Bỏ qua điều hướng

Giám đốc Khối Ngân quỹ và Thị trường Vốn (Head of Treasury & Capital Markets) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Khối Ngân quỹ và Thị trường Vốn

Giám đốc Khối Ngân quỹ và Thị trường Vốn (tiếng Anh: Head of Treasury & Capital Markets) là chức danh quản lý cấp cao (thường thuộc cấp Giám đốc Khối/Deputy CEO trong sơ đồ tổ chức ngân hàng thương mại) chịu trách nhiệm điều phối và giám sát toàn bộ hoạt động ngân quỹ doanh nghiệp (treasury), giao dịch trên thị trường vốn, thị trường tiền tệ, ngoại hối, phái sinh lãi suất và ngoại tệ, cùng các hoạt động tạo lập thị trường (market making). Chức danh này thường trực thuộc Tổng Giám đốc và là thành viên chủ chốt trong Ủy ban ALM (Quản lý tài sản – Nợ phải trả) và Ủy ban Đầu tư/Tài chính của ngân hàng.

Phạm vi trách nhiệm chính

1. Quản lý thanh khoản và rủi ro lãi suất: Đảm bảo ngân hàng luôn đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ dự trữ bắt buộc và các chỉ tiêu thanh khoản theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước. Giám đốc Khối chịu trách nhiệm xây dựng khung ALM, theo dõi chỉ số LCR (tỷ lệ đòn bẩy thanh khoản), NSFR (tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng) và điều chỉnh danh mục tài sản – nợ phải trả theo chu kỳ lãi suất thị trường.

2. Giao dịch trên thị trường tiền tệ và thị trường vốn: Chỉ đạo các giao dịch liên ngân hàng (interbank), phát hành/huy động vốn qua chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu (trái phiếu vốn phụ thuộc cấp 1, cấp 2), repo, reverse repo. Tại các ngân hàng quy mô lớn, đây là đơn vị duy nhất được phép giao dịch cho sổ riêng (proprietary book) trong hạn mức rủi ro thị trường được Hội đồng quản trị phê duyệt.

3. Kinh doanh ngoại hối và phái sinh: Quản lý trạng thái ngoại tệ, điều phối hoạt động kinh doanh USD/EUR/JPY/CNY và các loại ngoại tệ khác trên thị trường liên ngân hàng và với khách hàng doanh nghiệp FDI; thực hiện hedging bằng swap, forward, futures và option cho cả sổ ngân hàng và khách hàng.

4. Báo cáo quản trị và tuân thủ: Đại diện Khối tại các cuộc họp với NHNN, UBCKNN về các vấn đề phát hành, dự trữ, thị trường trái phiếu; ký duyệt các báo cáo rủi ro VaR (Value at Risk), EVE (Economic Value of Equity), NII (Net Interest Income) theo Basel II/III nội địa hóa.

Năng lực và yêu cầu tuyển dụng

Ở cấp độ Giám đốc Khối, ứng viên thường phải có chứng chỉ CFA, FRM hoặc tương đương; ít nhất 12–15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực ngân quỹ/giao dịch, trong đó tối thiểu 5 năm ở vị trí quản lý cấp trung (Head of Trading hoặc Deputy Head). Tiêu chuẩn tuyển dụng phổ biến trong các đợt thi tuyển ngân hàng big4 (Vietcombank, BIDV, VietinBank, Agribank) yêu cầu thêm hiểu biết sâu về Bloomberg/Reuters terminal, hệ thống Murex/Calypso/Kondor và khả năng đàm phán song phương với các đối tác quốc tế.

Vị trí trong sơ đồ tổ chức và cơ chế phối hợp

Giám đốc Khối Ngân quỹ và Thị trường Vốn phối hợp chặt với Giám đốc Khối Ngân hàng Bán buôn (CIB) trong việc định giá sản phẩm cho vay syndicate, với Giám đốc Khối Quản trị Rủi ro (CRO) trong thiết lập hạn mức giao dịch, và với Kế toán trưởng trong vấn đề đánh dấu thị trường (mark-to-market) danh mục. Chức danh này có thẩm quyền phê duyệt giao dịch trong hạn mức được ủy quyền; các giao dịch vượt hạn mức phải trình Hội đồng ALCO hoặc HĐQT xem xét.

Thu nhập và thưởng

Mức lương cơ bản (fixed) tại các ngân hàng thương mại cổ phần lớn dao động 200–500 triệu đồng/tháng, phụ thuộc quy mô ngân hàng. Phần thưởng biến đổi (variable bonus) gắn với P&L sổ giao dịch và chỉ tiêu ROE của Khối có thể đạt 6–12 tháng lương/năm trong các năm thị trường biến động thuận lợi.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Giám đốc Khối Ngân quỹ và Thị trường Vốn khác gì với Giám đốc Tài chính (CFO) trong ngân hàng? CFO tập trung vào hạch toán kế toán, báo cáo tài chính hợp nhất, quản lý vốn điều lệ, quan hệ nhà đầu tư và chiến lược tài chính dài hạn; trong khi Head of Treasury & Capital Markets là người trực tiếp ra quyết định giao dịch, chịu trách nhiệm P&L hằng ngày và điều hành hoạt động kinh doanh thị trường. Hai vị trí thường ngang cấp, cùng báo cáo Tổng Giám đốc nhưng có phạm vi khác nhau rõ rệt.

Hỏi: Để thi tuyển vào vị trí này, ứng viên thường gặp những dạng câu hỏi nào? Bài thi tuyển thường bao gồm: (1) phân tích một tình huống thanh khoản ngân hàng khi NHNN tăng/giảm lãi suất điều hành; (2) tính toán chi phí phòng vệ rủi ro lãi suất bằng interest rate swap cho danh mục cho vay dài hạn; (3) đánh giá mức trích lập dự phòng cho danh mục đầu tư trái phiếu doanh nghiệp theo quy định phân loại nợ hiện hành; (4) thảo luận case study về cơ hội phát hành trái phiếu vốn phụ thuộc (Basel III) tại thị trường quốc tế.

Hỏi: Phạm vi "thị trường vốn" trong chức danh này bao gồm những gì? Bao gồm cả thị trường vốn cấp 1 (thị trường sơ cấp – phát hành cổ phiếu, chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, trái phiếu mới) và thị trường vốn cấp 2 (thị trường thứ cấp – giao dịch mua bán lại các công cụ đã phát hành, repo/reverse repo, secondary bond trading). Trong ngân hàng thương mại Việt Nam, phạm vi thường tập trung vào thị trường nợ (debt capital market) nhiều hơn thị trường cổ phiếu.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn pháp lý hay tư vấn đầu tư chính thức từ cơ quan có thẩm quyền.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.