Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17686 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nghiệp vụ Bù Trừ Ký Quỹ Tập Trung Qua Đối Tác Trung Gian Trung Ương (CCP Central Margin Settlement Operations)
Nghiệp vụ Bù trừ Bảo đảm Thanh toán Tức thời (Real-time Payment versus Payment — PvP)
Nghiệp vụ Bù trừ Ký quỹ Cuối ngày theo Đối tác
Nghiệp vụ Bù trừ Ký quỹ Hai Bên Đa Tầng Liên Ngân hàng
Nghiệp vụ Bù trừ Ký quỹ Tập trung Đa Tầng Liên ngân hàng theo Khung giờ Giao dịch (Multi-tier Interbank Centralised Margin Netting by Trading Session)
Nghiệp vụ Bù trừ Ngoại tệ Tức thời Qua Nền tảng Số (Digital Real-time FX Netting Service)
Nghiệp vụ Bù trừ Séc Liên ngân hàng qua Hệ thống Điện tử (Electronic Interbank Cheque Truncation Service)
Nghiệp vụ Bù trừ Thanh toán Theo Lô Liên ngân hàng (Batch Interbank Payment Netting Operations)
Nghiệp vụ Bù trừ Tức thời Đa tầng Liên ngân hàng qua SWIFT (Real-time Multi-tier Interbank Netting via SWIFT)
Nghiệp vụ Bù trừ Đa Biên Liên Ngân Hàng (Multi-lateral Interbank Netting Service)
Nghiệp vụ Bù trừ Đa tầng Liên ngân hàng theo Múi giờ
Nghiệp vụ Bù trừ Đa tầng Liên ngân hàng theo Đồng tiền (Currency-tiered Multilateral Interbank Netting Operations)
Nghiệp vụ Bảo hiểm Rủi ro Tín dụng Có Kỳ hạn theo Ngành (Sectoral Term Credit Insurance Operations)
Nghiệp vụ Bảo lãnh Đối ứng liên ngân hàng qua Hệ thống Số
Nghiệp vụ Chiết khấu hối phiếu xuất khẩu theo ngân hàng đại lý (Correspondent Export Bill Discounting Operations)
Nghiệp vụ Cho vay Ký quỹ Cổ phiếu OTC (OTC Equity Margin Lending)
Nghiệp vụ Cho vay Mua Bảo hiểm Nhân thọ Liên kết Ngân hàng (Bank-linked Life Insurance Lending Operations)
Nghiệp vụ Cho vay Mua bán Sáp nhập Liên ngân hàng (Interbank M&A Lending)
Nghiệp vụ Cho vay Mua bán Sắp nhập (M&A Lending)
Nghiệp vụ Cho vay Ngắn hạn Cầm cố Hợp đồng Mua bán Hàng hóa Xuất khẩu
Nghiệp vụ Cho vay Theo Hợp đồng Cung ứng Dài hạn Có Bảo hiểm (Insured Long-term Supply Contract Lending)
Nghiệp vụ Cho vay Tài trợ Doanh nghiệp Khởi nghiệp Công nghệ Tài chính (FinTech Startup Lending)
Nghiệp vụ Cho vay Đồng tài trợ Hạ tầng Năng lượng Tái tạo Liên ngân hàng
Nghiệp vụ Cho vay Đồng tài trợ Liên ngân hàng Xanh (Interbank Green Syndicated Lending Operations)
Nghiệp vụ Cho vay Đồng tài trợ Xanh Liên ngân hàng (Interbank Green Syndicated Lending)
Nghiệp vụ Cho vay Đồng tài trợ có Tài sản Đảm bảo Liên sế (Interbank Secured Syndicated Lending Operations)
Nghiệp vụ Cho vay Đồng tài trợ theo Hợp đồng Mua bán Điện (PPA Syndicated Lending)
Nghiệp vụ Cho vay Đồng tài trợ Đa tầng theo Chỉ số Khí hậu (Climate-index Multi-tier Syndicated Lending Operations)
Nghiệp vụ Cấp tín dụng theo Hợp đồng Mua bán Carbon Tín chỉ (Carbon Credit Purchase Contract Lending Operations)
Nghiệp vụ Cấp tín dụng theo dòng tiền thu hộ kiều hối (Remittance Receivable-backed Lending)
Trang 106/162 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát