Bỏ qua điều hướng

Quy chế cho vay nội bộ (Internal Lending Policy) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy chế cho vay nội bộ (Internal Lending Policy)

Định nghĩa

Quy chế cho vay nội bộ (Internal Lending Policy) là hệ thống văn bản quy định nội bộ do Hội đồng quản trị, Hội đồng thành viên hoặc Tổng Giám đốc (Giám đốc) của tổ chức tín dụng ban hành, làm cơ sở pháp lý nội bộ để thống nhất nguyên tắc, điều kiện, đối tượng, hạn mức, thẩm quyền và quy trình phê duyệt các khoản cho vay phát sinh giữa các đơn vị trong cùng hệ thống ngân hàng hoặc giữa ngân hàng với chính cán bộ, nhân viên của mình. Quy chế này có giá trị bắt buộc áp dụng thống nhất tại toàn bộ chi nhánh, phòng giao dịch và công ty con trong phạm vi hệ thống, đồng thời phải phù hợp với quy định pháp luật hiện hành về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng.

Phạm vi áp dụng

Quy chế cho vay nội bộ thường bao trùm ba nhóm đối tượng chính. Thứ nhất, cho vay giữa các đơn vị thành viên trong cùng ngân hàng (inter-office lending) phục vụ điều hòa vốn nội bộ, ví dụ chi nhánh Hà Nội cho chi nhánh TP. Hồ Chí Minh vay để đáp ứng nhu cầu thanh toán cuối ngày. Thứ hai, cho vay giữa công ty mẹ - công ty con trong cùng tập đoàn tài chính - ngân hàng, chẳng hạn ngân hàng thương mại cho công ty tài chính vay thông qua hợp đồng liên ngân hàng. Thứ ba, cho vay đối với cán bộ, nhân viên đang làm việc tại ngân hàng (employee lending) theo các chương trình tín dụng ưu đãi như vay mua nhà, vay tiêu dùng, vay xây sửa nhà với lãi suất ưu đãi hơn so với khách hàng bên ngoài.

Các nội dung cốt lõi của quy chế

Một quy chế cho vay nội bộ hoàn chỉnh thường cấu thành từ bảy thành phần chính. Cụ thể: (1) Đối tượng áp dụng và phạm vi cho vay; (2) Mục đích sử dụng vốn vay được chấp thuận; (3) Hạn mức tín dụng tối đa theo từng nhóm đối tượng, thường thể hiện bằng tỷ lệ phần trăm trên lương hoặc trên vốn tự có của đơn vị vay; (4) Thời hạn vay và lịch trả nợ; (5) Lãi suất áp dụng, có thể là lãi suất thỏa thuận nội bộ (internal fund transfer pricing - FTP) hoặc lãi suất ưu đãi nhân viên; (6) Tài sản bảo đảm và điều kiện bảo đảm tiền vay; (7) Thẩm quyền phê duyệt phân theo cấp (Trưởng phòng, Giám đốc chi nhánh, Tổng Giám đốc, Hội đồng tín dụng) và quy trình phê duyệt cụ thể. Ngoài ra, quy chế còn quy định rõ hệ thống kiểm soát nội bộ, cơ chế giám sát sau cho vay, chế tài xử lý vi phạm và các biểu mẫu kèm theo.

Vai trò trong hoạt động quản trị ngân hàng

Quy chế cho vay nội bộ đóng vai trò then chốt trong ba mặt công tác quản trị. Về quản trị rủi ro, quy chế giúp kiểm soát rủi ro tập trung tín dụng nội bộ, rủi ro xung đột lợi ích và rủi ro giao dịch liên quan (related-party transaction). Về tuân thủ pháp luật, đây là cơ sở để ngân hàng chứng minh tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước về giới hạn cho vay, cấp tín dụng đối với người có liên quan và quản trị rủi ro hoạt động. Về kiểm soát nội bộ, quy chế tạo khuôn khổ để Kiểm toán nội bộ và các cơ quan thanh tra, giám sát đánh giá tính hiệu lực của hệ thống kiểm soát, đồng thời giúp hạn chế tình trạng cho vay "không chính thức" giữa các đơn vị thiếu minh bạch.

Đặc điểm so với quy chế cho vay khách hàng

So với quy chế cho vay khách hàng thông thường, quy chế cho vay nội bộ có bốn điểm khác biệt cơ bản. Thứ nhất, đối tượng vay là người trong hệ thống nên khâu thẩm định đặc trưng bởi sự hiểu biết trực tiếp về đơn vị vay, nhưng đồng thời phải tuân thủ nguyên tắc "bốn mắt" và tách bạch giữa người phê duyệt và người đề xuất. Thứ hai, hạn mức và lãi suất thường có chính sách ưu đãi hơn, đặc biệt đối với cán bộ nhân viên. Thứ ba, hồ sơ pháp lý và tài sản bảo đảm có thể được đơn giản hóa (ví dụ chấp nhận bảo lãnh của công ty mẹ hoặc bảo hiểm nhân thọ). Thứ tư, nghĩa vụ báo cáo, công khai thông tin chặt chẽ hơn vì giao dịch với người có liên quan phải được công khai theo quy định.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ngân hàng thương mại có được phép cho cán bộ nhân viên của chính mình vay với lãi suất thấp hơn lãi suất cho vay khách hàng thông thường không?

Trả lời: Được phép, nhưng phải được quy định rõ trong quy chế cho vay nội bộ và phù hợp với quy định pháp luật. Mức lãi suất ưu đãi thường được tính dựa trên cơ sở chi phí huy động vốn cộng biên độ hợp lý, đồng thời hạn mức vay tối đa đối với nhân viên thường được giới hạn theo bội số thu nhập hàng tháng (ví dụ không vượt quá 12 đến 24 tháng lương).

Hỏi: Cho vay nội bộ giữa chi nhánh và trụ sở chính có phải hạch toán như giao dịch liên ngân hàng (interbank) không?

Trả lời: Về bản chất thanh toán, khoản vay nội bộ giữa các chi nhánh trong cùng một pháp nhân được xử lý qua hệ thống tài khoản nội bộ (nostro interno) chứ không phát sinh giao dịch liên ngân hàng trên thị trường liên ngân hàng (interbank market). Tuy nhiên, về mặt kế toán và quản lý rủi ro, vẫn phải ghi nhận như khoản cho vay có lịch trả nợ, có tính lãi theo FTP nội bộ và được hạch toán theo đúng chuẩn mực kế toán hiện hành.

Hỏi: Ngân hàng Nhà nước kiểm tra quy chế cho vay nội bộ như thế nào khi thanh tra tại chỗ?

Trả lời: Khi thanh tra tại chỗ, cơ quan thanh tra giám sát ngân hàng thường xem xét tính đầy đủ của quy chế (có đủ 7 thành phần cốt lõi nêu trên hay không), đối chiếu việc tuân thủ quy chế tại một số hồ sơ tín dụng được chọn mẫu ngẫu nhiên, kiểm tra tính độc lập của quy trình phê duyệt đối với giao dịch với người có liên quan và đánh giá mức độ rủi ro tập trung tín dụng nội bộ. Ngân hàng không có quy chế hoặc quy chế không được ban hành bằng văn bản có thể bị xếp vào nhóm thiếu sót kiểm soát nội bộ và bị yêu cầu khắc phục bằng văn bản.


Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp hoặc văn bản hướng dẫn nội bộ của từng tổ chức tín dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.