Giá trị hợp lý cấp pháp
Giá trị hợp lý cấp pháp là giá trị của một tài sản hoặc một khoản nợ phải trả được xác định tại một thời điểm cụ thể, theo thị trường mà tài sản hoặc khoản nợ phải trả đó có thể giao dịch hoặc được định giá trong điều kiện giao dịch bình thường, không bị chi phối bởi hoàn cảnh giao dịch đặc biệt.
Với tài sản có thể quan sát giá thị trường tại ngày đánh giá, giá trị hợp lý thường dựa trên giá đóng cửa gần nhất trên sàn giao dịch hoặc mức giá giao dịch bình thường có thể thu được. Khi chưa có giá thị trường đầy đủ hoặc đáng tin cậy, cơ quan quản lý có thể sử dụng kỹ thuật định giá phù hợp để ước tính giá trị hợp lý.
Đối với tài sản không có thị trường hoạt động hoặc thị trường không thể quan sát trực tiếp, kỹ thuật định giá có thể bao gồm:
- Dòng tiền tương lai có thể thu được từ tài sản;
- Tỷ suất chiết khấu phù hợp với rủi ro và thời hạn;
- Giá thị trường của tài sản tương tự;
- Tỷ lệ lợi nhuận, chi phí vốn và rủi ro có liên quan.
Giá trị hợp lý phải phản ánh thông tin thị trường tại thời điểm đánh giá, không đồng nghĩa với giá lịch sử, giá mua vào, giá bán ra hay giá sổ sách của tài sản.
Cách xác định giá trị hợp lý cấp pháp
Để xác định giá trị hợp lý, cơ quan quản lý cần ưu tiên thông tin quan sát được từ thị trường và không có các điều chỉnh không cần thiết. Quy trình thường gồm các bước:
- Xác định đối tượng cần định giá, bao gồm tài sản, khoản nợ phải trả và thời điểm đánh giá.
- Kiểm tra khả năng có giá thị trường từ sàn giao dịch hoặc nhà cung cấp dữ liệu đáng tin cậy.
- Chọn mức giá phù hợp với tính thanh khoản và khả năng thực hiện giao dịch tại thời điểm đó.
- Nếu không có giá thị trường, áp dụng kỹ thuật định giá dựa trên dòng tiền hoặc so sánh với tài sản tương tự.
- Kiểm tra tính hợp lý của các giả định đầu vào như tỷ lệ chiết khấu, mức tăng trưởng, rủi ro tín dụng và chi phí giao dịch.
- Ghi nhận kết quả định giá và lưu ý các thay đổi quan trọng trong thời gian tiếp theo.
Ví dụ, nếu một cổ phiếu đang giao dịch tại giá 45.000 đồng vào cuối ngày 30/9, giá trị hợp lý của cổ phiếu đó có thể được xác định là 45.000 đồng, với điều kiện thị trường hoạt động bình thường và giá sử dụng là giá thị trường gần nhất.
Phân biệt giá trị hợp lý và giá sổ sách
Giá trị hợp lý dựa trên thông tin thị trường và giá trị kinh tế của tài sản hoặc khoản nợ tại thời điểm đánh giá. Giá sổ sách thường phản ánh giá ghi nhận theo nguyên tắc kế toán lịch sử, chẳng hạn nguyên giá trừ khấu hao lũy kế và dự phòng tổn thất.
Hai khái niệm này có thể khác nhau đáng kể. Chẳng hạn, công ty mua một tài sản với giá 1 tỷ đồng, khấu hao lũy kế là 300 triệu đồng thì giá sổ sách là 700 triệu đồng. Nếu tại ngày đánh giá, giá thị trường của tài sản là 900 triệu đồng thì giá trị hợp lý được xác định là 900 triệu đồng.
Trong báo cáo tài chính, việc sử dụng giá trị hợp lý giúp phản ánh thay đổi về giá thị trường. Tuy nhiên, kết quả định giá có thể biến động khi giá thị trường thay đổi, ngay cả khi hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp không thay đổi.
Giá trị hợp lý cấp pháp trong hợp đồng tài chính
Trong hợp đồng tài chính, giá trị hợp lý thường được áp dụng cho các công cụ có điều kiện giao dịch phức tạp hoặc được giao dịch trên thị trường chưa đủ thanh khoản. Giá trị hợp lý giúp các bên xác định giá trị hiện tại của tài sản, khoản nợ phải trả và mức bù trừ có thể phát sinh khi chấm dứt hoặc chuyển nhượng công cụ.
Ví dụ, hợp đồng phái sinh có thể không có giá thị trường trực tiếp. Khi đó, giá trị hợp lý được xác định thông qua mô hình chiết khấu dòng tiền, trong đó dự kiến thay đổi lãi suất, xác suất mặc định, chi phí giao dịch và mức độ không chắc chắn có ảnh hưởng đến kết quả.
Hai thành phần thường được phân biệt là:
- Thay đổi giá trị hợp lý được ghi nhận trong lợi nhuận hoặc lỗ: áp dụng với công cụ tài chính mà doanh nghiệp không chọn định giá lại thông qua lợi nhuận hoặc lỗ chưa thực hiện;
- Thay đổi giá trị hợp lý được ghi nhận trong lợi nhuận hoặc lỗ toàn diện khác: liên quan đến một số công cụ được đánh giá thông qua lợi nhuận hoặc lỗ chưa thực hiện.
Vai trò đối với ngân hàng
Ngân hàng sử dụng giá trị hợp lý để đánh giá giá trị thị trường của các tài sản, chứng khoán, công cụ phái sinh và một số khoản nợ phải trả. Thông tin này hỗ trợ trong nhiều hoạt động:
- Quản lý danh mục đầu tư;
- Tính lợi nhuận hoặc lỗ từ các thay đổi giá trị hợp lý;
- Kiểm soát rủi ro thị trường;
- Quản lý tài sản thế chấp và tài sản tài chính;
- Lập báo cáo tài chính và công bố thông tin cho khách hàng, cổ đông;
- Xác định mức định giá và hiệu quả của các công cụ phái sinh.
Ví dụ, khi ngân hàng nắm giữ chứng khoán niêm yết, nhân viên có thể đối chiếu giá thị trường tại ngày kết thúc kỳ báo cáo với giá mua, giá bán và khối lượng giao dịch để xác định mức giá trị hợp lý phù hợp. Nếu chứng khoán bị ảnh hưởng bởi thông tin mới nhưng chưa phản ánh rõ trong giá thị trường, cần cân nhắc khả năng định giá không phản ánh đầy đủ điều kiện giao dịch bình thường.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Giá trị hợp lý của một tài sản được xác định vào ngày nào?
Giá trị hợp lý của tài sản được xác định tại thời điểm đánh giá, thường là ngày kết thúc kỳ báo cáo hoặc ngày thực hiện định giá theo yêu cầu quản trị rủi ro. Đối với tài sản có thị trường hoạt động, giá thị trường tại hoặc gần thời điểm đó là thông tin quan trọng để định giá.
Hỏi: Nếu tài sản không có giá thị trường thì có thể xác định giá trị hợp lý bằng cách nào?
Có thể sử dụng kỹ thuật định giá dòng tiền, so sánh với tài sản tương tự hoặc các phương pháp phù hợp khác. Kết quả phụ thuộc vào giả định về dòng tiền tương lai, tỷ lệ chiết khấu, rủi ro và thông tin thị trường có sẵn.
Hỏi: Giá trị hợp lý khác giá thị trường của một tài sản như thế nào?
Giá thị trường thường là mức giá quan sát được tại một sàn hoặc thị trường cụ thể, trong khi giá trị hợp lý là giá trị kinh tế được xác định theo các điều kiện giao dịch bình thường. Vì vậy, giá trị hợp lý có thể cao hơn hoặc thấp hơn giá thị trường nếu cần áp dụng điều chỉnh hoặc kỹ thuật định giá phù hợp.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.