Bỏ qua điều hướng

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh và Phân bổ RAROC theo Phân khúc là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh và Phân bổ RAROC theo Phân khúc

Phòng Quản trị Vốn Kinh doanh và Phân bổ RAROC theo Phân khúc (tiếng Anh thường gọi là Capital Management & Segment RAROC Allocation Desk) là đơn vị chuyên trách trực thuộc Khối Tài chính hoặc Khối Quản trị rủi ro, chịu trách nhiệm xây dựng và vận hành khung phân bổ vốn kinh doanh nội bộ (internal capital allocation) cho toàn hàng, đồng thời đo lường hiệu quả sinh lời điều chỉnh rủi ro RAROC (Risk-Adjusted Return on Capital) theo từng phân khúc khách hàng như Khách hàng cá nhân (KHCN), Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), Khách hàng doanh nghiệp lớn (LCB), Khách hàng ưu tiên (Priority) và Khách hàng tổ chức tài chính (FI). Đây là đầu mối cung cấp thông tin nền tảng để Ban điều hành ra quyết định phân bổ vốn, điều chỉnh danh mục tín dụng và thiết lập chỉ tiêu kinh doanh theo phân khúc.

Chức năng nghiệp vụ chính

Phòng Quản trị Vốn thực hiện bốn nhóm chức năng cốt lõi. Thứ nhất, xây dựng khung phân bổ vốn kinh doanh nội bộ dựa trên tỷ lệ an toàn vốn (CAR) mục tiêu, kế hoạch tăng trưởng tín dụng từng phân khúc và chiến lược kinh doanh của hội sở, từ đó ấn định "hạn mức vốn kinh doanh" (capital envelope) cho từng đơn vị kinh doanh (business unit). Thứ hai, đo lường và báo cáo RAROC theo phân khúc với tần suất thường là tháng hoặc quý, trong đó RAROC được tính theo công thức:

RAROC = (Doanh thu ròng điều chỉnh – Chi phí hoạt động – Chi phí rủi ro kỳ vọng – Chi phí vốn kinh tế) / Vốn kinh tế rủi ro (Economic Capital)

Thứ ba, phối hợp với Khối Rủi ro tính toán vốn kinh tế theo từng loại rủi ro (rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, rủi ro hoạt động) bằng các mô hình nội bộ hoặc theo cách tiếp cận chuẩn hóa. Thứ tư, tham mưu cho Ủy ban ALCO và Ban điều hành về tái cơ cấu danh mục, đề xuất cắt giảm vốn khỏi phân khúc có RAROC thấp, mở rộng vốn cho phân khúc có RAROC cao hơn chi phí vốn (cost of equity).

Vai trò với các phòng ban khác

Trong mô hình tổ chức tại các ngân hàng thương mại Việt Nam quy mô lớn, Phòng Quản trị Vốn thường đóng vai trò "trung gian điều phối số liệu". Với Khối Kinh doanh, phòng cung cấp chỉ tiêu RAROC để chi nhánh/đơn vị kinh doanh tự đánh giá hiệu quả từng khoản vay, từng quan hệ khách hàng, từng sản phẩm trước khi phê duyệt. Với Khối Rủi ro, phòng nhận đầu vào là vốn kinh tế (EC) và xác suất vỡ nợ (PD), giá trị rủi ro (EAD), tỷ lệ tổn thất (LGD) để tính chi phí rủi ro kỳ vọng (EL) và chi phí rủi ro bất ngờ (UL). Với Khối Tài chính – Kế toán, phòng đối chiếu số liệu vốn phân bổ nội bộ với số liệu Basel II/III trên báo cáo CAR. Với Ủy ban ALCO, phòng trình bày báo cáo "Capital Utilization & RAROC by Segment" trong các phiên họp định kỳ.

Quy trình phân bổ vốn và đo lường RAROC theo phân khúc

Quy trình điển hình gồm 6 bước: (1) Xác định tổng vốn kinh doanh khả dụng dựa trên vốn tự có (Tier 1 + Tier 2) trừ đi vốn dự trữ bắt buộc, vốn cho tài sản cố định, vốn cho hoạt động back-office; (2) Phân bổ vốn cho từng phân khúc theo nguyên tắc hạn mức tăng trưởng tín dụng kết hợp chiến lược kinh doanh; (3) Tính vốn kinh tế từng phân khúc từ dữ liệu danh mục tín dụng hiện hữu; (4) Tổng hợp doanh thu ròng điều chỉnh (NII + thu phí – chi phí huy động), trừ chi phí hoạt động phân bổ theo phương pháp ABC (Activity-Based Costing), trừ chi phí rủi ro kỳ vọng EL; (6) Chia cho vốn kinh tế để ra RAROC, đối chiếu với chi phí vốn cận biên (hurdle rate, thường 12%–15%/năm tại Việt Nam) để xếp hạng phân khúc.

Một ví dụ minh họa: Phân khúc SME có vốn kinh doanh phân bổ 5.000 tỷ đồng, doanh thu ròng điều chỉnh 720 tỷ, chi phí hoạt động 220 tỷ, chi phí rủi ro kỳ vọng 90 tỷ, vốn kinh tế 1.200 tỷ thì RAROC = (720 – 220 – 90 – chi phí vốn kinh tế) / 1.200. Trong khi phân khúc LCB có vốn kinh doanh 15.000 tỷ, vốn kinh tế 3.500 tỷ, RAROC thường thấp hơn do chi phí vốn chiếm tỷ trọng lớn. Phòng Quản trị Vốn sẽ đề xuất tái cơ cấu theo hướng dịch chuyển hạn mức sang phân khúc có RAROC vượt hurdle rate.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: RAROC khác gì với ROAE truyền thống trong báo cáo quản trị ngân hàng Việt Nam?

ROAE (Return on Average Equity) chỉ tính lợi nhuận sau thuế chia cho vốn chủ sở hữu bình quân trên sổ sách kế toán, phản ánh hiệu quả kế toán mà chưa trừ chi phí rủi ro kỳ vọng và chi phí vốn kinh tế. RAROC đưa thêm chi phí rủi ro (EL), chi phí vốn kinh tế (cost of capital nhân với Economic Capital) vào tử số, đồng thời dùng vốn kinh tế (cao hơn vốn kế toán) làm mẫu số. Vì vậy RAROC phản ánh đúng bản chất "lợi nhuận sau rủi ro" và là thước đo mà Basel II/III khuyến nghị để ra quyết định phân bổ vốn.

Hỏi: Phòng Quản trị Vốn có trực thuộc Khối Tài chính hay Khối Rủi ro?

Tùy mô hình tổ chức từng ngân hàng. Tại nhóm ngân hàng quốc doanh và một số ngân hàng cổ phần lớn ở Việt Nam, phòng này thường đặt dưới Khối Tài chính (CFO) vì gắn với quy hoạch vốn và CAR. Một số ngân hàng lại đặt dưới Khối Quản trị rủi ro (CRO) vì RAROC là công cụ quản trị rủi ro. Tiêu chí phân biệt: nếu phòng chủ trì báo cáo ICAAP và tờ "Capital Adequacy Assessment" thì thiên về CRO; nếu chủ trì báo cáo ALCO và kế hoạch vốn thì thiên về CFO.

Hỏi: Hurdle rate (chi phí vốn cận biên) tại ngân hàng Việt Nam hiện nay khoảng bao nhiêu và dùng để làm gì?

Hurdle rate phổ biến trong khoảng 12%–16%/năm, tính trên cơ sở lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm cộng phần bù rủi ro vốn cổ phần (equity risk premium) khoảng 6%–8%. Hurdle rate được dùng làm "ngưỡng RAROC tối thiểu" để phê duyệt giao dịch và phân bổ vốn: phân khúc/khách hàng/khoản vay nào có RAROC thấp hơn hurdle rate sẽ bị yêu cầu tăng phí, tăng tỷ lệ ký quỹ, hoặc thu hồi hạn mức vốn. Đây là cơ chế quan trọng trong đề thi tuyển giao dịch viên, quan hệ khách hàng và chuyên viên tín dụng SME vì liên quan trực tiếp đến quyết định cho vay.

Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc văn bản quy phạm pháp luật hiện hành của Ngân hàng Nhà nước.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.