Bỏ qua điều hướng

Phí phát hành thẻ là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí phát hành thẻ

Phí phát hành thẻ là khoản phí do khách hàng trả cho ngân hàng khi được cấp thẻ tín dụng, thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng có tính năng ghi nợ. Khoản phí này thường được thu một lần tại thời điểm mở thẻ, không bao gồm phí duy trì thẻ, phí giao dịch, phí rút tiền tại ATM và các khoản phí khác phát sinh trong quá trình sử dụng. Mức phí cụ thể tùy thuộc vào loại thẻ, sản phẩm thẻ, chính sách của từng ngân hàng và chương trình ưu đãi áp dụng cho khách hàng.

Các loại phí liên quan đến thẻ

Trong hệ thống phí của ngân hàng, phí phát hành thẻ chỉ là một trong nhiều khoản liên quan đến thẻ. Người dùng thẻ cần phân biệt rõ:

  • Phí phát hành thẻ: thu một lần khi mở hoặc cấp mới thẻ, ví dụ 50.000 đồng/thẻ tín dụng quốc tế.
  • Phí thường niên: thu hằng năm để duy trì hiệu lực thẻ, thường áp dụng cho thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ tính phí.
  • Phí giao dịch: thu cho từng giao dịch sử dụng thẻ tại POS, ví điện tử, website, ví dụ 2.000 đồng/giao dịch tại cửa hàng.
  • Phí rút tiền tại ATM: thường ở mức 10.000–22.000 đồng/lần tại ATM của chính ngân hàng, cộng phí của ngân hàng chủ thẻ nếu rút tại ATM khác.
  • Phí phát hành lại thẻ: thu khi thẻ bị mất, hỏng, bị thu giữ hoặc cần cấp thay thế.
  • Phí chuyển đổi ngoại tệ: áp dụng khi sử dụng thẻ tín dụng quốc tế để thanh toán hoặc rút tiền bằng ngoại tệ khác đồng.

Ví dụ minh họa

Khách hàng mở thẻ tín dụng quốc tế với mức phí phát hành 50.000 đồng. Sau khi nhận thẻ, khách hàng thanh toán hóa đơn 2.000.000 đồng tại cửa hàng, bị tính thêm phí giao dịch 2.000 đồng. Nếu thực hiện một giao dịch rút tiền tại ATM trong cùng tháng, khách hàng còn bị trừ phí rút tiền. Như vậy, tổng chi phí liên quan đến thẻ trong tháng đầu tiên lớn hơn đáng kể so với con số phí phát hành được niêm yết.

Với khách hàng mở thẻ ghi nợ nội địa, nhiều ngân hàng không thu phí phát hành khi mở thẻ lần đầu nhưng vẫn có thể thu phí thường niên, phí giao dịch liên ngân hàng hoặc phí rút tiền tại ATM của ngân hàng khác.

Ý nghĩa trong nghiệp vụ ngân hàng

Đối với ngân hàng, phí phát hành thẻ là khoản thu từ hoạt động cung cấp sản phẩm thẻ, góp phần bù đắp chi phí thiết kế in thẻ, kích hoạt, vận chuyển và quản lý vòng đời thẻ. Đối với khách hàng, đây là khoản chi ban đầu cần cân nhắc khi so sánh các sản phẩm thẻ, bên cạnh lãi suất, hạn mức tín dụng, điều kiện miễn phí thường niên và chương trình thưởng điểm.

Trong bài thi tuyển dụng ngân hàng, ứng viên cần phân biệt được phí phát hành thẻ với phí thường niên và phí giao dịch. Khi giải thích cho khách hàng, cần nhấn mạnh cơ chế miễn phí thường niên, ví dụ thẻ tín dụng thu phí phát hành 100.000 đồng nhưng miễn phí thường niên nếu chi tiêu từ một mức ngưỡng nhất định trong năm.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí phát hành thẻ có được hoàn lại khi khách hàng đóng thẻ không?
Thông thường không. Phí phát hành là khoản thu một lần để cấp thẻ, không hoàn lại khi khách hàng tự nguyện đóng thẻ. Tuy nhiên, nếu khách hàng hủy thẻ vì lý do do ngân hàng, chẳng hạn thẻ bị thu hồi do vi phạm điều khoản dịch vụ hoặc ngân hàng ngừng cấp thẻ, chính sách hoàn phí sẽ được áp dụng theo thỏa thuận với khách hàng.

Hỏi: Khi nào khách hàng bị tính phí phát hành thẻ lần hai?
Trường hợp phổ biến là khách hàng yêu cầu cấp lại thẻ do thẻ bị mất, bị hỏng, bị giữ hoặc hết hạn, đồng thời không thuộc diện được miễn phí. Một số ngân hàng miễn phí phát hành lại trong trường hợp khách hàng bị trộm mất thẻ và báo mất đúng quy trình trong thời hạn quy định.

Hỏi: Phí phát hành thẻ khác phí duy trì thẻ như thế nào?
Phí phát hành thẻ chỉ thu một lần tại thời điểm mở thẻ, còn phí duy trì thẻ (hay phí thường niên) thu hằng năm và có thể thu vào ngày kỷ niệm mở thẻ hoặc vào tháng có kết quả chi tiêu. Ví dụ, thẻ tín dụng có phí phát hành 100.000 đồng và phí thường niên 300.000 đồng/năm là hai khoản phí độc lập cộng dồn.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn. Mức phí cụ thể và điều kiện miễn phí thường niên cần kiểm tra theo biểu phí của từng ngân hàng tại thời điểm giao dịch.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.