Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng tài chính thuê tài sản là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng tài chính thuê tài sản

Hợp đồng tài chính thuê tài sản (tiếng Anh: Finance Lease Agreement hay Financial Lease) là một dạng hợp đồng thuê trong đó bên cho thuê chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên thuê, đồng thời bên thuê cam kết thanh toán các khoản tiền thuê định kỳ trong một thời hạn nhất định. Hợp đồng tài chính thuê tài sản được sử dụng rất phổ biến tại các ngân hàng thương mại và công ty tài chính Việt Nam như một giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải mà không cần bỏ ra toàn bộ vốn mua ngay từ đầu.

Về bản chất, đây là một hình thức cấp tín dụng trung và dài hạn được "ngụy trang" dưới dạng hợp đồng thuê. Suốt thời gian thuê, tài sản vẫn thuộc sở hữu của bên cho thuê (thường là ngân hàng hoặc công ty cho thuê tài chính), nhưng bên thuê được quyền sử dụng và khai thác tài sản để phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh. Khi kết thúc hợp đồng, bên thuê có thể mua lại tài sản theo giá trị danh nghĩa, kéo dài hợp đồng hoặc trả lại tài sản, tùy theo thỏa thuận.

Đặc điểm nhận biết hợp đồng tài chính thuê tài sản

Một hợp đồng được phân loại là hợp đồng tài chính thuê tài sản thay vì hợp đồng thuê hoạt động khi thỏa mãn một trong các tiêu chí sau:

  • Thời hạn thuê: Kéo dài tương đối so với tuổi thọ kinh tế của tài sản (thường từ 3–7 năm đối với máy móc thiết bị, có thể lên tới 10–15 năm đối với máy bay, tàu biển).
  • Chuyển giao quyền sở hữu: Bên thuê có quyền (không bắt buộc) mua lại tài sản vào cuối thời hạn thuê với giá ưu đãi hoặc giá danh nghĩa.
  • Giá trị hiện tại của khoản thanh toán: Chiếm phần lớn giá trị hợp lý của tài sản tại thời điểm ký hợp đồng (thường ≥ 90%).
  • Chuyển giao rủi ro: Mọi rủi ro về giá trị còn lại, hao mòn, lỗi thời của tài sản đều được chuyển cho bên thuê.
  • Chuyên dụng hóa: Tài sản được sản xuất hoặc tùy chỉnh theo yêu cầu riêng của bên thuê, đến mức chỉ bên thuê mới có thể sử dụng mà không cần sửa đổi lớn.

Các bên tham gia và vai trò trong hợp đồng

Cấu trúc tiêu chuẩn của một hợp đồng tài chính thuê tài sản thường bao gồm 3 chủ thể:

  • Bên cho thuê (Lessor): Là ngân hàng, công ty tài chính hoặc công ty cho thuê tài chính (ví dụ: Công ty Cho thuê tài chính Ngân hàng Việt Nam – TCVM, Công ty Tài chính TNHH Một thành viên Lotte…). Bên cho thuê bỏ tiền mua tài sản và cho bên thuê sử dụng.
  • Bên thuê (Lessee): Doanh nghiệp hoặc cá nhân có nhu cầu sử dụng tài sản để phục vụ sản xuất, kinh doanh.
  • Nhà cung cấp (Supplier): Đơn vị sản xuất, phân phối tài sản cho bên thuê lựa chọn. Bên cho thuê thanh toán cho nhà cung cấp theo hợp đồng mua bán riêng.

Mô hình này khác với cho vay mua xe ô tô thông thường ở chỗ: quyền sở hữu tài sản vẫn đứng tên bên cho thuê cho đến khi bên thuê thực hiện quyền chọn mua; đồng thời tài sản được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của bên thuê (theo chuẩn IFRS 16 hoặc VAS).

Quy trình triển khai thực tế tại ngân hàng

Khi một doanh nghiệp có nhu cầu thuê tài chính, quy trình tại ngân hàng thường diễn ra theo các bước:

  1. Tiếp nhận nhu cầu và tư vấn sơ bộ về gói thuê tài chính phù hợp.
  2. Thẩm định khách hàng về tài chính, pháp lý và mục đích sử dụng tài sản (thẩm định tương tự như cho vay).
  3. Ký hợp đồng mua tài sản giữa bên cho thuê và nhà cung cấp.
  4. Ký hợp đồng tài chính thuê tài sản với các điều khoản về thời hạn, giá trị thanh toán định kỳ, tỷ lệ tài trợ (thường 70–85% giá trị tài sản), lãi suất thuê.
  5. Bàn giao tài sản cho bên thuê đưa vào sử dụng.
  6. Theo dõi thanh toán định kỳ hàng tháng/quý cho đến khi tất toán hợp đồng.
  7. Chuyển giao quyền sở hữu khi bên thuê hoàn tất nghĩa vụ và thực hiện quyền chọn mua.

Lãi suất trong hợp đồng tài chính thuê thường được tính trên dư nợ gốc giảm dần và có thể là lãi suất cố định, lãi suất thả nổi theo lãi suất huy động hoặc lãi suất thả nổi theo lãi suất thị trường liên ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Hợp đồng tài chính thuê tài sản có phải là cho vay ngân hàng không? Về mặt pháp lý hai hình thức này khác nhau ở điểm nào?

Về bản chất kinh tế, hợp đồng tài chính thuê tài sản là một hình thức cấp tín dụng, tương đương với cho vay mua tài sản. Tuy nhiên, về mặt pháp lý, đây là quan hệ thuê – mua: quyền sở hữu tài sản thuộc bên cho thuê cho đến khi bên thuê hoàn tất quyền chọn mua, giúp bên cho thuê có biện pháp bảo đảm tốt hơn trong trường hợp khách hàng vi phạm nghĩa vụ thanh toán.

Hỏi: Khách hàng có được phép tất toán hợp đồng trước hạn không? Phí phạt được tính như thế nào?

Hầu hết hợp đồng tài chính thuê tại Việt Nam đều cho phép bên thuê tất toán trước hạn, nhưng phải trả phí phạt tất toán trước hạn (thường từ 1–3% trên dư nờ gốc hoặc bằng một khoản NPV của các khoản thu nhập tài chính bị mất). Mức phí cụ thể phụ thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên và chính sách của từng công ty cho thuê tài chính.

Hỏi: Tài sản cho thuê tài chính có được dùng làm tài sản bảo đảm cho khoản vay khác không?

Trong suốt thời gian thuê, tài sản thuộc sở hữu của bên cho thuê nên về nguyên tắc, bên thuê không được thế chấp, cầm cố tài sản cho bên thứ ba (kể cả ngân hàng khác) trừ khi được bên cho thuê đồng ý bằng văn bản. Một số ngân hàng chấp nhận cho khách hàng thế chấp quyền chọn mua hoặc quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng thuê thay vì tài sản vật chất, nhưng đây là trường hợp khá đặc thù.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tài chính chuyên nghiệp. Bạn đọc nên liên hệ trực tiếp ngân hàng hoặc công ty tài chính để được tư vấn cụ thể cho trường hợp của mình.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.