Bỏ qua điều hướng

Phí thu hộ là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phí thu hộ

Phí thu hộ là khoản phí doanh nghiệp trả cho ngân hàng để thực hiện việc thu tiền và nộp tiền vào tài khoản của bên thứ ba theo ủy quyền. Đây là loại phí dịch vụ phát sinh khi khách hàng sử dụng tài khoản để thực hiện giao dịch nhận tiền từ người khác, chẳng hạn thu tiền từ khách hàng, đơn vị phân phối hoặc đối tác kinh doanh, sau đó chuyển vào tài khoản của người thụ hưởng.

Phí thu hộ thường được quy định trong biểu phí, hợp đồng hoặc thông tin sản phẩm của từng ngân hàng. Mức phí có thể cố định theo từng lần giao dịch, tính theo tỷ lệ trên số tiền thu hộ hoặc kết hợp giữa mức phí cố định và tỷ lệ theo giá trị giao dịch. Doanh nghiệp cần kiểm tra thông tin này trước khi đăng ký và sử dụng dịch vụ để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.

Đặc điểm của dịch vụ thu hộ

Dịch vụ thu hộ giúp doanh nghiệp rút ngắn quy trình tiếp nhận và xử lý tiền mặt đến từ các giao dịch kinh doanh. Thay vì tự thực hiện việc gửi tiền cho từng bên thứ ba, doanh nghiệp có thể giao nhiệm vụ thu hộ và chuyển tiền cho ngân hàng. Ngân hàng tiến hành kiểm tra thông tin giao dịch, thu tiền theo chỉ thị của doanh nghiệp và nộp tiền vào tài khoản của người thụ hưởng.

Dịch vụ này thường được sử dụng trong các trường hợp như:

  • Thu tiền mặt từ khách hàng và nộp vào tài khoản của nhà cung cấp hoặc đối tác.
  • Tiếp nhận tiền từ hệ thống thanh toán, đại lý hoặc môi giới.
  • Phân phối tiền cho nhiều người thụ hưởng trong cùng một chu kỳ thanh toán.
  • Thực hiện các giao dịch thu hộ theo quy trình định kỳ phát sinh từ hoạt động kinh doanh.

Phí thu hộ không phải là khoản thu nhập của doanh nghiệp mà là chi phí dịch vụ mà doanh nghiệp trả cho ngân hàng. Mức phí thực tế còn phụ thuộc vào số lượng giao dịch, giá trị giao dịch, số tài khoản thụ hưởng, thời gian xử lý và điều kiện thực hiện dịch vụ.

Quy trình thực hiện giao dịch thu hộ

Quy trình tổng quát thường gồm các bước sau:

  1. Doanh nghiệp đăng ký sử dụng dịch vụ và cung cấp thông tin về tài khoản thu hộ, tài khoản nộp tiền, đối tượng thụ hưởng cũng như thông tin ủy quyền cần thiết.
  2. Doanh nghiệp phát hành lệnh thu hộ, trong đó nêu rõ số tiền, người thụ hưởng, số tài khoản, nội dung giao dịch và mục đích thu hộ.
  3. Ngân hàng kiểm tra tính hợp lệ của lệnh, đối chiếu thông tin khách hàng và các yêu cầu liên quan đến phòng chống giao dịch bất thường, rủi ro thanh toán, thuế và pháp luật.
  4. Sau khi lệnh được chấp thuận, ngân hàng thu tiền từ bên thứ ba và chuyển vào tài khoản của người thụ hưởng.
  5. Ngân hàng gửi kết quả giao dịch để doanh nghiệp đối soát. Nếu giao dịch bị từ chối hoặc chưa hoàn thành, doanh nghiệp kiểm tra lại thông tin và truy vấn ngân hàng.

Một số dịch vụ có thể cho phép doanh nghiệp gửi bảng lệnh thu hộ theo lô thay vì từng lệnh riêng lẻ. Cách này giúp doanh nghiệp quản lý khối lượng giao dịch lớn, đặc biệt trong các ngành có nhiều khoản phải thu như bán lẻ, logistics, tài chính tiêu dùng và phân phối.

Phí thu hộ và lãi suất trong giao dịch

Phí thu hộ và lãi suất là hai yếu tố khác nhau trong cơ cấu chi phí và doanh thu của giao dịch. Phí thu hộ là khoản phí do doanh nghiệp trả để ngân hàng thực hiện dịch vụ. Lãi suất liên quan đến khoản tiền do ngân hàng giữ, cho vay hoặc cung cấp tín dụng.

Khi doanh nghiệp sử dụng tài khoản để thu tiền và điều chuyển tiền đến người thụ hưởng, tài khoản có thể phát sinh hoặc không phát sinh lãi theo chính sách sản phẩm. Việc thu hộ vào tài khoản không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được hưởng lãi suất cao hơn hoặc thấp hơn mức áp dụng chung. Doanh nghiệp cần phân biệt rõ khoản phí dịch vụ với khoản lãi thu được từ số dư tài khoản khi lập báo cáo quản trị tài chính.

Ngoài phí thu hộ, doanh nghiệp còn có thể gặp phí liên quan đến giao dịch như phí xử lý lệnh, phí chuyển tiền, phí báo cáo, phí truy vấn hoặc phí duy trì tài khoản, tùy theo biểu phí áp dụng. Vì vậy, cần xem xét tổng chi phí của toàn bộ gói dịch vụ thay vì chỉ nhìn vào khoản phí thu hộ.

Tra soát đối soát và quản trị rủi ro

Doanh nghiệp sử dụng dịch vụ thu hộ cần có cơ chế đối soát thường xuyên giữa lệnh phát hành, kết quả giao dịch và sao kê tài khoản. Đối với từng đợt thu hộ, doanh nghiệp nên kiểm tra các thông tin sau:

  • Tổng số lệnh đã phát hành và số lệnh được thực hiện thành công.
  • Tổng số tiền thu hộ, số tiền đã nộp và số tiền đang tạm giữ hoặc bị từ chối.
  • Thông tin người thụ hưởng có khớp với lệnh hay không.
  • Lệnh bị trễ, lệnh sai hoặc lệnh chưa hoàn thành.
  • Phí dịch vụ, lệch giữa số tiền thực nhận và số tiền theo kế hoạch.

Doanh nghiệp cũng cần kiểm soát quyền phát hành lệnh thu hộ, phân tách trách nhiệm giữa người lập lệnh và người duyệt lệnh, đồng thời lưu giữ đầy đủ chứng từ ủy quyền. Điều này giúp hạn chế giao dịch sai sót, gian lận nội bộ và vi phạm nghĩa vụ phòng chống rửa tiền.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phí thu hộ có được tính cả khi giao dịch bị ngân hàng từ chối không?
Không phải trường hợp nào cũng như nhau. Việc có thu phí hay không phụ thuộc vào biểu phí và hợp đồng dịch vụ. Nếu nguyên nhân từ chối doanh nghiệp cung cấp sai thông tin, doanh nghiệp có thể vẫn phát sinh phí xử lý; nếu lỗi thuộc về ngân hàng, các khoản phí liên quan có thể được hoàn trả hoặc điều chỉnh theo chính sách áp dụng.

Hỏi: Doanh nghiệp có được gửi nhiều lệnh thu hộ trong một bảng lệnh không?
Tùy thuộc vào sản phẩm và quy trình của từng ngân hàng, doanh nghiệp có thể gửi lệnh thu hộ theo lô để xử lý tập trung. Bảng lệnh thường phải tuân thủ định dạng, giới hạn số dòng và quy tắc kiểm soát của ngân hàng. Trước khi gửi, doanh nghiệp nên kiểm tra tổng số tiền, số lượng người thụ hưởng và tính hợp lệ của từng tài khoản.

Hỏi: Khi nào doanh nghiệp nên ký kết hợp đồng thu hộ với ngân hàng?
Doanh nghiệp thường ký kết khi cần thu tiền lặp lẳng từ nhiều đối tác hoặc khi khối lượng giao dịch đủ lớn để cần quy trình tự động. Hợp đồng cần làm rõ mức phí, thời gian xử lý, tiêu chuẩn đối soát, trách nhiệm khi giao dịch lỗi, thời hạn hoàn trả tiền và cơ chế ngừng dịch vụ.

Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế hợp đồng, biểu phí hoặc tư vấn chuyên môn của ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.