Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17618 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Khoản vay tài trợ thu mua nông sản
Khoản vay tài trợ thương mại có kỳ hạn ngắn
Khoản vay tài trợ đối ứng (Back-to-Back Financing Facility)
Khoản vay tái cấp vốn từ NHNN (NHNN Refinancing Loan)
Khoản vay tái cấp vốn từ ngân hàng chính sách
Khoản vay tái cấp vốn từ ngân hàng mẹ (Parent Bank Refinancing Loan)
Khoản vay tái cấu trúc doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Restructured Loan)
Khoản vay tái tài trợ
Khoản vay tái tổ hợp
Khoản vay tái vay
Khoản vay tái định giá
Khoản vay tái định giá lãi suất định kỳ
Khoản vay tái định giá lãi suất định kỳ (Periodic Rate Reset Loan)
Khoản vay tự động hoàn lại (Auto Repayment Loan)
Khoản vay tự động rà soát lại (Auto-Reviewed Loan)
Khoản vay tự động theo điểm tín dụng nội bộ
Khoản vay tự động tái phát hành (Auto-Renewal Loan)
Khoản vay tự động tái định giá
Khoản vay xanh (Green Loan)
Khoản vay xanh doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Green Loan)
Khoản vay đối ứng ngoại tệ (Back-to-Back FX Loan)
Khoản vay đối ứng xuất khẩu (Export Back-to-Back Loan)
Khung Basel III cuối cùng (Basel III Final Framework / Basel III Endgame)
Khung Quản trị Rủi ro Tín dụng Carbon (Carbon Credit Risk Management Framework)
Khung Quản trị Rủi ro Tỷ giá Cấp ngân hàng (Bank-level FX Risk Governance Framework)
Khung cấp hạn mức tín dụng tự động theo chỉ số hành vi giao dịch (Behavioural Transaction Credit Line Framework)
Khung giám sát rủi ro đối tác ngân hàng đại lý theo phân khúc dịch vụ (Service-segment Correspondent Counterparty Risk Monitoring Framework)
Khung phân bổ vốn nội bộ theo rủi ro ESG (Internal ESG Risk-weighted Capital Allocation Framework)
Khung quản lý rủi ro công nghệ và đổi mới sáng tạo (Innovation & Technology Risk Management Framework)
Khung quản trị rủi ro công nghệ thông tin (IT Risk Management Framework)
Trang 101/161 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát