụ hằng ngày và lập báo cáo tài chính riêng. Khi hợp nhất về báo cáo của công ty mẹ, đồng tiền cơ sở trình bày là đồng tiền báo cáo của tập đoàn (thường là USD, EUR hoặc JPY tùy quốc gia đặt trụ sở chính). Toàn bộ chỉ tiêu của công ty con sẽ được quy đổi theo tỷ giá đóng cửa cuối kỳ đối với tài sản, nợ phải trả, vốn và theo tỷ giá tại ngày giao dịch đối với doanh thu, chi phí. Chênh lệch phát sinh từ quá trình quy đổi được ghi nhận vào khoản mục "Chênh lệch tỷ giá hợp nhất" trong vốn chủ sở hữu.

Hỏi: Khách hàng cá nhân mua ngoại tệ tại quầy ngân hàng theo tỷ giá niêm yết, đồng tiền cơ sở được xác định như thế nào? Tại quầy giao dịch Việt Nam, ngân hàng thường niêm yết hai chiều: mua vào và bán ra đối với cặp USD/VND, nghĩa USD là đồng tiền cơ sở, VND là đồng tiền định giá. Khi khách hàng mua USD, khách hàng trả VND theo tỷ giá bán; Khi bán USD cho ngân hàng, khách hàng nhận VND theo tỷ giá mua. Chênh lệch giữa hai chiều (spread) chính là nguồn thu của ngân hàng ngoài phí dịch vụ. Với các cặp ngoại tệ khác không phải USD (ví dụ: EUR/VND, GBP/VND), tỷ giá được tính thông qua đồng đô la Mỹ làm đồng tiền trung gian, gọi là tỷ giá chéo.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán, thuế hay pháp lý tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.