Bỏ qua điều hướng

Hệ số LDR — Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số LDR — Tỷ lệ cho vay trên tiền gửi

Hệ số LDR (Loan-to-Deposit Ratio) là chỉ tiêu tài chính thể hiện tỷ lệ phần trăm giữa tổng dư nợ cho vay khách hàng (bao gồm cho vay doanh nghiệp, cho vay cá nhân, cho vay hợp vốn, chiết khấu giấy tờ có giá…) so với tổng tiền gửi của khách hàng tại ngân hàng. Hệ số này phản ánh mức độ mà ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động từ tiền gửi để triển khai hoạt động tín dụng — hoạt động sinh lời chính của mô hình ngân hàng thương mại.

Công thức tính chuẩn:

LDR = (Tổng dư nợ cho vay khách hàng / Tổng tiền gửi khách hàng) × 100%

Trong đó:

  • Tổng dư nợ cho vay khách hàng là dư nợ gộp (trước khi trích lập dự phòng rủi ro) tại thời điểm báo cáo.
  • Tổng tiền gửi khách hàng bao gồm tiền gửi không kỳ hạn, tiền gửi có kỳ hạn, tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi của tổ chức tín dụng khác (tuỳ cách xác định của từng ngân hàng theo chuẩn nội bộ).

Chỉ tiêu LDR thường được Ngân hàng Nhà nước (NHNN) sử dụng như một trong những căn cứ để giám sát an toàn hoạt động và thanh khoản của hệ thống ngân hàng theo quy định hiện hành.

Ý nghĩa và cách đọc chỉ số LDR

LDR là một trong những chỉ số được theo dõi sát sao nhất trong phân tích ngân hàng vì nó phản ánh trực tiếp chiến lược kinh doanh và mức độ an toàn về thanh khoản:

  • LDR cao (>85–90%): Ngân hàng đang sử dụng phần lớn tiền gửi để cho vay, tức là "vốn huy động được đẩy ra nền kinh tế". Lợi nhuận tiềm năng từ tín dụng cao hơn, nhưng rủi ro thanh khoản cũng tăng lên — nếu khách hàng rút tiền gửi hàng loạt, ngân hàng có thể đối mặt áp lực thanh khoản.
  • LDR thấp (<70%): Ngân hàng giữ lại nhiều tiền gửi hơn so với mức đã cho vay, dẫn đến dư thừa thanh khoản. Chỉ số này phản ánh ngân hàng thận trọng, nhưng đồng thời có thể cho thấy hiệu quả sử dụng vốn chưa tối ưu (sinh lời kém hơn).
  • LDR ở mức cân đối (khoảng 80–85%): Được coi là vùng hợp lý để cân bằng giữa tăng trưởng tín dụng và an toàn thanh khoản.

Lưu ý: LDR không phải là chỉ tiêu bắt buộc áp trần cứng duy nhất. NHNN quản lý tín dụng thông qua hệ thống chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng hàng năm, đồng thời giám sát các tỷ lệ an toàn vốn và thanh khoản khác. Tuy nhiên LDR vẫn là một trong những thước đo thực tiễn được dùng rộng rãi.

Ví dụ minh hoạ cách tính

Giả sử Ngân hàng A tại ngày 31/12 có số liệu:

  • Tổng dư nợ cho vay khách hàng: 180.000 tỷ đồng
  • Tổng tiền gửi khách hàng: 220.000 tỷ đồng

Áp dụng công thức: LDR = (180.000 / 220.000) × 100% = 81,8%.

Như vậy, cứ 100 đồng tiền gửi huy động được thì ngân hàng đã sử dụng khoảng 81,8 đồng để cho vay, phần còn lại (18,2 đồng) được giữ ở dạng tài sản thanh khoản khác như tiền gửi tại NHNN, trái phiếu Chính phủ, chứng chỉ tiền gửi…

LDR và thực tiễn quản trị ngân hàng

Trên thị trường Việt Nam giai đoạn 2020–2025, LDR của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần lớn thường dao động trong khoảng 75–95%, phụ thuộc vào chiến lược tăng trưởng tín dụng và chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng mà NHNN phân bổ hàng năm. Các ngân hàng có dòng tiền gửi ổn định từ khách hàng cá nhân (ví dụ nhóm ngân hàng bán lẻ) thường duy trì được LDR ở mức hợp lý mà không chịu áp lực thanh khoản lớn.

Các ngân hàng có LDR vượt ngưỡng an toàn thường phải điều chỉnh bằng một trong các cách:

  • Tăng cường huy động tiền gửi qua các chương trình ưu đãi lãi suất.
  • Phát hành chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu, hoặc huy động vốn qua kênh liên ngân hàng.
  • Giảm tốc độ tăng trưởng tín dụng hoặc chuyển sang mua trái phiếu doanh nghiệp (có cân nhắc rủi ro tín dụng).

Mối liên hệ với các chỉ tiêu khác

LDR không đứng riêng lẻ mà cần phân tích song song với:

  • Tỷ lệ an toàn vốn (CAR): Phản ánh năng lực chịu đựng tổn thất tín dụng.
  • Tỷ lệ nợ xấu (NPL): Chỉ ra chất lượng tín dụng đã cho vay.
  • Biên lãi ròng (NIM): Một LDR hợp lý kết hợp NIM tốt sẽ tạo ROE cao.
  • Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng: Do NHNN giao hàng năm, thường tỷ lệ thuận với tăng trưởng dư nợ cho vay.

LDR cao đi kèm NPL thấp và NIM ổn định thường là dấu hiệu của một ngân hàng đang vận hành hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: LDR có phải là chỉ tiêu bắt buộc mà ngân hàng phải tuân thủ theo quyết định của NHNN không?

Trong thực tiễn quản lý, NHNN chủ yếu kiểm soát tăng trưởng tín dụng bằng chỉ tiêu phân bổ hàng năm và các tỷ lệ an toàn khác theo quy định hiện hành. LDR về bản chất là chỉ tiêu tham chiếu phổ biến trong phân tích, giám sát thanh khoản và phản ánh "sức khoẻ" tài chính ngân hàng, không nhất thiết là trần cứng áp dụng đồng loạt cho mọi tổ chức tín dụng. Tuy nhiên, khi LDR vượt ngưỡng cao kéo dài kèm dấu hiệu căng thanh khoản, NHNN có thể can thiệp giám sát.

Hỏi: LDR có tính trên vốn huy động từ phát hành giấy tờ có giá (chứng chỉ tiền gửi, kỳ phiếu) hay không?

Điều này phụ thuộc vào chuẩn mực kế toán và cách xác định "tiền gửi khách hàng" của từng ngân hàng. Một số ngân hàng tính LDR thuần (chỉ tiền gửi), một số tính trên tổng nguồn vốn huy động bao gồm cả chứng chỉ tiền gửi. Khi đọc báo cáo, cần xem chú thích định nghĩa cụ thể của từng ngân hàng để so sánh chính xác giữa các đơn vị.

Hỏi: Tại sao ngân hàng có LDR thấp vẫn có thể gặp khó khăn thanh khoản?

Vì LDR chỉ phản ánh quan hệ giữa cho vay và tiền gửi, không phản ánh cơ cấu kỳ hạn. Nếu tiền gửi ngắn hạn phải dùng để tài trợ cho vay trung – dài hạn, ngân hàng có thể đối mặt rủi ro tái cấp vốn dù LDR ở mức thấp. Chính vì vậy, bộ chỉ tiêu thanh khoản (LCR, NSFR theo Basel III được NHNN triển khai phù hợp) mới là công cụ giám sát chính thức.


Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.