Nợ tài chính được đánh giá lại (Liabilities at Fair Value through Profit or Loss)
Nợ tài chính được đánh giá lại là nhóm nợ tài chính được phân loại theo mô hình đo lường giá trị hợp lý thông qua lợi nhuận hoặc lỗ. Theo đó, mọi thay đổi về giá trị hợp lý của nợ tài chính, bao gồm lãi hoặc lỗ do thay đổi giá trị hợp lý và lãi tiền gửi, được ghi nhận trực tiếp vào lợi nhuận hoặc lỗ trong kỳ phát sinh, thay vì ghi nhận vào lợi nhuận hoặc lỗ tổng hợp khác.
Đây là danh mục thuật ngữ chuyên môn về kế toán và quản trị rủi ro, thường xuất hiện trong báo cáo tài chính của các tổ chức tín dụng khi có các công cụ tài chính phát sinh từ hoạt động kinh doanh thông thường hoặc được xác định là đo lường theo giá trị hợp lý thông qua lợi nhuận hoặc lỗ. Cách trình bày này giúp phản ánh rõ hơn các biến động kinh tế có ảnh hưởng đến nghĩa vụ tài chính của tổ chức.
Phạm vi áp dụng trong ngân hàng
Một số nợ tài chính có thể thuộc nhóm nợ tài chính được đánh giá lại, chẳng hạn các khoản vay được ghi nhận theo giá trị hợp lý nếu đáp ứng điều kiện phân loại và được xác định tại thời điểm ghi nhận ban đầu. Việc phân loại không chỉ phụ thuộc vào bản chất của công cụ mà còn liên quan đến mô hình kinh doanh của tổ chức tín dụng và mục đích quản lý các công cụ tài chính.
Trong thực tế, ngân hàng thường xem xét đánh giá lại nợ tài chính khi:
- Công cụ được xác định là đo lường theo giá trị hợp lý thông qua lợi nhuận hoặc lỗ ngay khi ghi nhận ban đầu.
- Công cụ thuộc mô hình kinh doanh có mục tiêu quản lý các công cụ tài chính thông qua việc thu tiền theo dòng tiền hợp đồng và bán công cụ.
- Công cụ tài chính là phái sinh, trừ khi thỏa mãn các điều kiện ngoại lệ theo quy định kế toán hiện hành.
- Công cụ đáp ứng điều kiện tự động đánh giá lại theo giá trị hợp lý thông qua lợi nhuận hoặc lỗ.
Không phải mọi khoản vay hoặc nợ tài chính đều được phân loại vào nhóm này. Ví dụ, một khoản vay được đo lường theo giá trị phân bổ và không thỏa mãn điều kiện đánh giá lại thì thường được trình bày riêng, không phải trong nhóm nợ tài chính được đánh giá lại.
Cơ chế ghi nhận lãi hoặc lỗ
Khi giá trị hợp lý của nợ tài chính thay đổi do lãi suất, giá cả thị trường, tỷ giá hoặc các yếu tố rủi ro tín dụng thay đổi, chênh lệch được ghi nhận vào lợi nhuận hoặc lỗ trong kỳ. Ngoài ra, đối với một số nợ tài chính như phái sinh hoặc nợ tài chính có thành phần lãi, lãi tiền gửi được tính theo lãi suất hiệu lực và phần lãi liên quan đến thay đổi giá trị hợp lý có thể được tách biệt để theo dõi.
Các thay đổi này có thể làm ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Lợi nhuận trước thuế.
- Lợi nhuận sau thuế trong kỳ.
- Tỷ suất sinh lời và chỉ tiêu hiệu quả hoạt động.
- Vốn và tỷ lệ an toàn vốn thông qua ảnh hưởng đến lợi nhuận được giữ lại.
Ví dụ, ngân hàng phát hành một khoản nợ tài chính có giá trị hợp lý ban đầu là 100 tỷ đồng. Cuối kỳ, nếu giá trị hợp lý giảm còn 97 tỷ đồng, chênh lệch 3 tỷ đồng được ghi nhận là lỗ trong lợi nhuận hoặc lỗ của kỳ đó, trừ các thành phần được trình bày theo quy định kế toán áp dụng.
Giá trị hợp lý và kỹ thuật định giá
Giá trị hợp lý là giá trị mà một công cụ tài chính có thể được giao dịch hoặc chuyển nhượng giữa các bên tham gia vào giao dịch tại ngày đo lường. Giá trị này phải phản ánh mức giá thị trường và không nhất thiết là giá trị có thể thực hiện ngay lập tức trong điều kiện khó khăn hoặc giao dịch bị hạn chế.
Khi không có giá niêm yết trực tiếp trên thị trường hoạt động, tổ chức tín dụng có thể sử dụng các kỹ thuật định giá để ước tính giá trị hợp lý, ví dụ:
- Mô hình chiết khấu dòng tiền.
- Mô hình định giá lãi suất.
- Phương pháp so sánh với các công cụ tài chính tương tự.
- Mô hình tính giá trị quyền chọn.
- Đối chiếu với giá giao dịch gần nhất trên thị trường.
Các tham số đầu vào như lãi suất, giá trị thị trường, tỷ giá và mức bù rủi ro tín dụng cần được kiểm soát, cập nhật thường xuyên và có cơ sở. Khi sử dụng mô hình, các giả định quan trọng cần được thẩm định để bảo đảm tính hợp lý của thông tin trình bày.
Ảnh hưởng đến phân tích báo cáo tài chính
Nợ tài chính được đánh giá lại làm tăng tính nhạy cảm của báo cáo lợi nhuận trước khi biến động giá trị hợp lý. Vì vậy, người phân tích cần tách biệt lãi/lỗ do đánh giá lại với lãi/lỗ từ hoạt động kinh doanh thông thường.
Khi đọc báo cáo tài chính ngân hàng, nên lưu ý:
- Giá trị hợp lý thường có tính biến động cao hơn giá trị sổ sách.
- Lãi/lỗ đánh giá lại không nhất thiết phản ánh dòng tiền thực tế trong kỳ.
- Chênh lệch đánh giá lại có thể đảo chiều trong các kỳ tiếp theo.
- Cần xem xét thời điểm đánh giá, kỳ xuất hiện và cơ sở xác định giá trị hợp lý.
- Không nên dùng riêng lợi nhuận báo cáo để đánh giá chất lượng lợi nhuận nếu chưa loại trừ ảnh hưởng của các khoản lỗ hoặc lãi đánh giá lại.
Chẳng hạn, nếu lợi nhuận trước thuế của ngân hàng tăng do lỗ đánh giá lại nợ tài chính giảm, thì mức tăng này không nhất thiết đến từ hoạt động cho vay, thu phí dịch vụ hoặc thu nhập lãi. Người phân tích cần đối chiếu thuyết minh báo cáo tài chính để xác định nguyên nhân biến động.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Nợ tài chính được đánh giá lại khác nợ tài chính đo lường theo giá trị phân bổ như thế nào?
Nợ tài chính được đánh giá lai được đo bằng giá trị hợp lý, còn nợ tài chính đo lường theo giá trị phân bổ được theo dõi theo chi phí điều chỉnh lãi suất và thường chịu bậc phân bổ lãi suất hiệu lực. Hai cách đo lường này tạo ra cơ chế ghi nhận lãi/lỗ khác nhau trong báo cáo lợi nhuận.
Hỏi: Nếu nợ tài chính giảm giá trị hợp lý, ngân hàng có thể ghi nhận khoản lỗ như thế nào?
Khoản lỗ do giảm giá trị hợp lý được ghi nhận vào lợi nhuận hoặc lỗ trong kỳ, trừ phần thuộc về thay đổi giá trị hợp lý của khoản lãi theo cách trình bày phù hợp. Việc ghi nhận diễn ra theo chính sách kế toán và hệ thống đo lường rủi ro của ngân hàng.
Hỏi: Có phải mọi nợ tài chính của ngân hàng đều thuộc nhóm được đánh giá lại không?
Không. Chỉ những nợ tài chính đáp ứng điều kiện phân loại theo quy địng kế toán và quy định quản lý rủi ro mới được đo lường bằng giá trị hợp lý thông qua lợi nhuận hoặc lỗ. Nhiều khoản vay và phát hành nợ thông thường có thể thuộc phạm vi khác, chẳng hạn đo lường theo giá trị phân bổ.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo, không thay thế hướng dẫn kế toán, chuẩn báo cáo tài chính hoặc tư vấn chuyên môn đối với trường hợp cụ thể.