Bỏ qua điều hướng

Phí bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance Premium) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí bảo hiểm khoản vay (Loan Insurance Premium)

Phí bảo hiểm khoản vay là khoản chi phí mà khách hàng vay hoặc bên sử dụng tín dụng trả cho tổ chức bảo hiểm nhằm bảo vệ khoản vay trước nguy cơ người vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn. Khoản phí thường được tính trên cơ sở số dư nợ gốc, thời hạn khoản vay, mức rủi ro của người vay và các điều khoản bảo hiểm áp dụng. Phí bảo hiểm có thể được thu một lần khi giải ngân hoặc định kỳ trong suốt thời gian vay.

Bên cung cấp bảo hiểm khoản vay có thể là ngân hàng, công ty bảo hiểm hoặc tổ chức tài chính khác tùy theo mô hình phân phối sản phẩm. Khi bảo hiểm được cấp, ngân hàng hoặc chủ nợ có thể được nhận quyền lợi bồi thường nếu người vay mất khả năng thanh toán, đặc biệt trong các trường hợp như bị mất khả năng lao động, chấm dứt hợp đồng lao động, bệnh nặng hoặc tử vong, tùy theo điều khoản của hợp đồng bảo hiểm.

Đặc điểm của phí bảo hiểm khoản vay

Phí bảo hiểm khoản vay không phải là khoản tiền vay được ngân hàng giải ngân mà là chi phí gắn với việc người vay tham gia hoặc được bảo vệ bởi một sản phẩm bảo hiểm tín dụng. Mức phí thường biến động theo một số yếu tố cơ bản:

  • Số dư khoản vay và thời hạn vay.
  • Lịch sử trả nợ của khách hàng.
  • Mức độ rủi ro doanh nghiệp và ngành nghề.
  • Tỷ lệ bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm và thời hạn bảo hiểm.
  • Chính sách giá của công ty bảo hiểm và chi phí quản lý rủi ro.

Ví dụ, khách hàng vay 1 tỷ đồng trong 36 tháng và khoản phí bảo hiểm được tính theo tỷ lệ 0,5% năm trên số dư nợ gốc thì tổng phí bảo hiểm cơ bản có thể là 15 triệu đồng nếu mức phí được giữ trong suốt thời gian vay. Tổng thực trả còn phụ thuộc vào phương thức thu phí, thời điểm thu và các khoản phí, thuế có liên quan.

Phân biệt với lãi suất và phí trả góp

Phí bảo hiểm khoản vay không đồng nhất với lãi suất vay. Lãi suất là khoản chi phí mà người vay trả cho bên cho vay để sử dụng vốn và chịu rủi ro tín dụng thông thường. Phí bảo hiểm là khoản chi phí dành cho dịch vụ bảo hiểm, giúp chuyển hoặc giảm thiểu một phần rủi ro không trả nợ.

Phí bảo hiểm cũng khác với phí trả góp. Phí trả góp là khoản tiền gồm gốc và lãi được chia đều theo lịch trả nợ đã thỏa thuận, trong khi phí bảo hiểm là một khoản chi phí riêng phục vụ bảo hiểm khoản vay. Khi tra cứu hồ sơ, ứng viên cần xác định rõ khoản nào là lãi, khoản nào là phí bảo hiểm và tổng chi phí trả thực tế của khoản vay.

Vai trò đối với ngân hàng và khách hàng

Đối với ngân hàng, bảo hiểm khoản vay có thể hỗ trợ giảm rủi ro tín dụng, cải thiện khả năng thu hồi nợ và nâng cao mức độ an toàn của khoản vay trong trường hợp người vay gặp sự cố tài chính. Tuy nhiên, bảo hiểm không loại bỏ hoàn toàn rủi ro tín dụng. Quyền lợi bồi thường còn phụ thuộc vào việc người vay tuân thủ hợp đồng tín dụng, hợp đồng bảo hiểm và quy trình thông báo yêu cầu bồi thường.

Đối với khách hàng, khoản phí bảo hiểm giúp bảo vệ khả năng tài chính của gia đình hoặc doanh nghiệp trước các tình huống có thể làm gián đoạn nghĩa vụ trả nợ. Khách hàng cần xem xét kỹ phạm vi bảo hiểm, số tiền được bảo vể, thời hạn bảo hiểm và các trường hợp loại trừ trước khi đồng ý tham gia.

Quy trình thu phí và cấp bảo hiểm

Quy trình thường bắt đầu khi khách hàng tham gia khoản vay có yêu cầu bảo hiểm hoặc khi ngân hàng đánh giá khách hàng cần được bảo vệ theo chính sách rủi ro. Ngân hàng cung cấp thông tin về khoản vay và hồ sơ khách hàng cho đơn vị bảo hiểm; đơn vị bảo hiểm xem xét điều kiện bảo hiểm và mức phí; sau đó hai bên hoàn thành hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm.

Phí có thể được thu khi ký hợp đồng, khi giải ngân, theo chu kỳ tháng hoặc quý, tùy thỏa thuận. Khách hàng nên kiểm tra chứng từ thu phí, thời điểm bắt đầu hiệu lực bảo hiểm và thời điểm kết thúc. Nếu khoản vay được tất toán sớm hoặc tái vay, cần xác minh xem có được hoàn phí, điều chỉnh phí hay không; điều này phụ thuộc vào điều khoản hợp đồng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí bảo hiểm khoản vay được tính trên số dư nợ gốc hay số dư còn lại?
Tùy sản phẩm và hợp đồng, phí có thể được tính trên số dư nợ gốc, số dư còn lại hoặc một cơ sở khác. Cách tính này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng phí và cần được làm rõ trước khi ký khoản vay.

Hỏi: Trong trường hợp người vay mất khả năng lao động, ngân hàng có được nhận tiền bồi thường bảo hiểm không?
Không phải trường hợp nào cũng được bồi thường. Người vay hoặc người thụ hưởng bảo hiểm phải đáp ứng điều kiện theo hợp đồng, thông báo sự kiện đúng thời hạn và cung cấp hồ sơ chứng minh. Phạm vi bồi thường còn phụ thuộc vào loại rủi ro được bảo hiểm và các trường hợp miễn trừ.

Hỏi: Khách hàng có được yêu cầu miễn phí bảo hiểm khoản vay không?
Khách hàng có thể đề nghị giảm phí hoặc miễn phí nếu chương trình bảo hiểm cho phép và hồ sơ đáp ứng điều kiện. Tuy nhiên, mức giảm phí thường phụ thuộc vào đánh giá rủi ro, chính sách của ngân hàng và năng lực tài chính; người vay cũng nên xác nhận rõ trước khi phát sinh nghĩa vụ.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về hợp đồng bảo hiểm, hợp đồng tín dụng hoặc chính sách rủi ro của tổ chức tài chính.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.