Phát hành cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu là hoạt động do một doanh nghiệp, thường là công ty cổ phần, bán các cổ phiếu chưa được lưu hành cho nhà đầu tư nhằm huy động vốn. Khi hoàn tất việc phát hành, tiền thu được từ nhà đầu tư được chuyển vào doanh nghiệp; đổi lại, nhà đầu tư trở thành cổ đông, có quyền hưởng cổ tức, quyền bầu cử và các quyền lợi khác theo quy định của pháp luật, Điều lệ công ty và nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông.
Hoạt động này không nhất thiết mang tính ngân hàng, nhưng có thể xuất hiện trong nghiệp vụ của các tổ chức tín dụng, công ty chứng khoán, quỹ đầu tư hoặc các đơn vị thực hiện tư vấn tài chính. Ngân hàng thường tham gia với vai trò đầu tư, tư vấn, bảo đảm hoặc cung cấp dịch vụ tài chính liên quan, tùy thuộc vào phạm vi được cấp và quy định pháp luật áp dụng đối với từng tổ chức.
Mục đích của việc phát hành cổ phiếu
Doanh nghiệp phát hành cổ phiếu thường nhằm một hoặc nhiều mục tiêu sau:
- Bổ sung nguồn vốn để đầu tư, mở rộng hoạt động kinh doanh hoặc triển khai dự án mới.
- Cải thiện cơ cấu vốn, tăng vốn điều lệ và nâng cao năng lực tài chính.
- Tái đầu tư hoặc phát triển công nghệ, sản phẩm và mạng lưới phân phối.
- Giảm mức vay nợ hoặc tạo thêm lựa chọn tài chính cho doanh nghiệp.
- Tăng thanh khoản và khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp trên thị trường.
Ví dụ, một công ty cổ phần cần 100 tỷ đồng để xây dựng nhà máy mới có thể chào bán cổ phiếu cho các nhà đầu tư. Nếu giá phát hành là 10.000 đồng/cổ phiếu, số cổ phiếu cần bán để huy động đủ 100 tỷ đồng là 10 triệu cổ phiếu, trước khi tính các chi phí liên quan.
Các hình thức phát hành cổ phiếu
Phát hành cổ phiếu có thể được thực hiện theo nhiều hình thức, trong đó phổ biến gồm phát hành tại đại hội đồng cổ đông và phát hành riêng lẻ cho một nhóm nhà đầu tư nhất định. Hình thức và điều kiện thực hiện phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp, quy mô phát hành, tình hình thị trường và các quy định pháp luật hiện hành.
Đối với hoạt động tại doanh nghiệp niêm yết, việc phát hành thường còn liên quan đến việc lấy ý kiến hoặc thông qua của cổ đông, đăng ký với cơ quan quản lý thị trường chứng khoán, công bố thông tin và tuân thủ các quy định về giao dịch trên thị trường. Trước khi bán, doanh nghiệp cần xác định rõ số lượng cổ phiếu, giá phát hành, đối tượng được mua, thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc, cũng như các điều khoản liên quan đến quyền lợi của cổ đông.
Cổ phiếu mới phát hành và cổ phiếu đã lưu hành có thể có mức giá khác nhau do ảnh hưởng của điều kiện thị trường, khả năng sinh lời, tăng trưởng kỳ vọng, thanh khoản và yêu cầu quản lý rủi ro của nhà đầu tư. Vì vậy, việc doanh nghiệp huy động được nhiều tiền hơn không đồng nghĩa với việc giá cổ phiếu tăng. Giá bán cổ phiếu và giá thị trường là hai khái niệm khác nhau.
Phân biệt với một số hình thức huy động vốn khác
Phát hành cổ phiếu khác với vay vốn ngân hàng vì khi vay, doanh nghiệp có nghĩa vụ trả lãi và trả nợ theo thỏa thuận, còn khi phát hành cổ phiếu, nhà đầu tư mua quyền sở hữu một phần vốn chủ thuộc doanh nghiệp.
Phát hành cổ phiếu cũng khác với việc phát hành trái phiếu. Trái phiếu là chứng khoán nợ, theo đó bên phát hành có nghĩa vụ hoàn trả gốc và lãi cho người mua. Ngược lại, cổ phiếu thể hiện quyền sở hữu, và việc chi trả cổ tức phụ thuộc vào kết quả kinh doanh cũng như chính sách phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp vẫn có thể không phân phối cổ tức trong một số năm nếu cần ưu tiên tích lũy vốn hoặc bù lỗ.
Ngoài ra, bán cổ phiếu để huy động vốn không đồng nghĩa với chuyển nhượng cổ phiếu giữa các cổ đông hiện hữu. Chuyển nhượng là giao dịch giữa người mua và người bán trên thị trường thứ cấp; phát hành là hoạt động doanh nghiệp bán cổ phiếu ra để thu hút vốn lần đầu.
Quy trình và rủi ro cần lưu ý
Quy trình phát hành cổ phiếu có thể bao gồm các bước: xây dựng phương án huy động vốn, xác định nhu cầu và phương án sử dụng vốn, lập hồ sơ, trình bày và xin ý kiến người có thẩm quyền, công bố thông tin, tiến hành bán cổ phiếu, theo dõi việc thu tiền và hoàn tất thủ tục liên quan.
Rủi ro thường gặp gồm giá phát hành thấp hơn giá thị trường, thị trường không hấp thụ, thay đổi điều kiện kinh doanh trong thời gian phát hành, khó dự đoán chi phí cơ hội và nguy cơ phân bổ vốn chưa đạt hiệu quả. Đối với nhà đầu tư, cần xem xét tài chính doanh nghiệp, mục đích sử dụng vốn, tỷ lệ sở hữu sau phát hành, chính sách cổ tức, rủi ro pháp lý và khả năng chuyển nhượng trước khi quyết định mua.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Sau khi mua cổ phiếu qua đợt phát hành, nhà đầu tư có được bảo đảm giá bán lại không?
Không. Giá cổ phiếu sau khi phát hành có thể tăng, giảm hoặc đi ngang tùy thuộc vào diễn biến thị trường và tình hình hoạt động của doanh nghiệp. Nhà đầu tư cần xác định kỳ hạn nắm giữ và khả năng chịu đựng biến động trước khi tham gia.
Hỏi: Phát hành thêm cổ phiếu có làm giảm tỷ lệ sở hữu của cổ đông hiện hữu không?
Nếu cổ đông hiện hữu không mua thêm trong đợt phát hành và số cổ phiếu mới được phát hành làm tăng tổng số cổ phiếu đang lưu hành, tỷ lệ sở hữu của họ trong doanh nghiệp thường sẽ bị pha loãng giảm. Tỷ lệ cụ thể được xác định theo số cổ phiếu mới chia trên tổng số cổ phiếu sau phát hành.
Hỏi: Cổ phiếu được phát hành có khác gì với cổ phiếu đã giao dịch trên sàn không?
Cổ phiếu mới phát hành chưa hoàn tất thủ tục đăng ký lưu hành hoặc giao dịch trên sàn theo trình tự áp dụng. Thời gian, đối tượng được mua và điều kiện giao dịch có thể khác với cổ phiếu đã lưu hành. Nhà đầu tư cần kiểm tra thông tin công bố và hồ sơ phát hành trước khi quyết định.
Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn chuyên môn của cơ quan có thẩm quyền.