Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17653 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Lãi dự chi
Lãi suất (Interest Rate)
Lãi suất liên ngân hàng (Interbank Interest Rate)
Lãi suất liên ngân hàng qua đêm có thế chấp (Secured Overnight Interbank Rate)
Lãi suất neo theo lãi suất tham chiếu (Benchmark-Linked Interest Rate)
Lãi suất thả nổi (Floating Interest Rate)
Lập bảng kế hoạch trả nợ gốc và lãi vay excel
Lệnh chi
Payment Instruction
Lệnh của khách hàng yêu cầu ngân hàng trích tài khoản để thanh toán cho bên thụ hưởng.
Lệnh chi (Payment Instruction ngân hàng)
Lệnh chuyển có
Lệnh chuyển tiền giá trị cao liên ngân hàng ưu tiên (High-value Priority Interbank Transfer Order)
Lệnh tạo nghĩa vụ bảo lãnh
Lệnh tự động chuyển khoản
Lịch trình nghĩa vụ báo cáo giám sát (Supervisory Reporting Schedule)
Mt760
Mua bán nợ trên thị trường thứ cấp (Secondary Loan Trading)
Mua lại nợ phát sinh từ chứng khoán đã thanh toán
Mã SWIFT/BIC — Mã nhận diện ngân hàng trên mạng SWIFT
Mã hoạch toán giao dịch thẻ (Card Transaction Accounting Code)
Mã số giao dịch (Transaction Reference Number — TRN)
Mã số nhận diện tổ chức phát hành thẻ (BIN — Bank Identification Number)
Mã định danh ngân hàng (BIC — Bank Identifier Code)
Mô hình 5C trong thẩm định tín dụng
Mô hình 5P trong thẩm định tín dụng
Mô hình 7P trong thẩm định tín dụng
Mô hình AIRB — Phương pháp xếp hạng nội bộ nâng cao (Advanced Internal Ratings-Based Approach)
Mô hình CAMPARI trong thẩm định tín dụng
Mô hình KMV trong thẩm định tín dụng (KMV Credit Risk Model)
Mô hình Merton trong thẩm định tín dụng (Merton Credit Risk Model)
Mô hình PARSER trong thẩm định tín dụng
Trang 104/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát