Bỏ qua điều hướng

Nghiệp vụ bảo lãnh hoàn ứng trước hợp đồng xây dựng (Construction Pre-financing Refund Guarantee) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh hoàn ứng trước hợp đồng xây dựng (Construction Pre-financing Refund Guarantee)

Nghiệp vụ bảo lãnh hoàn ứng trước hợp đồng xây dựng là một loại bảo lãnh ngân hàng dành riêng cho lĩnh vực xây dựng, theo đó ngân hàng (bên bảo lãnh) cam kết với chủ đầu tư (bên được bảo lãnh) rằng sẽ hoàn trả khoản tiền mà chủ đầu tư đã ứng trước cho nhà thầu nếu nhà thầu không thực hiện hoặc không hoàn thành các nghĩa vụ theo hợp đồng xây dựng đã ký, hoặc hợp đồng bị hủy bỏ do lỗi của nhà thầu. Đây là công cụ quan trọng giúp chủ đầu tư giảm rủi ro khi phải giải ngân trước một phần giá trị hợp đồng để nhà thầu có vốn triển khai dự án. Thuật ngữ tiếng Anh tương ứng là Construction Pre-financing Refund Guarantee, đôi khi được gọi là Advance Payment Guarantee (APG) trong thực tiễn ngân hàng quốc tế.

Đặc điểm và bản chất nghiệp vụ

Khác với bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond) bảo vệ chủ đầu tư khỏi rủi ro nhà thầu không hoàn thành công trình, bảo lãnh hoàn ứng trước bảo vệ chủ đầu tư khỏi rủi ro mất khoản tiền đã ứng trước. Khoản ứng trước (advance payment) thường chiếm 10%–30% tổng giá trị hợp đồng xây dựng, được chủ đầu tư thanh toán ngay khi hợp đồng có hiệu lực để nhà thầu mua vật tư, thiết bị và tổ chức thi công ban đầu. Ngân hàng sẽ phát hành thư bảo lãnh với giá trị tương ứng khoản ứng trước, có thời hạn hiệu lực trùng hoặc dài hơn thời gian cam kết hoàn ứng của nhà thầu (thường từ 6 đến 24 tháng tùy quy mô dự án).

Cơ chế hoạt động: Khi nhà thầu nhận khoản ứng trước, nghĩa vụ hoàn trả được khấu trừ dần qua các kỳ thanh toán khối lượng thi công. Nếu hợp đồng bị hủy hoặc nhà thầu vắng mặt, không triển khai, chủ đầu tư có quyền yêu cầu ngân hàng trả toàn bộ phần chưa được khấu trừ. Trong nhiều hợp đồng EPC (Engineering, Procurement and Construction), tỷ lệ khấu trừ phổ biến là 10%–20% giá trị mỗi kỳ thanh toán cho đến khi khoản ứng trước được hoàn trả hết.

Quy trình triển khai điển hình

Quy trình phát hành bảo lãnh hoàn ứng trước tại các ngân hàng thương mại Việt Nam thường trải qua các bước: (1) Nhà thầu nộp hồ sơ đề nghị cấp bảo lãnh gồm đơn đề nghị, hợp đồng xây dựng đã ký với chủ đầu tư, báo cáo tài chính, phương án sử dụng vốn ứng trước; (2) Ngân hàng thẩm định năng lực tài chính nhà thầu, kinh nghiệm thi công, uy tín với chủ đầu tư; (3) Nhà thầu ký hợp đồng bảo lãnh, nộp phí bảo lãnh (thường 0,5%–3%/năm trên giá trị bảo lãnh) và tài sản đảm bảo; (4) Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh gửi đến chủ đầu tư; (5) Trong quá trình thực hiện hợp đồng, giá trị bảo lãnh được giảm trừ theo chứng từ khấu trừ ứng trước do hai bên xác nhận.

Phân biệt với các loại bảo lãnh xây dựng khác

Trong bộ bảo lãnh dự án xây dựng, bảo lãnh hoàn ứng trước thường đi kèm với ba loại bảo lãnh chính: bảo lãnh đấu thầu (Bid Bond) để đảm bảo nhà thầu không rút đơn sau khi trúng thầu; bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond) để đảm bảo nhà thầu hoàn thành công trình đúng tiến độ và chất lượng; và bảo lãnh bảo hành (Warranty/Maintenance Bond) để đảm bảo khắc phục lỗi trong thời gian bảo hành. Mỗi loại có mục đích, thời hạn và điều kiện thanh toán riêng, nhưng bảo lãnh hoàn ứng trước là công cụ duy nhất trực tiếp bảo vệ dòng tiền ứng trước của chủ đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Điều kiện nào để ngân hàng thanh toán bảo lãnh hoàn ứng trước khi chủ đầu tư yêu cầu?

Ngân hàng chỉ thanh toán khi chủ đầu tư xuất trình đúng bộ chứng từ theo quy định trong thư bảo lãnh, thường gồm: yêu cầu bằng văn bản, bản gốc thư bảo lãnh, xác nhận hợp đồng bị hủy hoặc nhà thầu vi phạm nghĩa vụ, bảng kê khoản ứng trước chưa hoàn trả. Nếu thư bảo lãnh quy định "yêu cầu đơn phương" (on demand), chủ đầu tư chỉ cần gửi yêu cầu bằng văn bản là ngân hàng phải trả; nếu quy định "có điều kiện" (conditional), chủ đầu tư phải cung cấp bằng chứng nhà thầu vi phạm như biên bản thanh lý hợp đồng hoặc phán quyết trọng tài.

Hỏi: Phí bảo lãnh hoàn ứng trước được tính như thế nào và ai chịu phí?

Phí bảo lãnh do nhà thầu chịu và phải nộp trước hoặc định kỳ cho ngân hàng phát hành. Cách tính phổ biến là tỷ lệ phần trăm hàng năm nhân với giá trị bảo lãnh thực tế (chưa khấu trừ). Ví dụ, hợp đồng xây dựng 100 tỷ đồng, ứng trước 20%, giá trị bảo lãnh tối đa 20 tỷ đồng, phí 1,5%/năm, thời hạn 18 tháng thì tổng phí khoảng 450 triệu đồng. Một số ngân hàng giảm phí theo hạng nhà thầu hoặc mức độ ưu tiên khách hàng doanh nghiệp lớn.

Hỏi: Khi nào bảo lãnh hoàn ứng trước hết hiệu lực và nhà thầu nhận lại tài sản đảm bảo?

Bảo lãnh tự động hết hiệu lực khi hết thời hạn ghi trong thư bảo lãnh, hoặc khi nhà thầu hoàn trả hết khoản ứng trước thông qua khấu trừ vào các kỳ thanh toán khối lượng, hoặc khi ngân hàng nhận lại bản gốc thư bảo lãnh kèm văn bản chấp nhận giải trừ từ chủ đầu tư. Lúc đó, ngân hàng sẽ giải tỏa tài sản đảm bảo (bất động sản, sổ tiết kiệm, hợp đồng tiền gửi...) mà nhà thầu đã thế chấp khi phát hành bảo lãnh. Nhà thầu nên theo dõi sát tiến độ khấu trừ để yêu cầu giảm giá trị bảo lãnh từng phần, tránh đóng phí trên giá trị không còn rủi ro.


Nội dung mang tính tham khảo nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành cho từng hợp đồng xây dựng cụ thể.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.