Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17653 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4843

Lãi dự chi

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất (Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất liên ngân hàng (Interbank Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất liên ngân hàng qua đêm có thế chấp (Secured Overnight Interbank Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất neo theo lãi suất tham chiếu (Benchmark-Linked Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lãi suất thả nổi (Floating Interest Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lập bảng kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay excel

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chi

Payment Instruction

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh của khách hàng yêu cầu ngân hàng trích tài khoản để thanh toán cho bên thụ hưởng.

Lệnh chi (Payment Instruction ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chuyển có

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh chuyển tiền giá trị cao liên ngân hàng ưu tiên (High-value Priority Interbank Transfer Order)

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh tạo nghĩa vụ bảo lãnh

Nghiệp vụ ngân hàng

Lệnh tự động chuyển khoản

Nghiệp vụ ngân hàng

Lịch trình nghĩa vụ báo cáo giám sát (Supervisory Reporting Schedule)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mt760

Nghiệp vụ ngân hàng

Mua bán nợ trên thị trường thứ cấp (Secondary Loan Trading)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mua lại nợ phát sinh từ chứng khoán đã thanh toán

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã SWIFT/BIC — Mã nhận diện ngân hàng trên mạng SWIFT

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã hoạch toán giao dịch thẻ (Card Transaction Accounting Code)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã số giao dịch (Transaction Reference Number — TRN)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã số nhận diện tổ chức phát hành thẻ (BIN — Bank Identification Number)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mã định danh ngân hàng (BIC — Bank Identifier Code)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình 5C trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình 5P trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình 7P trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình AIRB — Phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao (Advanced Internal Ratings-Based Approach)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình CAMPARI trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình KMV trong thẩm định tín dụng (KMV Credit Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình Merton trong thẩm định tín dụng (Merton Credit Risk Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Mô hình PARSER trong thẩm định tín dụng

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 104/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.