Bỏ qua điều hướng

Đường cong lợi suất trái phiếu Chính phủ theo kỳ hạn đáo hạn (Sovereign Bond Yield Curve by Maturity) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Đường cong lợi suất trái phiếu Chính phủ theo kỳ hạn đáo hạn

Đường cong lợi suất trái phiếu Chính phủ theo kỳ hạn đáo hạn (Sovereign Bond Yield Curve by Maturity) là đồ thị mô tả mối quan hệ giữa lợi suất (yield) trên trục tung và kỳ hạn đáo hạn còn lại (maturity) trên trục hoành của các trái phiếu do Chính phủ phát hành, đồng thời là tham chiếu cốt lõi trong định giá tài sản cố định thu nhập, đo lường kỳ vọng lạm phát và quản trị rủi ro lãi suất trên thị trường tiền tệ - ngân hàng. Tại Việt Nam, đường cong này được Ngân hàng Nhà nước xây dựng hằng ngày từ dữ liệu giao dịch trái phiếu Chính phủ (TPCP) trên Sở Giao dịch chứng khoán Hà Nội/HNX và công bố trên website chính thức, đóng vai trò là cơ sở cho mọi hoạt động tính giá, phân tích và ra quyết định của ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư và các nhà quản trị tài sản - nợ phải trả.

Cấu tạo và cách xây dựng đường cong

Đường cong lợi suất được dựng từ tập hợp các điểm dữ liệu (nodes) là lợi suất tham chiếu của TPCP tại những kỳ hạn đáo hạn tiêu chuẩn như 1 năm, 2 năm, 3 năm, 5 năm, 7 năm, 10 năm, 15 năm và 20 năm (đôi khi lên tới 30 năm). Vì giao dịch TPCP không diễn ra liên tục ở mọi kỳ hạn, các tổ chức sẽ dùng phương pháp nội suy (interpolation) để ước lượng lợi suất tại những kỳ hạn trung gian. Hai phương pháp nội suy phổ biến nhất gồm:

  • Nội suy tuyến tính (linear interpolation): đơn giản, dễ thực hiện, nhưng có thể tạo ra hiện tượng "gãy" bất thường giữa hai điểm dữ liệu.
  • Mô hình Nelson-Siegel hoặc Nelson-Siegel-Svensson: sử dng hàm phi tuyến để làm mượt đường cong, được nhiều ngân hàng trung ương trên thế giới sử dụng vì phản ánh tốt hơn hình dạng thực tế của đường cong qua các giai đoạn thị trường khác nhau.

Lợi suất hiển thị trên đường cong có thể được tính theo lợi suất tham chiếu (reference yield), lợi suất đáo hạn (yield to maturity - YTM) hoặc lợi suất gộp liên tục (continuously compounded yield). Trong nghiệp vụ quản trị rủi ro lãi suất tại Việt Nam, lợi suất tham chiếu theo khung YTM là loại thông dụng nhất.

Ba dạng hình đường cong và ý nghĩa kinh tế

Đường cong lợi suất có thể tồn tại ở ba dạng chính, mỗi dạng phản ánh trạng thái khác nhau của nền kinh tế và kỳ vọng thị trường:

  • Đường cong lợi suất dốc lên (Normal/Upward-sloping yield curve): lợi suất kỳ hạn dài cao hơn kỳ hạn ngắn. Đây là trạng thái phổ biến trong giai đoạn kinh tế mở rộng, nhà đầu tư yêu cầu phần bù rủi ro lớn hơn khi giam vốn dài hạn.
  • Đường cong lợi suất phẳng (Flat yield curve): lợi suất các kỳ hạn gần như ngang nhau, thường xuất hiện khi nền kinh tế chuyển tiếp hoặc khi thị trường kỳ vọng lãi suất ngắn hạn không còn nhiều biến động.
  • Đường cong lợi suất đảo ngược (Inverted yield curve): lợi suất kỳ hạn ngắn vượt lợi suất kỳ hạn dài, được xem là tín hiệu cảnh báo suy thoái trong vòng 12 - 18 tháng tới (theo dữ liệu lịch sử tại nhiều nền kinh tế).

Ngoài ra, đường cong có thể xuất hiện hình "bướu" (humped) khi lợi suất trung hạn (5 - 7 năm) cao bất thường so với cả ngắn hạn và dài hạn, phản ánh kỳ vọng thị trường về một sự kiện kinh tế - chính sách cụ thể.

