Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17600 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khoản vay cầm cố quyền được nhận cổ tức tương lai (Future Dividend Receivable Pledge Loan)
Khoản vay cầu cố hợp đồng bảo hiểm (Insurance Policy Pledge Loan)
Khoản vay cầu nối (Bridge Loan)
Khoản vay cầu nối xanh (Green Bridge Loan)
Khoản vay khung liên kết hành vi trả nợ
Khoản vay khởi nghiệp xanh (Green Startup Loan)
Khoản vay liên kết chỉ số bền vững (Sustainability-Linked Loan — SLL)
Khoản vay mua hàng trả góp hóa đơn
Khoản vay ngắn hạn cầm cố hợp đồng xuất khẩu (Export Contract-backed Short-term Loan)
Khoản vay nợ khoản ưu đãi
Khoản vay nợ ngoại hối
Khoản vay thông qua hợp đồng hợp tác kinh doanh (Joint Venture Loan)
Khoản vay thế chấp tài sản hình thành trong tương lai
Khoản vay tiêu dùng kèm bảo hiểm tín dụng (Credit-Insurance-Bundled Consumer Loan)
Khoản vay tiêu dùng kết hợp bảo hiểm nhân thọ trả góp
Khoản vay tiêu dùng mua hàng hóa (Consumer Goods Loan)
Khoản vay tiêu dùng theo hạn mức lương (Salary-linked Consumer Loan Facility)
Khoản vay trả góp sinh viên (Student Revenue Counseling Installment Loan)
Khoản vay tài trợ chuyển đổi số doanh nghiệp
Khoản vay tài trợ cơ sở hạ tầng sạch (Clean Infrastructure Loan)
Khoản vay tài trợ hạt giống
Khoản vay tài trợ ngân sách
Khoản vay tài trợ thu mua nông sản
Khoản vay tài trợ thương mại có kỳ hạn ngắn
Khoản vay tài trợ đối ứng (Back-to-Back Financing Facility)
Khoản vay tái cấp vốn từ NHNN (NHNN Refinancing Loan)
Khoản vay tái cấp vốn từ ngân hàng chính sách
Khoản vay tái cấp vốn từ ngân hàng mẹ (Parent Bank Refinancing Loan)
Khoản vay tái cấu trúc doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Restructured Loan)
Khoản vay tái tài trợ
Trang 100/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát