Bỏ qua điều hướng

Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số CASA — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm

Hệ số CASA (viết tắt của Current Account Savings Account) là chỉ tiêu tài chính đo lường tỷ trọng của tiền gửi không kỳ hạn (current account) và tiền gửi tiết kiệm (savings account) trên tổng tiền gửi khách hàng của một ngân hàng. Đây là một trong những thước đo quan trọng bậc nhất để đánh giá chất lượng nguồn vốn huy động, bởi tiền gửi không kỳ hạn thường có lãi suất thấp hơn nhiều so với tiền gửi có kỳ hạn, từ đó giúp ngân hàng giảm chi phí vốn đầu vào và cải thiện biên lãi ròng (NIM).

Công thức tính chuẩn trong ngành:

Hệ số CASA = (Tiền gửi không kỳ hạn + Tiền gửi tiết kiệm) ÷ Tổng tiền gửi khách hàng × 100%

Chỉ tiêu này thường được các nhà đầu tư, chuyên gia phân tích và ứng viên thi tuyển dụng ngân hàng tại Việt Nam quan tâm bởi nó phản ánh năng lực huy động vốn giá rẻ, sức hấp dẫn thương hiệu cũng như hiệu quả của chiến lược chăm sóc khách hàng.

Tầm quan trọng của hệ số CASA với ngân hàng

Hệ số CASA càng cao đồng nghĩa với việc ngân hàng đang huy động được nhiều vốn với chi phí thấp. Cụ thể:

  • Giảm chi phí vốn đầu vào: Tiền gửi không kỳ hạn thường được trả lãi suất 0% hoặc rất thấp (dao động 0,1%–0,5%/năm tùy ngân hàng và từng thời kỳ), trong khi tiền gửi có kỳ hạn 12 tháng có thể lên tới 5%–7%/năm. Chênh lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận.
  • Ổn định nguồn vốn: Tiền gửi không kỳ hạn gắn liền với nhu cầu thanh toán hàng ngày của khách hàng, có tính ổn định cao và ít biến động theo lãi suất thị trường.
  • Phản ánh năng lực cạnh tranh: Ngân hàng có CASA cao thường sở hữu hệ sinh thái khách hàng lớn (ví dụ: ngân hàng có lượng lớn khách trả lương, doanh nghiệp giao dịch thường xuyên), từ đó tạo "vũng lầy" gắn bó khách hàng.
  • Tác động tích cực đến NIM: NIM (Net Interest Margin – biên lãi ròng) = (Thu nhập lãi thuần) ÷ Tài sản sinh lợi bình quân. Khi chi phí vốn giảm nhờ CASA cao, NIM sẽ được cải thiện, kéo theo lợi nhuận tăng.

Trong báo cáo phân tích doanh nghiệp, hệ số CASA thường được công bố trong mục "Chỉ tiêu tài chính" hoặc "Kết quả kinh doanh hợp nhất" hàng quý.

Phân biệt các thành phần trong hệ số CASA

Để tránh nhầm lẫn khi thi tuyển hoặc đọc báo cáo tài chính, cần phân biệt rõ ba loại tiền gửi:

Loại tiền gửiĐặc điểmLãi suất (tham khảo)
Không kỳ hạn (Current Account)Rút tiền bất kỳ lúc nào, dùng cho thanh toánRất thấp hoặc 0%
Tiết kiệm (Savings Account)Có kỳ hạn linh hoạt, vẫn tính lãi khi rút trước hạnThấp hơn tiền gửi có kỳ hạn
Có kỳ hạn (Term Deposit)Cam kết kỳ hạn cụ thể (1, 3, 6, 12, 24 tháng...)Cao hơn rõ rệt

Trong tử số của công thức CASA chỉ bao gồm hai dòng đầu. Một số ngân hàng nước ngoài quy ước khác nhau về "tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn", nhưng cách tính phổ biến nhất tại Việt Nam vẫn là cộng gộp tiền gửi không kỳ hạn và tiền gửi tiết kiệm.

Hệ số CASA của các ngân hàng Việt Nam

Đây là chỉ tiêu thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và phỏng vấn vị trí quan hệ khách hàng, phân tích tín dụng hoặc khối bán lẻ. Một số dữ liệu tham khảo:

  • Nhóm ngân hàng có CASA cao dẫn đầu thị trường thường là Techcombank, MB, Vietcombank, ACB — những đơn vị sở hữu lượng khách trả lương lớn hoặc hệ sinh thái số phát triển.
  • Trong giai đoạn 2022–2024, nhiều ngân hàng tại Việt Nam có hệ số CASA dao động ở mức 30%–45%. Một số ngân hàng nhỏ chỉ đạt 15%–25%, phụ thuộc nhiều vào tiền gửi có kỳ hạn.
  • Ngân hàng số (neobank) và ví điện tử thường đẩy CASA lên rất cao nhờ tiền gửi thanh toán trên nền tảng di động.

Lưu ý: dữ liệu trên mang tính minh họa theo xu hướng thị trường, người đọc cần cập nhật số liệu mới nhất từ báo cáo thường niên hoặc báo cáo tài chính quý của từng ngân hàng khi sử dụng cho bài thi hoặc phân tích thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: CASA tăng liên tục thì có phải ngân hàng luôn tốt hơn không?

Không hoàn toàn. Hệ số CASA cao phản ánh cơ cấu vốn giá rẻ tốt, nhưng nếu ngân hàng không sử dụng hiệu quả nguồn vốn đó để cho vay ra (tạo thu nhập lãi), thì biên lãi ròng vẫn không cải thiện. Ngược lại, một số ngân hàng có CASA thấp nhưng cho vay tốt, kiểm soát nợ xấu tốt vẫn có lợi nhuận vượt trội.

Hỏi: Tại sao tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn vẫn được tính vào CASA trong khi bản chất là tiết kiệm?

Vì trong ngữ nghĩa tiếng Anh, "Savings Account" là tài khoản tiết kiệm dạng mở (không khóa kỳ hạn cố định), khách hàng có thể rút bất kỳ lúc nào nhưng vẫn được hưởng lãi suất thấp hơn tiền gửi có kỳ hạn. Đây là cách phân loại phổ biến trong báo cáo tài chính ngân hàng tại Việt Nam và quốc tế.

Hỏi: Trong đề thi tuyển ngân hàng, câu hỏi về CASA thường hỏi gì?

Các dạng câu hỏi phổ biến gồm: tính toán CASA từ bảng số liệu cho sẵn; giải thích mối quan hệ giữa CASA và NIM; phân tích nguyên nhân CASA tăng/giảm qua các kỳ; đề xuất chiến lược nâng cao CASA (mở rộng khách trả lương, phát triển ngân hàng số, liên kết hệ sinh thái doanh nghiệp).


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi và làm việc trong lĩnh vực ngân hàng, không thay thế tư vấn tài chính chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.