Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17670 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Mô hình CAMPARI trong thẩm định tín dụng
Mô hình KMV trong thẩm định tín dụng (KMV Credit Risk Model)
Mô hình Merton trong thẩm định tín dụng (Merton Credit Risk Model)
Mô hình PARSER trong thẩm định tín dụng
Mô hình PCAF — Chuẩn mực hạch toán carbon cho danh mục tín dụng (Partnership for Carbon Accounting Financials)
Mô hình ROA trong ngân hàng (Return on Assets)
Mô hình VaR trong ngân hàng (Value at Risk)
Mô hình phân bổ lãi suất nội bộ theo chi nhánh
Mô hình trích lập dự phòng rủi ro tín dụng (Credit Loss Provisioning Model)
Mô hình điểm rủi ro khách hàng doanh nghiệp (Corporate Customer Risk Score Model)
Mô hình đo lường rủi ro tín dụng theo danh mục (Portfolio Credit Risk Model)
Mô hình đánh giá rủi ro ESG tổng hợp cho khách hàng doanh nghiệp (Aggregate Corporate ESG Risk Scoring Model)
Mô hình đánh giá rủi ro chuyển đổi công nghệ trong tín dụng (Technology Transition Credit Risk Model)
Mô hình đánh giá rủi ro tín dụng bán lẻ theo dòng tiền thời gian thực (Real-time Cash-flow Retail Credit Risk Model)
Mô hình đánh giá rủi ro tín dụng theo phân khúc khách hàng (Segment-based Credit Risk Model)
Mẫu xác nhận hạn mức giao dịch thẻ tín dụng quốc tế theo kênh phát hành (Issuer-channel International Credit Card Limit Confirmation Form)
Mở thẻ tín dụng bảo đảm (Secured Credit Card)
Mở tài khoản thanh toán
Payment Account Opening
Thủ tục đăng ký tài khoản tiền gửi thanh toán tại ngân hàng để giao dịch hàng ngày.
Mở tài khoản trực tuyến eKYC
Online Account Opening via eKYC
Quy trình mở tài khoản ngân hàng hoàn toàn trực tuyến bằng công nghệ định danh điện tử (eKYC), không cần đến quầy. Sử dụng nhận diện khuôn mặt, NFC đọc chip CCCD gắn chip để xác minh danh tính.
Mức khấu trừ ký quỹ phái sinh theo danh mục (Portfolio Derivatives Margin Haircut)
Mức khấu trừ tài sản đảm bảo bất động sản theo chu kỳ thị trường (Real-estate-cycle Haircut on Collateral)
Mức khấu trừ tài sản đảm bảo vàng (Gold Collateral Haircut)
Mức phí định giá khoản vay theo rủi ro
Mức độ rủi ro trọng yếu (Materiality Threshold)
Mức độ tập trung tín dụng (Credit Concentration Limit)
NSFR (Net Stable Funding Ratio) – Tỷ lệ tài trợ ổn định ròng
Nghiệp vụ Bán nợ xấu qua sàn giao dịch (NPL Exchange Sale Operations)
Nghiệp vụ Bù Trừ Ký Quỹ Tập Trung Qua Đối Tác Trung Gian Trung Ương (CCP Central Margin Settlement Operations)
Nghiệp vụ Bù trừ Bảo đảm Thanh toán Tức thời (Real-time Payment versus Payment — PvP)
Nghiệp vụ Bù trừ Ký quỹ Cuối ngày theo Đối tác
Trang 105/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát