Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng tài trợ tín dụng là gì?

Thuật ngữ chung

Hợp đồng tài trợ tín dụng

Hợp đồng tài trợ tín dụng là văn bản thỏa thuận giữa ngân hàng, tổ chức tín dụng hoặc chi nhánh của tổ chức tín dụng với khách hàng về việc cung cấp tín dụng theo những điều khoản nhất định. Theo hợp đồng, bên cung cấp tín dụng cam kết cho khách hàng một khoản vốn, một khoản tín dụng hoặc các phương thức tài trợ phù hợp; đổi lại, khách hàng có nghĩa vụ hoàn trả vốn, trả lãi, phí và bảo đảm các nghĩa vụ theo thỏa thuận.

Hợp đồng tài trợ tín dụng có thể được sử dụng trong nhiều hình thức như cấp tín dụng, cho vay, bảo lãnh, phát hành thẻ tín dụng, mở và sử dụng hạn mức thấu chi hoặc cam kết bảo lãnh. Nội dung cụ thể của mỗi hợp đồng phụ thuộc vào sản phẩm, đối tượng khách hàng, mức độ rủi ro, mô hình tài trợ và quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước cũng như các quy định pháp luật có liên quan.

Thành phần chính của hợp đồng

Một hợp đồng tài trợ tín dụng thông thường có thể bao gồm các thông tin sau:

  • Thông tin nhận diện các bên tham gia, gồm tên tổ chức, mã số thuế, địa chỉ và người đại diện theo ủy quyền.
  • Loại hình tài trợ tín dụng, mục đích sử dụng và phạm vi cam kết của ngân hàng.
  • Hạn mức tín dụng, thời hạn cấp tín dụng, lịch trình giải ngân và điều kiện được sử dụng hạn mức.
  • Lãi suất, cách tính lãi, kỳ tính lãi, lãi trên phần dư nợ và lãi trên phần dư có.
  • Phí, thủ phí, biểu phí và các chi phí phát sinh trong quá trình cấp tín dụng hoặc sử dụng tín dụng.
  • Biện pháp bảo đảm như tài sản thế chấp, bảo lãnh, giữ tài sản hoặc các hình thức bảo đảm khác theo thỏa thuận.
  • Điều kiện tất toán trước hạn, phạt vi phạm, quyền thu hồi tín dụng và cách xử lý khi khách hàng vi phạm.
  • Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mỗi bên trong quan hệ tài trợ tín dụng.

Các điều khoản có thể được quy định trong hợp đồng chính, phụ lục, hợp đồng thế chấp, hợp đồng bảo lãnh hoặc các văn bản liên quan. Những tài liệu này cần được đọc và phân tích cùng nhau, tránh chỉ xem xét riêng một hợp đồng mà bỏ qua các phụ lục và văn bản bổ sung.

Mối quan hệ giữa các bên

Bên tài trợ tín dụng có nghĩa vụ cung cấp hoặc cam kết cung cấp tín dụng trong điều kiện an toàn, theo hạn mức và thời hạn đã thỏa thuận. Tuy nhiên, việc cung cấp tín dụng không đồng nghĩa với cam kết giải ngân tự động nếu hợp đồng hoặc quy trình nghiệp vụ có quy định khác. Việc giải ngân còn phụ thuộc vào hồ sơ vay, điều kiện cấp tín dụng, năng lực tài chính của khách hàng, tình trạng bảo đảm và các yêu cầu quản trị rủi ro.

Khách hàng có nghĩa vụ sử dụng tín dụng đúng mục đích đã đăng ký, cung cấp thông tin chính xác, thực hiện nghĩa vụ hoàn trả và phát sinh các nghĩa vụ tài chính theo thỏa thuận. Khách hàng cũng cần thông báo kịp thời khi có thay đổi liên quan đến tình trạng tài chính, pháp lý hoặc bảo đảm nếu hợp đồng có yêu cầu.

Trong trường hợp khách hàng không thực hiện nghĩa vụ, bên tài trợ tín dụng có thể áp dụng các biện pháp như yêu cầu tất toán, thu hồi hạn mức, tính phạt vi phạm, yêu cầu thực hiện bảo đảm hoặc xử lý tài sản bảo đảm theo quy định pháp luật và hợp đồng.

Phân biệt với hợp đồng tín dụng và hợp đồng cho vay

“Hợp đồng tài trợ tín dụng” là thuật ngữ mang tính khái quát, có thể dùng để chỉ nhiều hình thức cấp tín dụng khác nhau. Trong đó, hợp đồng cho vay thường thể hiện việc bên cho vay chuyển giao một khoản tiền hoặc tài sản cho bên vay theo thời hạn và mục đích đã thỏa thuận, bên vay cam kết hoàn trả và trả lãi.

Hợp đồng bảo lãnh lại có bản chất khác: bên bảo lãnh cam kết thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho bên được bảo lãnh nếu bên được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ đúng hạn. Trong bảo lãnh ngân hàng, bên bảo lãnh thường là ngân hàng, còn bên được bảo lãnh là khách hàng có nghĩa vụ trả nợ đối với ngân hàng theo một quan hệ nền trước đó.

Vì vậy, khi đọc hợp đồng tài trợ tín dụng, cần xác định chính xác hình thức tài trợ và các chức năng mà từng bên thực hiện. Không nên chỉ dựa vào tên hợp đồng mà bỏ qua nội dung cam kết và cơ chế bảo đảm.

Ví dụ về hợp đồng tài trợ tín dụng

Ví dụ, một doanh nghiệp ký hợp đồng tài trợ tín dụng với ngân hàng để mua máy móc phục vụ sản xuất. Hợp đồng quy định tổng hạn mức 5 tỷ đồng, thời hạn 36 tháng và lãi suất áp dụng theo biểu thỏa thuận. Ngân hàng giải ngân theo từng đợt sau khi doanh nghiệp cung cấp hồ sơ chứng minh mục đích sử dụng.

Doanh nghiệp hoàn trả khoản vốn và lãi theo lịch trong hợp đồng. Máy móc được mua bằng khoản vay được thế chấp cho ngân hàng trong trường hợp không thực hiện đúng nghĩa vụ. Nếu doanh nghiệp ngừng trả lãi hoặc gửi xin tạm dừng hoạt động mà không thông báo, ngân hàng sẽ phân tích tình hình tài chính, đánh giá khả năng tất toán và áp dụng các biện pháp theo hợp đồng.

Một ví dụ khác là khách hàng cá nhân được cấp hạn mức thấu chi 200 triệu đồng. Hạn mức này chỉ là mức tối đa ngân hàng cam kết cung cấp tại một thời điểm, không đồng nghĩa khách hàng được tự động sử dụng toàn bộ số tiền. Mỗi lần phát sinh giao dịch, khách hàng vẫn phải đáp ứng điều kiện hạn mức, hạn mức còn hiệu lực và các quy định về sử dụng thẻ.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Hợp đồng tài trợ tín dụng có đồng nghĩa với hợp đồng vay không?
Không hoàn toàn. Hợp đồng tài trợ tín dụng là thuật ngữ chung có thể bao gồm cho vay, bảo lãnh, cấp hạn mức và các hình thức tài trợ khác. Hợp đồng vay thường mô tả rõ việc chuyển giao tiền hoặc tài sản và nghĩa vụ hoàn trả, trong khi bảo lãnh là cam kết thực hiện nghĩa vụ thay cho bên được bảo lãnh khi bên này vi phạm nghĩa vụ.

Hỏi: Ngân hàng có phải giải ngân toàn bộ hạn mức theo hợp đồng không?
Không nhất thiết. Việc giải ngân còn phụ thuộc vào điều kiện cấp tín dụng, hồ sơ vay, mục đích sử dụng, năng lực tài chính và các yêu cầu quản trị rủi ro. Hợp đồng cần được kết hợp với các phụ lục, quy trình phê duyệt và biện pháp bảo đảm để xác định phạm vi cam kết thực tế của ngân hàng.

Hỏi: Nếu khách hàng không trả lãi đúng hạn, ngân hàng có thể làm gì?
Ngân hàng sẽ đánh giá tình trạng nợ, phân tích nguyên nhân chậm trả và đề nghị khách hàng có phương án khắc phục. Tùy mức độ và thỏa thuận trong hợp đồng, ngân hàng có thể tính phạt vi phạm, yêu cầu tất toán trước hạn, thu hồi tín dụng hoặc thực hiện các biện pháp bảo đảm theo quy định pháp luật.

Thông tin trên mang tính tham khảo để nghiên cứu và thi tuyển dụng, không thay thế ý kiến tư vấn pháp lý chuyên môn đối với từng hợp đồng cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.