Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17746 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ tài khoản (Cash Collateral Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ tài sản số (Digital Asset Collateral Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng điện tử (Electronic Bank Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh nhận hàng theo hợp đồng mua bán ngoại thương
Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting Service)
Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant Issuance Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng quyền có bảo đảm kích hoạt theo chỉ số thị trường (Market-index-triggered Covered Warrant Underwriting)
Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO Underwriting Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí cảng biển theo chuyến (Voyage-based Port Fee Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ giáo dục
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ hậu cần cảng biển (Port Logistics Service Fee Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ tư vấn tài chính (Financial Advisory Fee Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí môi giới chứng khoán (Brokerage Fee Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí sử dụng hạ tầng (Infrastructure Fee Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí vận chuyển hàng không (Air Freight Settlement Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí vận hành dự án điện gió ngoài khơi (Offshore Wind O&M Fee Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bảo trì công trình (Maintenance Obligation Performance Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh trả thuế thay (Tax Payment on Behalf Guarantee)
Nghiệp vụ bảo lãnh tạm ứng theo hợp đồng EPC (EPC Advance Payment Guarantee Operations)
Nghiệp vụ bảo lãnh đối ứng qua ngân hàng đại lý (Correspondent Counter-Guarantee Operations)
Nghiệp vụ chiết khấu
Nghiệp vụ cho vay bù đắp nguồn vốn ngắn hạn
Nghiệp vụ cho vay chuỗi cung ứng ngược (Reverse Supply Chain Finance)
Nghiệp vụ cho vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit Pledge Lending)
Nghiệp vụ cho vay cầm cố chứng từ vận tải (Bill of Lading Pledge Lending)
Nghiệp vụ cho vay cầm cố hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (Life Insurance Policy Pledge Lending)
Nghiệp vụ cho vay cầm cố hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trả góp dài hạn
Nghiệp vụ cho vay cầm cố quyền thu từ hợp đồng dài hạn (Long-term Contract Receivables Pledge Lending)
Nghiệp vụ cho vay cầm cố tín phiếu kho bạc (Treasury Bill Pledge Lending)
Nghiệp vụ cho vay dựa trên hồ sơ dữ liệu thay thế (Alternative-data Based Lending Operations)
Trang 110/163 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát