Bỏ qua điều hướng

Hệ số TLAC — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Total Loss-Absorbing Capacity) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hệ số TLAC — Yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ (Total Loss-Absorbing Capacity)

Hệ số TLAC (Total Loss-Absorbing Capacity) là yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ được Hội đồng Ổn định Tài chính (Financial Stability Board — FSB) ban hành năm 2015, áp dụng cho các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống toàn cầu (Global Systemically Important Banks — G-SIBs). Mục tiêu cốt lõi của TLAC là đảm bảo các G-SIBs luôn có sẵn một lượng vốn và công cụ nợ đủ lớn, có thể được chuyển đổi hoặc bán/liquidate khi ngân hàng lâm vào tình trạng mất khả năng thanh toán, từ đó hấp thụ toàn bộ tổn thất, tái cấp vốn cho khối ngân hàng tiếp tục hoạt động, và cho phép cơ quan chức năng thực hiện quy trình giải quyết có trật tự (orderly resolution) thay vì phải dùng tiền ngân sách nhà nước cứu trợ.

TLAC không thay thế mà bổ sung cho Basel III, vốn đã yêu cầu mức vốn tối thiểu và vốn đệm. Nếu Basel III đảm bảo ngân hàng đủ vốn để chống đỡ trước cú sốc, TLAC đảm bảo rằng khi cú sốc xảy ra và ngân hàng thực sự sụp đổ, xã hội và hệ thống tài chính không phải gánh chịu hậu quả.

Cấu trúc và ngưỡng yêu cầu TLAC

Công cụ TLAC phải đáp ứng bốn tiêu chí cốt lõi: (1) chưa được cấp vốn (unfunded), (2) có khả năng hấp thụ lỗ (loss-absorbing), (3) có thể chuyển đổi hoặc được sử dụng để tái cấp vốn trong quá trình giải quyết, và (4) được hoàn trả cuối cùng so với các chủ nợ ngoài cơ cấu lại (ngoại trừ một số trường hợp loại trừ nhất định). Các công cụ đủ điều kiện bao gồm: cổ phiếu thường (common equity), vốn cấp 1 bổ sung có điều kiện (contingent capital), nợ cấp 2, và quan trọng nhất — nợ có thời hạn thanh toán gốc và lãi vượt quá 1 năm kể từ ngày phát hành, trừ khi có sự chấp thuận khác từ cơ quan giải quyết.

Về ngưỡng định lượng, FSB yêu cầu G-SIBs duy trì TLAC tối thiểu bằng 6% tổng tài sản có rủi ro (RWA) và ít nhất 16,5% tỷ lệ đòn bẩy (Leverage Ratio Denominator) khi tính riêng tại công ty con cốt lõi (Resolution Entity). Một ngưỡng tối thiểu 90% áp dụng nếu TLAC được đo lường tại bình diện toàn hàng (consolidated), trong khi ngưỡng 100% áp dụng nếu đo riêng tại công ty con cốt lõi. Các ngưỡng này được áp dụng cộng dồn (stack-on) lên trên mọi yêu cầu vốn tối thiểu và yêu cầu vốn đệm theo Basel III.

TLAC nội bộ (Internal TLAC)

Bên cạnh TLAC phát hành ra thị trường cho các chủ nợ bên ngoài, G-SIBs còn phải duy trì TLAC nội bộ — tức là vốn và nợ được phân bổ từ công ty con cốt lõi xuống các công ty con vận hành quan trọng (Material Subgroups). Mục đích của TLAC nội bộ là đảm bảo rằng ngay cả khi công ty mẹ gặp sự cố, các đơn vị vận hành then chốt (nơi nắm giữ tiền gửi, khoản vay, dịch vụ thanh toán) vẫn có đủ nguồn lực tài chính để tiếp tục hoạt động mà không gián đoạn. FSB đặt mục tiêu 75% yêu cầu TLAC ngoại được phân bổ xuống các công ty con quan trọng, với điều chỉnh tùy theo cấu trúc pháp lý và hoạt động của từng tập đoàn.

Quy trình giải quyết và mối liên hệ với tỷ lệ MREL

Khi phát hành các công cụ TLAC, ngân hàng phải đảm bảo thông tin minh bạch để nhà đầu tư hiểu rõ: vị thế xếp hạng tín ngưỡm (seniority), điều kiện kích hoạt write-down hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu (bail-in), và khả năng bị bán tài sản để hấp thụ lỗ. Quy trình giải quyết G-SIB diễn ra theo trình tự: trước tiên là hấp thụ lỗ thông qua bail-in các công cụ TLAC; tiếp theo, nếu cần, sử dụng TLAC để tái cấp vốn cho khối ngân hàng tiếp tục hoạt động; cuối cùng, lệnh thanh lý hoặc tái cơ cấu được thực hiện. Ở cấp độ toàn cầu, TLAC được sử dụng như một chuẩn tham chiếu cho yêu cầu vốn nợ tối thiểu có khả năng hấp thụ lỗ (Minimum Requirement for own funds and Eligible Liabilities — MREL) tại Liên minh châu Âu và nhiều quốc gia khác, bao gồm Việt Nam trong chừng mực thích hợp. Tại Việt Nam, hiện chưa có G-SIB nào thuộc diện áp dụng TLAC trực tiếp, nhưng Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo dõi và có thể áp dụng yêu cầu tương tự cho các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống nội địa (D-SIBs) trong tương lai gần.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Có phải mọi ngân hàng trên thế giới đều phải tuân thủ TLAC không?

Không. TLAC chỉ áp dụng bắt buộc cho các ngân hàng được FSB công bố trong danh sách G-SIBs — năm 2024, danh sách này gồm khoảng 30 ngân hàng toàn cầu như JPMorgan, HSBC, BNP Paribas, ICBC. Các ngân hàng quy mô nhỏ hơn hoặc ngân hàng nội địa (như phần lớn ngân hàng Việt Nam) không thuộc diện áp dụng trực tiếp, dù có thể chịu yêu cầu tương đương ở cấp quốc gia theo MREL hoặc nội quy địa phương.

Hỏi: Một công cụ nợ có được tự động công nhận là TLAC hay không?

Không. Nhà phát hành phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí kỹ thuật (thời hạn, khả năng hấp thụ lỗ, vị thế xếp hạng, có được niêm yết hay không) và phải có sự phê duyệt của cơ quan giải quyết có thẩm quyền (tại Mỹ là FDIC, tại EU là Cơ quan Giải quyết Chung — SRB). Một trái phiếu thường (vanilla senior bond) của ngân hàng có thể không đủ điều kiện nếu không đáp ứng điều kiện về thời hạn hoặc khả năng bail-in theo quy định.

Hỏi: TLAC khác gì với yêu cầu vốn đệm G-SIB (G-SIB surcharge)?

Cả hai đều áp dụng cho G-SIBs nhưng khác nhau về bản chất: G-SIB surcharge là yêu cầu vốn cổ phần thường (CET1) bổ sung dao động từ 1% đến 3,5% RWA nhằm tăng sức chống chịu của ngân hàng; trong khi TLAC là yêu cầu vốn và nợ có khả năng hấp thụ lỗ, tập trung vào khả năng giải quyết có trật tự khi ngân hàng sụp đổ. Nói cách khác, G-SIB surcharge phòng ngừa rủi ro từ trước, còn TLAC chuẩn bị cho viễn cảnh xấu nhất đã xảy ra.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về pháp lý hay tài chính ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.