Bỏ qua điều hướng

Giám đốc Quản trị Rủi ro Khí hậu (Chief Climate Risk Officer — CCRO ngân hàng) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Giám đốc Quản trị Rủi ro Khí hậu (Chief Climate Risk Officer — CCRO)

Chức danh Giám đốc Quản trị Rủi ro Khí hậu (Chief Climate Risk Officer, viết tắt CCRO) là vị trí cấp cao trong bộ máy quản trị của ngân hàng, chịu trách nhiệm xây dựng, vận hành và giám sát toàn diện khung quản trị rủi ro khí hậu (Climate Risk Management Framework) trên phạm vi toàn hàng. Chức danh này xuất hiện khi các yếu tố rủi ro liên quan đến biến đổi khí hậu — bao gồm rủi ro chuyển tiếp (transition risk) phát sinh từ chính sách, quy định phát thải, sự dịch chuyển mô hình kinh doanh; rủi ro vật lý (physical risk) do hiện tượng thời tiết cực đoan, lũ lụt, hạn hán, mực nước biển dâng; và rủi ro trách nhiệm (liability risk) — được nhận diện như một dạng rủi ro tài chính cần được lượng hóa, giám sát và đưa vào quy trình ra quyết định cấp chiến lược. CCRO thường báo cáo trực tiếp cho Tổng Giám đốc hoặc Ủy ban Rủi ro trong Hội đồng quản trị, phối hợp chặt với Giám đốc Rủi ro (CRO), Giám đốc Tài chính (CFO) và Khối Quản trị ESG để đảm bảo yếu tố khí hậu được tích hợp vào khẩu vị rủi ro (risk appetite), chiến lược cho vay, đầu tư, phát hành và quản lý danh mục.

Bối cảnh hình thành chức danh CCRO

Chức danh CCRO ra đời trong bối cảnh các tiêu chuẩn quốc tế về quản trị rủi ro tài chính liên quan đến khí hậu ngày càng chặt chẽ. Khuyến nghị của Ủy ban Ổn định Tài chính (Financial Stability Board) với báo cáo TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures) yêu cầu các tổ chức tài chính phải công khai cách thức rủi ro khí hậu được đo lường, quản lý và tích hợp vào chiến lược kinh doanh. Tại Việt Nam, theo Luật Các tổ chức tín dụng và các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước về quản trị rủi ro, các ngân hàng thương mại đã và đang từng bước mở rộng phạm vi quản trị rủi ro truyền thống để bao trùm cả yếu tố ESG, trong đó rủi ro khí hậu là trọng tâm. Một số ngân hàng lớn trên thế giới đã bổ nhiệm vị trí tương đương CCRO như một phần mở rộng tự nhiên của chức năng CRO, thể hiện sự công nhận rủi ro khí hậu là rủi ro tài chính chứ không chỉ là rủi ro môi trường hay tuân thủ.

Vai trò và nhiệm vụ chính của CCRO

Nhiệm vụ cốt lõi của CCRO bao gồm: (1) xây dựng và cập nhật khung quản trị rủi ro khí hậu, đảm bảo khung này phù hợp với mô hình kinh doanh, quy mô danh mục và đặc thù ngành nghề của ngân hàng; (2) chỉ đạo việc áp dụng các kịch bản khí hậu (climate scenarios) theo các kịch bản phổ biến của Ngân hàng Trung ương châu Âu, Mạng lưới Ngân hàng Trung ương vì Green Banking (NGFS) hoặc các kịch bản nội bộ để stress-test danh mục tín dụng và danh mục đầu tư; (3) tích hợp yếu tố khí hậu vào quy trình thẩm định tín dụng, đặc biệt đối với các ngành phát thải cao như năng lượng, sản xuất thép, xi măng, bất động sản ven biển và nông nghiệp; (4) đề xuất giới hạn phơi nhiễm (exposure limits) theo ngành, theo khu vực địa lý theo khẩu vị rủi ro đã được Hội đồng quản trị phê duyệt; (5) phối hợp với Khối Báo cáo và Công bố thông tin để chuẩn bị báo cáo công khai về rủi ro khí hậu theo chuẩn TCFD hoặc ISSB IFRS S2; (6) tham gia đào tạo nội bộ, nâng cao nhận thức về rủi ro khí hậu cho các chi nhánh, phòng giao dịch và đội ngũ kinh doanh.

Mối quan hệ với các chức danh cấp cao khác

CCRO không hoạt động biệt lập mà phối hợp theo mô hình “ba tuyến phòng thủ” (three lines of defence) quen thuộc trong ngân hàng. Ở tuyến một, các Khối Tín dụng, Đầu tư, Ngân hàng giao dịch phải tích hợp đánh giá rủi ro khí hậu vào quy trình cấp tín dụng và ra quyết định đầu tư hằng ngày. Tuyến hai do CCRO và bộ máy Quản trị Rủi ro chịu trách nhiệm xây dựng chính sách, giám sát tuân thủ, đo lường và tổng hợp phơi nhiễm. Tuyến ba là Kiểm toán nội bộ, đánh giá độc lập hiệu lực của khung quản trị. CCRO có mối liên hệ hai chiều với CRO về bức tranh rủi ro tổng thể, với CFO về tác động rủi ro khí hậu đến kế hoạch vốn và dự phòng, với Chief Sustainability Officer (CSO) hoặc Trưởng Khối ESG về chiến lược tổng thể và công bố thông tin, với Trưởng Bộ phận Pháp chế và Tuân thủ về các quy định pháp luật đang tiến triển nhanh trong lĩnh vực phân loại xanh (taxonomy), chống rửa tiền xanh (greenwashing).

Kỹ năng và yêu cầu năng lực của CCRO

Người giữ chức danh CCRO thường có nền tảng kép: vừa thành thạo nghiệp vụ quản trị rủi ro ngân hàng (rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động, rủi ro mô hình), vừa có kiến thức chuyên sâu về biến đổi khí hậu, khoa học khí hậu ứng dụng, mô hình hóa kịch bản, dữ liệu khí hậu và phân loại xanh. Năng lực phân tích dữ liệu lớn, mô hình hóa định lượng, kỹ năng thuyết trình chiến lược trước Hội đồng quản trị là yêu cầu thường thấy. Bên cạnh đó, khả năng phối hợp đa bộ phận, tư duy hệ thống và kỹ năng quản lý sự thay đổi (change management) là cần thiết vì tích hợp rủi ro khí hậu vào hoạt động ngân hàng là quá trình dài, đòi hỏi sự đồng thuận từ nhiều tuyến.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: CCRO có khác gì so với Chief Sustainability Officer (CSO) hay Trưởng Khối ESG không?

CCRO tập trung riêng vào rủi ro tài chính phát sinh từ biến đổi khí hậu (rủi ro chuyển tiếp, rủi ro vật lý, rủi ro trách nhiệm), có tư duy và công cụ của người làm quản trị rủi ro, thường báo cáo cho Hội đồng quản trị hoặc Ủy ban Rủi ro. Trong khi đó CSO phụ trách chiến lược ESG tổng thể, bao gồm cả cơ hội kinh doanh xanh, quan hệ đối tác, thương hiệu và tuân thủ bộ tiêu chuẩn bền vững, thường báo cáo cho CEO. Trong ngân hàng có quy mô lớn, hai chức danh này có thể tồn tại song song với ranh giới rõ ràng.

Hỏi: Tại Việt Nam đã có ngân hàng nào bổ nhiệm vị trí CCRO chưa, hay đang ở giai đoạn nào?

Tính đến thời điểm cập nhật, chưa có thông báo chính thức về vị trí CCRO tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tuy nhiên, một số ngân hàng lớn đã thành lập Khối ESG, Bộ phận Quản trị Rủi ro bền vững hoặc bổ nhiệm Phó Tổng Giám đốc phụ trách Phát triển bền vững kiêm nhiệm, đồng thời lồng ghép yếu tố rủi ro khí hậu vào báo cáo quản trị rủi ro nội bộ. Theo lộ trình chung, chức danh CCRO được kỳ vọng sẽ xuất hiện ở các ngân hàng có quy mô danh mục lớn, hoạt động cho vay đa ngành và phải tuân thủ chuẩn quốc tế.

Hỏi: Chứng chỉ nào được công nhận rộng rãi cho người theo đuổi vị trí CCRO?

Một số chứng chỉ và chương trình đào tạo thường được nhắc đến gồm: GARP SCR (Sustainability and Climate Risk) của Global Association of Risk Professionals, chứng chỉ CCRA (Certified Climate Risk Analyst) của The Institute of Financial Services New York, chương trình Climate Risk của Cambridge Institute for Sustainability Leadership, các khóa học về TCFD của IFRS Foundation. Bên cạnh đó, nhiều chương trình MBA hoặc chuyên ngành thạc sĩ Tài chính bền vững tại các trường trong nước như Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã tích hợp nội dung này.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tổ chức bộ máy quản trị ngân hàng hay các quy định pháp luật chuyên ngành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.