Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17642 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4836

Kiểm thử sức chịu đựng rủi ro mô hình AI tín dụng (AI Credit Model Stress Test)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiểm toán ký quỹ (Collateral Audit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiểm toán nội bộ hoạt động cho vay (Lending Internal Audit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiểm toán nội bộ ngân hàng (Internal Audit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiểm tra chéo dữ liệu giao dịch liên ngân hàng (Interbank Transaction Data Cross-Check)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiểm tra mục đích sử dụng vốn

Loan Purpose Verification

Nghiệp vụ ngân hàng

Hoạt động kiểm tra thực tế việc khách hàng sử dụng tiền vay có đúng mục đích đã cam kết trong hợp đồng tín dụng. Cán bộ tín dụng phải kiểm tra sau giải ngân và lập biên bản kiểm tra.

Kiểm tra sức chịu đựng (Stress Test trong ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiểm tra sức chịu đựng ngược (Reverse Stress Testing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kiểm đếm tiền mặt

Cash Counting

Nghiệp vụ ngân hàng

Quy trình kiểm đếm, phân loại và xác nhận số lượng tiền mặt tại quỹ ngân hàng.

Kondor

Nghiệp vụ ngân hàng

Kênh phân phối số (Digital Distribution Channel)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kênh thu hồi nợ nhờ trung gian công nghệ (Fintech-assisted Collection Channel)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kênh tiền gửi số hóa (Digital Deposit Channel)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ký quỹ bắt buộc đối với giao dịch phái sinh tự động theo ngưỡng (Auto-margining Threshold Trigger)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ký quỹ ký cược

Margin Deposit

Nghiệp vụ ngân hàng

Số tiền khách hàng phải ký quỹ tại ngân hàng để đảm bảo thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.

Ký quỹ định kỳ cho giao dịch phái sinh

Nghiệp vụ ngân hàng

Kế hoạch trả nợ (Repayment Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kế hoạch trả nợ linh hoạt theo dòng tiền dự án (Project Cash-flow-linked Flexible Repayment Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kế hoạch trả nợ tự động theo dòng tiền (Automated Cash-Flow Repayment Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kế hoạch tài chính cá nhân (Personal Financial Planning)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kế hoạch tái cấp vốn khẩn cấp (Emergency Refinancing Plan)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kế toán trưởng ngân hàng (Chief Accountant ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Kỳ hạn thanh toán thẻ tín dụng (Credit Card Billing Cycle)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lcn

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi dự chi

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất (Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất liên ngân hàng (Interbank Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất liên ngân hàng qua đêm có thế chấp (Secured Overnight Interbank Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất neo theo lãi suất tham chiếu (Benchmark-Linked Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất thả nổi (Floating Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 103/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.