Bỏ qua điều hướng

Hợp đồng thấu chi là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Hợp đồng thấu chi

Hợp đồng thấu chi là thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng cho phép khách hàng sử dụng vượt số dư tiền gửi trong một tài khoản thanh toán đến một hạn mức thấu chi nhất định. Hạn mức thấu chi là khoản vốn tối đa mà ngân hàng đồng ý cho khách hàng sử dụng tại một thời điểm, chẳng hạn hạn mức thấu chi 50 triệu đồng. Khi tài khoản có số dư 20 triệu đồng và hạn mức thấu chi là 50 triệu đồng, khách hàng có thể thực hiện giao dịch khiến số dư âm tối đa 50 triệu đồng.

Khách hàng chịu trách nhiệm hoàn trả khoản vốn đã sử dụng cùng lãi, phí và các khoản chi phí theo cam kết trong hợp đồng. Hợp đồng thường quy định rõ hạn mức, thời hạn hiệu lực, lãi suất, chu kỳ thanh toán, hạn mức tổng quan trong hạn mức thấu chi và điều kiện ngân hàng có quyền thu hồi hoặc điều chỉnh hạn mức.

Hợp đồng thấu chi khác với khoản vay thông thường ở chỗ khách hàng chỉ được sử dụng vốn thấu chi thông qua hệ thống tài khoản và phương tiện thanh toán đã đăng ký. Khách hàng không nhận toàn bộ hạn mức bằng tiền mặt ngay khi ký hợp đồng mà sử dụng vốn khi phát sinh giao dịch phù hợp với điều khoản đã thỏa thuận.

Điều kiện thành lập và áp dụng hợp đồng thấu chi

Ngân hàng thường xem xét điều kiện của khách hàng như uy tín tín dụng, thu nhập, lịch sử giao dịch, mức độ sử dụng tài khoản và khả năng hoàn trả trước khi cấp hợp đồng thấu chi. Hợp đồng chỉ được áp dụng khi có sự thỏa thuận bằng văn bản giữa hai bên, đồng thời khách hàng hoàn tất các thủ tục định danh, xác thực và cung cấp tài liệu theo yêu cầu của ngân hàng.

Hạn mức thấu chi có thể được ngân hàng xác định theo từng khách hàng hoặc điều chỉnh theo chính sách quản trị rủi ro. Trong quá trình sử dụng, số dư âm trên tài khoản không được vượt quá hạn mức thấu chi đã được duyệt. Nếu khách hàng tiếp tục giao dịch trong tình trạng vượt hạn mức, ngân hàng có thể từ chối giao dịch, yêu cầu khách hàng bổ sung tiền hoặc áp dụng biện pháp quản trị theo quy định của ngân hàng và thỏa thuận đã ký.

Cách tính lãi và nghĩa vụ hoàn trả

Lãi trong hợp đồng thấu chi thường được tính trên số dư âm thực tế trong từng chu kỳ, thay vì chỉ tính trên toàn bộ hạn mức. Cách tính cụ thể còn phụ thuộc vào loại tiền tệ, thời điểm phát sinh số dư âm, số ngày sử dụng vốn và phương pháp tính lãi mà hai bên thống nhất.

Ví dụ, khách hàng có số dư âm 30 triệu đồng trong 10 ngày với lãi suất 15% năm. Nếu ngân hàng áp dụng phương pháp tính lãi theo số dư cuối kỳ, lãi dự kiến là 30.000.000 × 15% × 10/365, tương đương khoảng 123.288 đồng, trước khi kiểm tra khả năng làm tròn và các khoản điều chỉnh theo hợp đồng. Thực tế, ngân hàng có thể tính theo từng giao dịch, từng nhóm giao dịch hoặc theo phương pháp khác đã được ghi nhận trong hợp đồng.

Khoản vốn sử dụng thấu chi và lãi phát sinh thường được hoàn trả theo chu kỳ thỏa thuận, chẳng hạn hằng tháng. Việc thanh toán một phần không đồng nghĩa với việc khách hàng được xóa toàn bộ nợ thấu chi nếu chưa thanh toán đủ số dư âm, lãi và các khoản phí liên quan.

Quyền và trách nhiệm của các bên

Khách hàng có quyền sử dụng hạn mức thấu chi trong phạm vi và thời hạn theo hợp đồng, đồng thời có trách nhiệm chủ động theo dõi số dư, thanh toán đúng hạn và cung cấp thông tin khi có thay đổi về tình hình tài chính. Khách hàng cũng cần bảo mật mã PIN, mật khẩu, thẻ và các phương tiện xác thực đi kèm tài khoản.

Ngân hàng có quyền kiểm tra, giám sát rủi ro, điều chỉnh hoặc thu hồi hạn mức thấu chi khi khách hàng vi phạm hợp đồng, không cung cấp thông tin cần thiết, thay đổi đáng kể khả năng hoàn trả hoặc xuất hiện dấu hiệu tổn thương tín dụng. Việc thu hồi hoặc giảm hạn mức được thực hiện theo thỏa thuận, quy chế của ngân hàng và quy định hiện hành.

Nếu khách hàng không hoàn trả đúng hạn, ngân hàng có thể tính lãi trên nợ quá hạn, áp dụng biện pháp xử lý nợ theo quy định và thỏa thuận, đồng thời yêu cầu khách hàng bổ sung tài sản bảo đảm hoặc thực hiện các nghĩa vụ bảo đảm nếu có.

Ví dụ nghiệp vụ

Một khách hàng mở tài khoản thanh toán tại ngân hàng và ký hợp đồng thấu chi với hạn mức 100 triệu đồng, thời hạn 12 tháng. Số dư ban đầu là 5 triệu đồng. Khách hàng thực hiện thanh toán hóa đơn 80 triệu đồng khi tài khoản có số dư 5 triệu đồng. Số dư sau giao dịch sẽ là âm 75 triệu đồng, thấp hơn giới hạn thấu chi 100 triệu đồng, nên giao dịch có thể được thực hiện nếu các điều kiện khác cũng phù hợp.

Cuối chu kỳ, ngân hàng thông báo số dư âm và lãi cần thanh toán. Khách hàng chuyển 80 triệu đồng vào tài khoản; số dư âm còn 5 triệu đồng và lãi chưa thanh toán vẫn tiếp tục được theo dõi. Nếu khách hàng thanh toán đủ số dư âm, lãi, phí và các khoản phát sinh liên quan trong thời hạn cam kết, hạn mức có thể tiếp tục được sử dụng theo điều khoản của hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Số dư âm trong hợp đồng thấu chi có giống khoản vay được giải ngân một lần không?
Không. Khách hàng chỉ sử dụng vốn khi phát sinh giao dịch qua tài khoản đã đăng ký; ngân hàng không giải ngân toàn bộ hạn mức thành tiền mặt. Vì vậy, số dư âm có thể tăng hoặc giảm theo từng giao dịch trong thời gian hợp đồng còn hiệu lực.

Hỏi: Khách hàng có thể sử dụng toàn bộ hạn mức thấu chi ngay sau khi ký hợp đồng không?
Không nhất thiết. Mức sử dụng tối đa tại một thời điểm và trong từng chu kỳ phụ thuộc vào hạn mức được duyệt, hạn mức tổng, tình hình tài khoản cũng như các quy định quản trị rủi ro của ngân hàng. Khách hàng nên kiểm tra rõ các chỉ tiêu này trước khi giao dịch.

Hỏi: Sau khi hợp đồng thấu chi kết thúc, khách hàng có phải trả toàn bộ số dư âm ngay không?
Tùy thuộc vào thỏa thuận và thời điểm kết thúc hợp đồng. Nếu còn số dư âm hoặc lãi chưa thanh toán, khách hàng vẫn phải tiếp tục hoàn trả các khoản nợ này cho đến khi được xử lý đầy đủ. Thông tin về điều khoản kết thúc hợp đồng cần được xem xét trực tiếp trên văn bản đã ký.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.