Bỏ qua điều hướng

Khế ước Đồng Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng (Interbank Co-issuance Guarantee Deed) là gì?

Thuật ngữ chung

Khế ước Đồng Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng (Interbank Co-issuance Guarantee Deed)

Khế ước Đồng Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng (Interbank Co-issuance Guarantee Deed) là văn bản pháp lý có tính ràng buộc, được ký kết giữa hai hoặc nhiều ngân hàng nhằm thỏa thuận việc cùng đứng tên phát hành bảo lãnh (thường là bảo lãnh ngân hàng, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng, bảo lãnh dự thầu hoặc bảo lãnh thanh toán) cho một khách hàng, một nhà thầu hoặc một dự án cụ thể. Khế ước này ghi nhận rõ ràng tỷ lệ tham gia của từng ngân hàng vào tổng giá trị bảo lãnh, phạm vi trách nhiệm liên đới hoặc riêng lẻ (joint and several liability), cơ chế phân bổ phí bảo lãnh, quyền yêu cầu bồi hoàn (reimbursement), quyền thế quyền (subrogation), nghĩa vụ thông báo giữa các bên và điều kiện chấm dứt. Đây là công cụ quan trọng trong các giao dịch có quy mô lớn vượt khả năng bảo lãnh đơn lẻ của một tổ chức tín dụng, đồng thời giúp các ngân hàng chia sẻ rủi ro tín dụng và tận dụng năng lực tài chính chung.

Đặc điểm cấu trúc của Khế ước

Một Khế ước Đồng Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng thường bao gồm các thành phần chính: phần xác định các bên tham gia (các ngân hàng đồng bảo lãnh và ngân hàng đầu mối — thường gọi là lead bank), đối tượng được bảo lãnh (khách hàng/beneficiary), tổng giá trị bảo lãnh và tỷ lệ phân chia (ví dụ: 50/50, 40/30/30), loại hình bảo lãnh, thời hạn hiệu lực, điều kiện thanh toán khi bảo lãnh bị khiếu nại, quy trình thông báo giữa các ngân hàng khi có sự kiện bất thường, thỏa thuận bảo mật và cơ chế giải quyết tranh chấp (thường thông qua trọng tài hoặc Tòa án có thẩm quyền tại Việt Nam hoặc quốc tế tùy phạm vi).

Phân biệt với các hình thức liên ngân hàng khác

Khế ước Đồng Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng cần được phân biệt với một số hình thức hợp tác liên ngân hàng có bề ngoài tương tự: (i) Hợp đồng tín dụng đồng tài trợ (syndicated loan) — trong đó các ngân hàng cùng cho vay chứ không cùng phát hành bảo lãnh; (ii) Bảo lãnh đồng bảo hiểm (coinsurance/Co-Guarantee) giữa công ty bảo hiểm thuộc lĩnh vực bảo hiểm phi nhân thọ; (iii) Thư bảo lãnh counter-guarantee (bảo lãnh đối ứng) — là thư bảo lãnh do một ngân hàng phát hành để bảo lãnh cho cam kết của ngân hàng khác đã phát hành bảo lãnh gốc; (iv) Hợp đồng liên doanh ngân hàng (consortium agreement) — mang tính rộng hơn và thường đi kèm nhiều cam kết ngoài bảo lãnh. Điểm khác biệt cốt lõi của Khế ước Đồng Bảo lãnh là nó chỉ tập trung vào nghĩa vụ phát hành bảo lãnh chung và phân chia trách nhiệm khi bảo lãnh bị thanh toán.

Vai trò trong hoạt động ngân hàng thương mại

Trong thực tiễn hoạt động ngân hàng thương mại Việt Nam, Khế ước Đồng Bảo lãnh Phát hành Liên Ngân hàng thường xuất hiện trong các dự án đầu tư xây dựng quy mô lớn, gói thầu EPC, dự án PPP, giao dịch mua bán hàng hóa quốc tế hoặc khi khách hàng là tập đoàn có nhu cầu bảo lãnh vượt quá hạn mức bảo lãnh tối đa của một ngân hàng. Vai trò chính của khế ước bao gồm: chia sẻ rủi ro tín dụng giữa các tổ chức tín dụng tham gia, đáp ứng yêu cầu của bên hưởng bảo lãnh về mức độ đảm bảo từ nhiều nhà bảo lãnh, tối ưu hóa tỷ lệ sử dụng hạn mức bảo lãnh của từng ngân hàng và tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước về giới hạn cấp tín dụng, hạn mức bảo lãnh và tỷ lệ an toàn vốn. Khế ước cũng tạo cơ sở pháp lý để xử lý tranh chấp nội bộ giữa các ngân hàng khi phát sinh nghĩa vụ thanh toán bảo lãnh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi một ngân hàng đồng bảo lãnh mất khả năng thanh toán, các ngân hàng còn lại có phải gánh toàn bộ nghĩa vụ bảo lãnh không? Điều này phụ thuộc vào thỏa thuận về trách nhiệm liên đới (joint and several liability) trong khế ước. Nếu khế ước quy định trách nhiệm liên đới, bên hưởng bảo lãnh có quyền yêu cầu bất kỳ ngân hàng nào trong nhóm thanh toán toàn bộ giá trị bảo lãnh, và ngân hàng đó sau đó có quyền yêu cầu các thành viên còn lại hoàn trả phần tỷ lệ tương ứng theo thỏa thuận nội bộ. Trường hợp khế ước chỉ quy định trách nhiệm riêng lẻ (several liability) thì mỗi ngân hàng chỉ chịu trách nhiệm trong phần tỷ lệ đã cam kết.

Hỏi: Ngân hàng đầu mối (lead bank) có vai trò gì khác so với các ngân hàng đồng bảo lãnh khác? Ngân hàng đầu mối thường đảm nhận vai trò đại diện cho nhóm đồng bảo lãnh trong việc đàm phán với khách hàng và bên hưởng bảo lãnh, thực hiện thẩm định hồ sơ, quản lý thông tin, phát hành thư bảo lãnh chính (master guarantee) và thực hiện thanh toán bảo lãnh trước khi phân bổ lại cho các ngân hàng thành viên theo tỷ lệ. Ngân hàng đầu mối cũng thường nhận phần phí quản lý (agency fee) cao hơn phí bảo lãnh thông thường để bù đắp cho khối lượng công việc điều phối và rủi ro điều hành.

Hỏi: Phí bảo lãnh trong giao dịch đồng bảo lãnh liên ngân hàng được phân chia như thế nào và có khác gì so với bảo lãnh đơn lẻ không? Phí bảo lãnh (guarantee fee) trong đồng bảo lãnh liên ngân hàng thường được thống nhất ở một mức chung áp dụng cho tổng giá trị bảo lãnh, sau đó phân chia theo tỷ lệ tham gia của từng ngân hàng. Mức phí có thể cao hơn so với bảo lãnh đơn lẻ do phát sinh thêm chi phí điều phối, chi phí thẩm định phức tạp và phí cho ngân hàng đầu mối. Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phí dịch vụ ngân hàng, tổ chức tín dụng được tự quyết định mức phí trên nguyên tắc thỏa thuận với khách hàng nhưng phải niêm yết công khai và tuân thủ các giới hạn liên quan.


Nội dung trên mang tính tham khảo chuyên môn nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn tài chính chính thức từ đơn vị có thẩm quyền đối với từng trường hợp giao dịch cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.