Bỏ qua điều hướng

Khế ước nhận nợ (Promissory Note) là gì?

Thuật ngữ chung

Khế ước nhận nợ (Promissory Note)

Khế ước nhận nợ (tiếng Anh: Promissory Note) là văn bản do bên vay (người vay, bên nhận nợ) ký phát, trong đó cam kết thanh toán một khoản tiền cụ thể cho bên cho vay (ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng) vào một hoặc nhiều thời điểm xác định, kèm theo các điều khoản về lãi suất, phương thức trả nợ và các điều kiện khác đã thỏa thuận. Khế ước nhận nợ có giá trị pháp lý là chứng từ thương mại (commercial paper) theo quy định của pháp luật, là căn cứ trực tiếp để ngân hàng giải ngân khoản vay, theo dõi nghĩa vụ trả nợ, ghi nhận khoản phải thu trên sổ sách kế toán và xử lý khi xảy ra tranh chấp hoặc nợ quá hạn. Trong thực tiễn ngân hàng Việt Nam, khế ước nhận nợ thường được lập theo mẫu biểu của từng ngân hàng, tuân thủ Bộ luật Dân sự và Luật Các tổ chức tín dụng hiện hành, kèm hợp đồng tín dụng là văn bản chính quy định đầy đủ các điều khoản cho vay.

Phân biệt Khế ước nhận nợ với Hợp đồng tín dụng

Hợp đồng tín dụng là thỏa thuận tổng thể giữa ngân hàng và khách hàng về việc cấp tín dụng, là cơ sở pháp lý cho toàn bộ quan hệ vay – cho vay. Khế ước nhận nợ nằm trong hệ thống chứng từ của hợp đồng tín dụng, có vai trò ghi nhận cụ thể nghĩa vụ trả nợ cho từng khoản giải ngân. Nếu xảy ra tranh chấp, hai văn bản này bổ sung lẫn nhau: hợp đồng tín dụng quy định điều kiện, quyền và nghĩa vụ chung; khế ước nhận nợ quy định chi tiết số tiền, kỳ hạn, lãi suất áp dụng cho từng lần phát sinh nghĩa vụ cụ thể.

Các thành phần bắt buộc của một Khế ước nhận nợ

Một khế ước nhận nợ đúng chuẩn ngân hàng thường bao gồm các thành phần cốt lõi sau:

  • Số khế ước và ngày phát hành: mỗi khế ước có mã số riêng để quản lý trên hệ thống core banking.
  • Thông tin bên vay: họ tên/đơn vị, số CMND/CCCD hoặc mã số doanh nghiệp, địa chỉ, số tài khoản.
  • Thông tin bên cho vay: tên ngân hàng, chi nhánh, đại diện ký kết.
  • Số tiền nhận nợ: ghi bằng số và bằng chữ (bắt buộc bằng chữ đối chiếu).
  • Mục đích vay: sản xuất, kinh doanh, tiêu dùng, mua nhà, bổ sung vốn lưu động…
  • Lãi suất và phương thức tính lãi: lãi suất cố định hoặc lãi suất thả nổi, kỳ trả lãi (hàng tháng, hàng quý, cuối kỳ).
  • Kỳ hạn trả nợ: ngày đến hạn, lịch trả nợ gốc (một lần hoặc nhiều kỳ theo phân kỳ).
  • Phương thức đảm bảo nợ: liên kết với hợp đồng thế chấp, cầm cố hoặc bảo lãnh đi kèm.
  • Chữ ký, con dấu: chữ ký của người vay, đồng thời có thể yêu cầu chữ ký của bên bảo lãnh, người đồng niên hoặc người giám sát theo quy định pháp luật.

Vị trí của Khế ước nhận nợ trong quy trình tín dụng

Khế ước nhận nợ xuất hiện ở giai đoạn cuối của quy trình cấp tín dụng, sau khi hồ sơ khách hàng đã được thẩm định, phê duyệt và hợp đồng tín dụng đã được ký kết. Trình tự điển hình: (1) khách hàng nộp hồ sơ vay vốn; (2) ngân hàng thẩm định khách hàng, tài sản bảo đảm; (3) phê duyệt khoản vay tại Hội đồng tín dụng; (4) ký hợp đồng tín dụng; (5) ký khế ước nhận nợ cho từng lần giải ngân hoặc cho cả hợp đồng một lần; (6) giải ngân vào tài khoản khách hàng; (7) theo dõi nghĩa vụ trả nợ đến kỳ hạn. Bộ phận quản lý nợ sử dụng khế ước để đánh dấu, cảnh báo trước hạn, ghi nhận trả nợ và phân loại nợ theo quy định của ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khế ước nhận nợ có cần công chứng hoặc chứng thực không? Khế ước nhận nợ giữa ngân hàng và khách hàng vay không bắt buộc phải công chứng theo quy định pháp luật dân sự, vì bản thân nó là văn bản do doanh nghiệp với tư cách pháp nhân và khách hàng trực tiếp ký. Tuy nhiên, ngân hàng thường yêu cầu ký tại trụ sở chi nhánh hoặc phòng giao dịch để đảm bảo giám sát, hoặc yêu cầu công chứng trong trường hợp tài sản bảo đảm liên quan đến bất động sản. Lưu ý: trong lĩnh vực thương mại, khế ước nhận nợ giữa doanh nghiệp với nhau (commercial paper) thuần túy không qua ngân hàng được điều chỉnh bởi các quy định riêng về chứng từ có giá.

Hỏi: Một khoản vay có thể có nhiều khế ước nhận nợ hay không? Có, tùy theo cơ chế giải ngân của hợp đồng tín dụng. Với khoản vay giải ngân một lần và có kỳ hạn cố định, thông thường chỉ lập một khế ước nhận nợ cho toàn bộ dư nợ. Với khoản vay giải ngân theo hạn mức tín dụng (revolving credit) hoặc cho vay từng lần theo phương án sản xuất kinh doanh, mỗi lần phát sinh giải ngân sẽ phát sinh một khế ước riêng biệt. Ví dụ: hợp đồng hạn mức 50 tỷ đồng có thể phát sinh 12 khế ước trong năm theo các lần giải ngân khác nhau, mỗi khế ước có ngày đến hạn theo lịch trả nợ gốc đã thống nhất.

Hỏi: Khế ước nhận nợ có phải là tài sản bảo đảm hoặc chứng từ có giá được phép giao dịch không? Khế ước nhận nợ về bản chất là cam kết trả nợ chứ không phải chứng khoán hoặc séc được niêm yết. Vì vậy, tính thanh khoản thị trường thấp và không được giao dịch trên thị trường tiền tệ liên ngân hàng như tín phiếu hay hối phiếu. Tuy nhiên, nó có thể được dùng làm căn cứ cho việc yêu cầu thanh toán nghĩa vụ, làm chứng cứ trước tòa án khi xử lý tranh chấp dân sự, hoặc được nhượng lại (bán nợ) cho tổ chức khác theo quy định về mua bán nợ khi ngân hàng muốn chuyển giao khoản tín dụng.


Nội dung trên mang tính chất tham khảo chuyên môn nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chính thức từ luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.