Bỏ qua điều hướng

Hệ thống Chuẩn Báo Cáo Tài chính Quốc tế (IFRS — International Financial Reporting Standards) là gì?

Thuật ngữ chung

Hệ thống Chuẩn Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS — International Financial Reporting Standards)

Hệ thống Chuẩn Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) là tập hợp các chuẩn mực kế toán quốc tế do Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IASB — International Accounting Standards Board) ban hành và bảo trì, nhằm thống nhất cách lập và trình bày báo cáo tài chính trên phạm vi toàn cầu. IFRS bao gồm các Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Standards), Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IAS Standards) và các diễn giải liên quan do Ủy ban Diễn giải Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRIC) ban hành. Mục tiêu cốt lõi của IFRS là đảm bảo báo cáo tài chính phản ánh trung thực, hợp lý tình hình tài chính, kết quả kinh doanh và dòng tiền của doanh nghiệp, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho nhà đầu tư, chủ nợ và các bên liên quan trong việc ra quyết định kinh tế. Tại Việt Nam, các ngân hàng thương mại, công ty tài chính và một số doanh nghiệp niêm yết đã và đang chuyển đổi sang mô hình báo cáo tài chính theo IFRS theo lộ trình do Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước quy định, thay thế dần chế độ kế toán Việt Nam (VAS) cho báo cáo tài chính hợp nhất.

Đặc điểm nổi bật của IFRS

Hệ thống IFRS được xây dựng dựa trên nguyên tắc cơ sở dự toán (accrual basis) và hướng đến tính trung thực, hợp lý thay vì tuân thủ chặt chẽ từng quy tắc cứng nhắc (principles-based thay vì rules-based). Một số điểm khác biệt đáng chú ý so với chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS):

  • Ghi nhận doanh thu: IFRS 15 yêu cầu ghi nhận doanh thu khi doanh nghiệp chuyển giao quyền kiểm soát hàng hóa/dịch vụ cho khách hàng, theo mô hình 5 bước, thay vì ghi nhận khi phát sinh nghĩa vụ theo hợp đồng như VAS 14.
  • Hợp đồng thuê: IFRS 16 loại bỏ phân loại thuê hoạt động/thuê tài chính đối với người thuê; hầu hết hợp đồng thuê được ghi nhận tài sản và nợ phải trả trên bảng cân đối kế toán (trước đây chỉ ghi nhận chi phí thuê theo VAS 6).
  • Công cụ tài chính: IFRS 9 thay thế IAS 39 với mô hình phân loại tài sản tài chính mới (theo dòng tiền hợp đồng và mô hình kinh doanh), mô hình dự phòng tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL — Expected Credit Loss) thay vì mô hình tổn thất phát sinh (incurred loss) như VAS.
  • Hợp nhất kinh doanh: IFRS 3 yêu cầu ghi nhận lợi thế thương mại (goodwill) nhưng không được phép khấu hao hàng năm; thay vào đó phải kiểm tra suy giảm giá trị (impairment test) ít nhất mỗi năm.

Tác động của IFRS đối với ngân hàng thương mại Việt Nam

Việc áp dụng IFRS tác động đáng kể đến báo cáo tài chính và chỉ tiêu an toàn vốn của các ngân hàng:

  • Dự phòng rủi ro tín dụng: Mô hình ECL ba giai đoạn (Stage 1: 12-month ECL; Stage 2: Lifetime ECL — không suy giảm; Stage 3: Lifetime ECL — đã suy giảm) khiến chi phí dự phòng có thể tăng ngay tại thời điểm ghi nhận ban đầu, ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại.
  • Vốn chủ sở hữu: Một số điều chỉnh như ghi nhận lại giá trị quyền sử dụng đất theo IFRS, đánh giá lại tài sản có định theo mô hình giá trị hợp lý (fair value), hoặc thay đổi cách phân loại nợ có thể làm thay đổi vốn chủ sở hữu hợp nhất — qua đó ảnh hưởng đến tỷ lệ an toàn vốn (CAR — Capital Adequacy Ratio).
  • Trình bày và công khai thông tin: IFRS yêu cầu thuyết minh chi tiết hơn về công cụ tài chính, rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng và các ước tính kế toán quan trọng, giúp tăng tính minh bạch cho thị trường.
  • Lộ trình áp dụng tại Việt Nam: Theo lộ trình được công bố, các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng thương mại cổ phần và công ty tài chính áp dụng IFRS cho báo cáo tài chính hợp nhất từ năm tài chính bắt đầu từ ngày 01/01/2025; báo cáo tài chính riêng của ngân hàng vẫn được phép lập theo VAS. Ngân hàng Nhà nước chịu trách nhiệm hướng dẫn việc chuyển đổi, đảm bảo khả năng so sánh và tương thích với hệ thống báo cáo quản trị, giám sát an toàn vi mô.

So sánh IFRS và chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS)

Tiêu chíIFRSVAS
Cơ sở xây dựngNguyên tắc (Principles-based)Quy tắc (Rules-based)
Thuê tài sản (IFRS 16)Ghi nhận tài sản + nợ phải trảPhân loại thuê hoạt động/tài chính
Dự phòng tổn thất tín dụngMô hình ECL (kỳ vọng)Mô hình tổn thất phát sinh
Hàng tồn kho (IAS 2)FIFO hoặc giá bình quân gia quyềnBao gồm cả phương pháp LIFO
Lợi thế thương mạiKhông khấu hao, kiểm tra suy giảmPhân bổ trong thời gian tối đa 10 năm

Việc hiểu rõ bảng so sánh này là một trong những nội dung thường xuất hiện trong các bài thi tuyển dụng vào vị trí kế toán, kiểm toán nội bộ, kiểm soát tài chính và quan hệ khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Các ngân hàng thương mại tại Việt Nam bắt buộc áp dụng IFRS từ khi nào và áp dụng cho báo cáo nào?

Đáp: Theo lộ trình của Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại, công ty tài chính tại Việt Nam áp dụng IFRS cho báo cáo tài chính hợp nhất kể từ năm tài chính bắt đầu từ ngày 01/01/2025. Báo cáo tài chính riêng của ngân hàng vẫn được phép lập theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) để phục vụ mục đích kê khai thuế và nộp báo cáo cho cơ quan quản lý nhà nước trong giai đoạn chuyển tiếp.

Hỏi: Mô hình dự phòng tổn thất tín dụng theo IFRS 9 khác gì so với quy định phân loại nợ và trích lập dự phòng hiện hành của Ngân hàng Nhà nước?

Đáp: Theo IFRS 9, dự phòng được trích dựa trên tổn thất tín dụng kỳ vọng (ECL) — tức là tính đến khả năng vỡ nợ trong tương lai ngay cả khi khoản vay chưa có dấu hiệu suy giảm, chia thành 3 giai đoạn (Stage 1, 2, 3). Trong khi đó, quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng theo nhóm (nhóm 1 đến nhóm 5) dựa trên tổn thất thực tế phát sinh và số ngày quá hạn. Khi chuyển đổi sang ECL, tỷ lệ dự phòng có xu hướng tăng, đặc biệt ở các khoản vay chưa quá hạn nhưng có rủi ro cao.

Hỏi: Khi thi tuyển vào ngân hàng, ứng viên vị trí quan hệ khách hàng doanh nghiệp (RM) cần nắm những điểm nào về IFRS?

Đáp: Ứng viên không cần thành thạo nghiệp vụ kế toán chuyên sâu, nhưng cần hiểu rằng báo cáo tài chính của khách hàng doanh nghiệp niêm yết hoặc có vốn đầu tư nước ngoài có thể được lập theo IFRS thay vì VAS. Khi thẩm định tài chính, RM cần biết đọc và đối chiếu được các chỉ tiêu cơ bản (doanh thu, lợi nhuận, tổng tài sản, vốn chủ sở hữu) dù được trình bày theo chuẩn mực nào; đồng thời nhận biết một số khác biệt như cách ghi nhận thuê tài sản, lợi thế thương mại hay dự phòng để đánh giá đúng sức khỏe tài chính của doanh nghiệp vay vốn.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về kế toán, kiểm toán hoặc quy định pháp luật.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.