Ứng dụng trong nghiệp vụ ngân hàng

Đường cong lợi suất TPCP là "xương sống" cho nhiều hoạt động nghiệp vụ quan trọng tại ngân hàng thương mại:

  • Định giá tài sản cố định thu nhập: giá của bất kỳ trái phiếu nào (kể cả trái phiếu doanh nghiệp) đều được chiết khấu bằng lợi suất của TPCP cộng với credit spread phản ánh rủi ro tín dụng của tổ chức phát hành. Tại Việt Nam, credit spread của trái phiếu doanh nghiệp hạng A so với TPCP cùng kỳ hạn thường dao động trong khoảng 150 - 350 điểm cơ bản (basis points).
  • Quản trị rủi ro lãi suất: các mô hình Duration, Macaulay Duration, Modified Duration và Convexity đều lấy lợi suất TPCP theo từng kỳ hạn làm đầu vào để đo lường mức độ biến động giá trị danh mục khi lãi suất thay đổi 100 điểm cơ bản.
  • Định giá khoản vay thả nổi và phái sinh lãi suất: các hợp đồng Interest Rate Swap (IRS), Forward Rate Agreement (FRA) và hợp đồng tín dụng tham chiếu lãi suất thả nổi đều cần đường cong để xác định lãi suất kỳ vọng cho từng kỳ tái định giá.
  • Phân tích chiến lược và truyền thông chính sách: nhà đầu tư và cán bộ tín dụng quan sát sự dịch chuyển của đường cong để suy đoán động thái lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước trong tương lai.

Các yếu tố ảnh hưởng đến đường cong

Bốn nhóm yếu tố chính chi phối hình dạng đường cong lợi suất:

  • Kỳ vọng lạm phát: lạm phát kỳ vọng cao sẽ đẩy lợi suất dài hạn đi lên, làm đường cong dốc hơn.
  • Chính sách tiền tệ: quyết định điều chỉnh các loại lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước tác động trực tiếp đến đầu ngắn hạn của đường cong.
  • Cung - cầu TPCP: khi Bộ Tài chính phát hành khối lượng lớn TPCP kỳ hạn dài mà cầu yếu, lợi suất kỳ hạn dài sẽ tăng, gây ra hiện tượng steepening tạm thời.
  • Rủi ro quốc gia và thanh khoản thị trường: xếp hạng tín nhiệm quốc gia (sovereign credit rating), cán cân thương mại, dự trữ ngoại hối và biến động tỷ giá đều là yếu tố tác động gián tiếp hoặc trực tiếp đến đường cong.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Đường cong lợi suất TPCP Việt Nam hiện tại đang ở trạng thái nào và thể hiện điều gì về thị trường?

Trong giai đoạn 2023 - 2024, đường cong lợi suất TPCP Việt Nam ở trạng thái dốc lên nhưng thoải dần, với chênh lệch giữa kỳ hạn 10 năm và 1 năm vào khoảng 1,8 - 2,2%. Điều này phản ánh kỳ vọng thị trường về lãi suất ngắn hạn sẽ tiếp tục ở mức thấp để hỗ trợ phục hồi kinh tế, đồng thời các áp lực cung TPCP kỳ hạn dài đang tăng lên theo nhu cầu huy động vốn cho đầu tư công.

Hỏi: Ngân hàng thương mại có thể dùng đường cong lợi suất để ước lượng rủi ro lãi suất trong sổ kinh doanh như thế nào?

Ngân hàng có thể áp dụng phương pháp phân tích dịch chuyển đường cong (curve shift analysis) với ba kịch bản: song song dịch lên/dịch xuống 100 điểm cơ bản, dốc lên/steepening hoặc xoay/flattening. Thay đổi giá trị danh mục sẽ được tính thông qua các chỉ tiêu DV01 (Dollar Value of 01) và Key Rate Duration ứng với từng nút lợi suất trên đường cong, giúp hội sở đánh giá lỗ/lãi tiềm ẩn trong từng kỳ hạn.

Hỏi: Tại sao đường cong lợi suất TPCP được chọn là tham chiếu thay vì lãi suất tiền gửi liên ngân hàng?

Vì TPCP được coi là tài sản không có rủi ro vỡ nợ (hoặc rủi ro cực thấp) tại Việt Nam, có thị trường giao dịch minh bạch và kỳ hạn trải dài tới 20 - 30 năm, nên đường cong TPCP cung cấp thước đo lợi suất đầy đủ và khách quan cho mọi kỳ hạn. Trong khi đó, lãi suất liên ngân hàng chỉ phản ánh giao dịch ngắn hạn (qua đêm, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng, 9 tháng) và phụ thuộc nhiều vào thanh khoản nội tại của từng ngân hàng, không đủ làm tham chiếu chuẩn cho toàn bộ cấu trúc kỳ hạn.


Nội dung mang tính tham khảo phục vụ luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn tài chính chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.