Bỏ qua điều hướng

Nhận ký gửi chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn (CD Custody Receipt) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nhận ký gửi chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn (CD Custody Receipt)

Nhận ký gửi chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn (CD Custody Receipt) là giấy chứng nhận do ngân hàng cấp nhằm xác nhận việc nhận lưu ký chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn của khách hàng. Khi khách hàng gửi chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn (Certificate of Deposit – CD) tại ngân hàng để thay thế tài khoản tiền gửi có kỳ hạn bằng chứng chỉ, ngân hàng sẽ lập giấy nhận ký gửi và giữ chính chứng chỉ gốc trong kho lưu ký.

Giấy nhận ký gửi thể hiện các thông tin trọng yếu như: số tiền gửi, kỳ hạn, lãi suất áp dụng, ngày gửi, ngày đáo hạn và thông tin định danh của khách hàng là chủ sở hữu chứng chỉ. Trong thời gian lưu ký, khách hàng có thể dùng giấy nhận ký gửi làm căn cứ để ngân hàng thanh toán hoặc xử lý các yêu cầu liên quan đến chứng chỉ theo thỏa thuận đã ký.

Thông thường, khách hàng tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân có nhu cầu quản lý dòng tiền theo kỳ hạn sẽ lựa chọn hình thức tiền gửi có kỳ hạn bằng chứng chỉ khi muốn hưởng lãi suất cao hơn so với tài khoản tiền gửi thông thường, đồng thời cần đảm bảo tính linh hoạt trong việc rút trước hạn hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu chứng chỉ theo quy định của ngân hàng.

Mục đích và vai trò của Giấy nhận ký gửi

Giấy nhận ký gửi đóng vai trò là chứng từ xác nhận quyền của khách hàng đối với khoản tiền gửi có kỳ hạn đã được chuyển sang hình thức lưu ký chứng chỉ. Giấy tờ này không thay thế chứng chỉ gốc mà thay vào đó là văn bản do ngân hàng lập và ký trên cơ sở chứng chỉ gốc do khách hàng nộp.

Các chức năng chính bao gồm:

  • Xác nhận quyền sở hữu: Ghi nhận khách hàng là chủ sở hữu hợp pháp của số tiền gửi và các điều khoản liên quan.
  • Điều hành tài khoản thanh toán: Khách hàng có thể sử dụng giấy nhận ký gửi để rút tiền, đóng lãi hoặc thực hiện giao dịch khác theo thẩm quyền đã đăng ký.
  • Hỗ trợ chuyển nhượng: Khi khách hàng muốn chuyển nhượng chứng chỉ, giấy nhận ký gửi giúp các bên xác định rõ thông tin cần thiết trong hồ sơ giao dịch.
  • Đối chiếu khi đáo hạn: Khi khoản tiền đến hạn, ngân hàng đối chiếu giấy nhận ký gửi với hệ thống sổ kế toán và hồ sơ lưu ký trước khi hoàn trả vốn và lãi.

Quy trình thực hiện

Quy trình mở và sử dụng giấy nhận ký gửi chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn thường diễn ra theo các bước sau:

Bước 1 — Chuẩn bị hồ sơ: Khách hàng cung cấp giấy tờ tùy thân, hồ sơ mở tài khoản tại ngân hàng và chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn cùng các giấy tờ chuyển nhượng nếu có.

Bước 2 — Kiểm tra điều kiện chuyển đổi: Ngân hàng kiểm tra tính hợp lệ của chứng chỉ: còn hiệu lực, chưa bị chuyển nhượng hoặc thế chấp, thông tin khớp với hồ sơ khách hàng. Chứng chỉ bị rách, hư hỏng, mất tem hoặc có dấu hiệu sửa chữa thường không được chấp nhận.

Bước 3 — Ký giấy nhận ký gửi: Khách hàng và ngân hàng thống nhất các thông tin trên giấy nhận ký gửi. Giấy được lập thành nhiều bản theo quy định nội bộ, có ký và đóng dấu của ngân hàng.

Bước 4 — Lưu ký chứng chỉ gốc: Ngân hàng giữ chứng chỉ gốc trong kho lưu ký và ghi nhận vào sổ kế toán. Việc bàn giao chứng chỉ gốc cho khách hàng thường không được thực hiện trong suốt thời gian lưu ký.

Bước 5 — Đáo hạn hoặc thực hiện giao dịch: Khi đến hạn hoặc khi khách hàng có yêu cầu rút trước hạn, ngân hàng xử lý trên cơ sở giấy nhận ký gửi và các điều kiện đã thỏa thuận ban đầu.

So sánh với tài khoản tiền gửi có kỳ hạn thông thường

Tiêu chíTiền gửi có kỳ hạn bằng chứng chỉTiền gửi có kỳ hạn qua tài khoản
Hình thức chứng từGiấy nhận ký gửiGiấy chứng nhận tiền gửi / sổ tiền gửi hoặc thông báo trên hệ thống
Khả năng chuyển nhượngCó, thông thường thông qua chuyển nhượng chứng chỉHạn chế hơn, phụ thuộc điều khoản ngân hàng
Lãi suấtThường cao hơn so với tài khoản cùng kỳ hạnTheo mức lãi suất tài khoản
Rút trước hạnCó thể chịu mức phí và chênh lệch lãi suất theo thỏa thuậnThường không được hưởng lãi suất tại kỳ hạn đó
Quản lý trên hệ thống ngân hàngTheo hệ thống lưu ký chứng chỉTheo hệ thống tài khoản tiền gửi

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khách hàng có được giữ lại chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn khi mở giấy nhận ký gửi không?

Thông thường ngân hàng giữ chứng chỉ gốc trong kho lưu ký suốt thời gian hiệu lực của giấy nhận ký gửi nhằm kiểm soát quyền sở hữu và tránh giao dịch trùng lặp. Khách hàng giữ giấy nhận ký gửi để thực hiện các yêu cầu liên quan đến khoản tiền. Tại thời điểm đáo hạn hoặc hoàn tất thanh toán, ngân hàng sẽ trả lại chứng chỉ gốc cho khách hàng theo quy định.

Hỏi: Khách hàng rút trước hạn chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn được hưởng lãi suất như thế nào?

Khi rút trước hạn, khách hàng thường được trả lãi tính theo mức lãi suất áp dụng cho kỳ hạn tương ứng với thời gian thực tế nắm giữ, thay vì mức lãi suất cam kết cho toàn kỳ. Ngoài ra, ngân hàng có thể thu phí xử lý rút trước hạn theo biểu phí công bố. Cách xử lý cụ thể cần căn cứ vào hợp đồng và thông tin sản phẩm mà khách hàng ký.

Hỏi: Trường hợp chứng chỉ tiền gửi bị thất lạc hoặc hư hỏng, khách hàng có thể làm gì?

Khách hàng nên liên hệ ngân hàng lưu ký để được hướng dẫn thủ tục. Tùy tình huống, ngân hàng có thể yêu cầu khách hàng nộp giấy tờ tùy thân, đơn yêu cầu cấp lại giấy nhận ký gửi hoặc giấy xác nhận thay thế, kèm cam kết về tình trạng chứng chỉ. Việc cấp lại giấy nhận ký gửi mang tính chặt chẽ nhằm đảm bảo an toàn tài sản của khách hàng và ngân hàng.


Thông tin trên mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng. Điều khoản cụ thể về lãi suất, phí giao dịch, thủ tục chuyển nhượng và rút trước hạn thay đổi theo từng sản phẩm, từng ngân hàng và từng thời kỳ. Khách hàng nên liên hệ ngân hàng cung cấp dịch vụ để được tư vấn chính xác; nội dung này không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.