Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17642 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Kiểm thử sức chịu đựng rủi ro mô hình AI tín dụng (AI Credit Model Stress Test)
Kiểm toán ký quỹ (Collateral Audit)
Kiểm toán nội bộ hoạt động cho vay (Lending Internal Audit)
Kiểm toán nội bộ ngân hàng (Internal Audit)
Kiểm tra chéo dữ liệu giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Data Cross-Check)
Kiểm tra mục đích sử dụng vốn
Loan Purpose Verification
Hoạt động kiểm tra thực tế việc khách hàng sử dụng tiền vay có đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Cán bộ tín dụng phải kiểm tra sau giải ngân và lập biên bản kiểm tra.
Kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test trong ngân hàng)
Kiểm tra sức chịu đựng ngược (Reverse Stress Testing)
Kiểm đếm tiền mặt
Cash Counting
Quy trình kiểm đếm, phân loại và xác nhận số lượng tiền mặt tại quỹ ngân hàng.
Kondor
Kênh phân phối số (Digital Distribution Channel)
Kênh thu hồi nợ nhờ trung gian công nghệ (Fintech-assisted Collection Channel)
Kênh tiền gửi số hóa (Digital Deposit Channel)
Ký quỹ bắt buộc đối với giao dịch phái sinh tự động theo ngưỡng (Auto-margining Threshold Trigger)
Ký quỹ ký cược
Margin Deposit
Số tiền khách hàng phải ký quỹ tại ngân hàng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
Ký quỹ định kỳ cho giao dịch phái sinh
Kế hoạch trả nợ (Repayment Schedule)
Kế hoạch trả nợ linh hoạt theo dòng tiền dự án (Project Cash-flow-linked Flexible Repayment Schedule)
Kế hoạch trả nợ tự động theo dòng tiền (Automated Cash-Flow Repayment Schedule)
Kế hoạch tài chính cá nhân (Personal Financial Planning)
Kế hoạch tái cấp vốn khẩn cấp (Emergency Refinancing Plan)
Kế toán trưởng ngân hàng (Chief Accountant ngân hàng)
Kỳ hạn thanh toán thẻ tín dụng (Credit Card Billing Cycle)
Lcn
Lãi dự chi
Lãi suất (Interest Rate)
Lãi suất liên ngân hàng (Interbank Interest Rate)
Lãi suất liên ngân hàng qua đêm có thế chấp (Secured Overnight Interbank Rate)
Lãi suất neo theo lãi suất tham chiếu (Benchmark-Linked Interest Rate)
Lãi suất thả nổi (Floating Interest Rate)
Trang 103/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát