Bỏ qua điều hướng

Tỷ lệ phí bảo hiểm trên dư nợ là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ lệ phí bảo hiểm trên dư nợ

Tỷ lệ phí bảo hiểm trên dư nợ là chỉ tiêu đo lường tổng chi phí bảo hiểm tín dụng mà ngân hàng phải chi trả trong một kỳ so với tổng dư nợ được bảo hiểm của chương trình bảo hiểm. Chỉ tiêu này thể hiện mức độ chi phí bảo hiểm tính trên mỗi đồng dư nợ được bảo hiểm, giúp ngân hàng đánh giá tác động của phí bảo hiểm đến chi phu rủi ro, lợi nhuận và khả năng cung cấp tín dụng.

Công thức tính thường được áp dụng:

Tỷ lệ phí bảo hiểm trên dư nợ = Tổng phí bảo hiểm trong kỳ ÷ Tổng dư nợ được bảo hiểm trong kỳ × 100%

Trong đó, tổng phí bảo hiểm trong kỳ có thể bao gồm phí bảo hiểm trả cho bên bảo hiểm, phí quản lý hợp đồng, phí dịch vụ và các chi phí liên quan trực tiếp đến chương trình bảo hiểm tín dụng, tùy theo cách thống kê của ngân hàng. Tổng dư nợ được bảo hiểm là số dư nợ gốc còn tồn tại trong phạm vi bảo hiểm của chương trình.

Ý nghĩa trong quản trị rủi ro tín dụng

Tỷ lệ phí bảo hiểm trên dư nợ giúp ngân hàng theo dõi chi phí cần thiết để chuyển rủi ro tín dụng sang bên bảo hiểm. Khi tỷ lệ này tăng, chi phí bảo hiểm có xu hướng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong tổng doanh thu hoặc lợi nhuận từ hoạt động tín dụng. Điều này có thể xảy ra khi tỷ lệ phí bảo hiểm được áp dụng tăng, phạm vi bảo hiểm mở rộng trong khi dư nợ không tăng tương ứng, hoặc cơ cấu sản phẩm tín dụng thay đổi.

Chỉ tiêu cũng hỗ trợ ngân hàng so sánh hiệu quả của việc sử dụng bảo hiểm giữa các sản phẩm, khách hàng và kênh phân phối. Tuy nhiên, cần xem xét thêm chất lượng tín dụng, mức miễn trừ bảo hiểm, thời hạn khoản vay và tỷ lệ bao phủ bảo hiểm. Một khoản vay có tỷ lệ phí bảo hiểm trên dư nợ thấp hơn chưa chắc đã có hiệu quả tốt hơn nếu tỷ lệ bao phủ thấp, thời hạn ngắn hoặc khách hàng có chất lượng tín dụng cao hơn.

Ví dụ minh họa

Giả sử ngân hàng có tổng dư nợ được bảo hiểm trong quý là 10.000 tỷ đồng và tổng phí bảo hiểm tín dụng trong cùng quý là 150 tỷ đồng. Khi đó:

Tỷ lệ phi bảo hiểm trên dư nợ = 150 ÷ 10.000 × 100% = 1,5%

Nghĩa là ngân hàng chi trả bình quân khoảng 1,5% phí bảo hiểm cho mỗi đồng dư nợ được bảo hiểm trong quý. Nếu tổng dư nợ không thay đổi nhưng tổng phí bảo hiểm tăng lên 180 tỷ đồng, tỷ lệ sẽ tăng lên 1,8%, cho thấy chi phí bảo hiểm đang tăng so với quy mô dư nợ được bảo hiểm.

Trong một trường hợp khác, nếu tổng dư nợ được bảo hiểm tăng lên 12.000 tỷ đồng trong khi tổng phí bảo hiểm chỉ tăng lên 165 tỷ đồng, tỷ lệ sẽ giảm còn 1,375%. Việc diễn ra trong trường hợp này có thể là do tỷ lệ phí áp dụng thấp hơn, cơ cấu khoản vay thay đổi hoặc tỷ lệ bao phủ bảo hiểm được điều chỉnh.

Cách theo dõi và quản lý chỉ tiêu

Để theo dõi chỉ tiêu hiệu quả, ngân hàng nên xây dựng báo cáo theo tháng, quý và năm, đồng thời phân tách theo sản phẩm tín dụng, nhóm khách hàng, kênh bán hàng và phân khúc địa lý. Cần thống nhất rõ thời điểm xác định dư nợ được bảo hiểm: tại thời điểm giải ngân, cuối kỳ hay bình quân trong kỳ. Nếu dư nợ biến động mạnh, việc sử dụng dư nợ bình quân có thể phản ánh chi phí bảo hiểm tốt hơn so với số dư tại ngày cuối kỳ.

Bên cạnh tỷ lệ phí bảo hiểm trên dư nợ, ngân hàng nên theo dõi tỷ lệ bao phủ bảo hiểm, tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, chi phí rủi ro tín dụng và mức bồi hoàn bảo hiểm. Việc kết hợp các chỉ tiêu giúp đánh giá bảo hiểm không chỉ về chi phí mà còn về khả năng bảo vệ ngân hàng trước tổn thất thực tế.

Khi tỷ lệ phí bảo hiểm tăng cao, ngân hàng có thể xem xét điều chỉnh chính sách phí, điều kiện bảo hiểm, tỷ lệ bao phủ, mức miễn trừ hoặc phương án tự bảo hiểm đối với các khoản vay có rủi ro thấp. Tuy nhiên, mọi thay đổi cần phù hợp với quy định hiện hành, hợp đồng bảo hiểm, quy trình quản trị rủi ro và chính sách khách hàng của ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tỷ lệ phí bảo hiểm trên dư nợ có bao gồm phí quản lý hợp đồng bảo hiểm hay không?
Tùy thuộc vào cơ chế tính phí và quy định nội bộ của từng ngân hàng. Khi xây dựng báo cáo quản trị, cần xác định rõ các khoản chi trực tiếp liên quan đến bảo hiểm được đưa vào tử số và giữ nhất quán giữa các kỳ.

Hỏi: Nên dùng dư nợ cuối kỳ hay dư nợ bình quân để tính tỷ lệ phí bảo hiểm trên dư nợ?
Dư nợ bình quân thường phù hợp hơn khi khoản vay giải ngân hoặc tất toán không đồng đều trong kỳ. Tuy nhiên, ngân hàng vẫn có thể sử dụng dư nợ cuối kỳ nếu chính sách báo cáo quy định như vậy; phương pháp tính cần được thống nhất và công bố rõ.

Hỏi: Tỷ lệ phí bảo hiểm trên dư nợ tăng thì có nghĩa ngân hàng tăng rủi ro tín dụng không?
Không nhất thiết. Tỷ lệ tăng có thể do phí bảo hiểm tăng, dư nợ giảm hoặc thay đổi cơ cấu sản phẩm. Để đánh giá rủi ro tín dụng, cần phân tích đồng thời tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ bao phủ bảo hiểm và khả năng bồi hoàn.

Nội dung mang tính tham khảo và được trình bày theo thông lệ nghiệp vụ; cách tính cụ thể cần phù hợp với hợp đồng bảo hiểm, chính sách nội bộ và quy định hiện hành của ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.