Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17746 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4888

Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ tài khoản (Cash Collateral Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh ký quỹ tài sản số (Digital Asset Collateral Guarantee Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng điện tử (Electronic Bank Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh nhận hàng theo hợp đồng mua bán ngoại thương

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng khoán (Underwriting Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng quyền có bảo đảm (Covered Warrant Issuance Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành chứng quyền có bảo đảm kích hoạt theo chỉ số thị trường (Market-index-triggered Covered Warrant Underwriting)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO Underwriting Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí cảng biển theo chuyến (Voyage-based Port Fee Payment Guarantee Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ giáo dục

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ hậu cần cảng biển (Port Logistics Service Fee Payment Guarantee Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí dịch vụ tư vấn tài chính (Financial Advisory Fee Payment Guarantee Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí môi giới chứng khoán (Brokerage Fee Payment Guarantee Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí sử dụng hạ tầng (Infrastructure Fee Payment Guarantee Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí vận chuyển hàng không (Air Freight Settlement Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh thanh toán phí vận hành dự án điện gió ngoài khơi (Offshore Wind O&M Fee Guarantee Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ bảo trì công trình (Maintenance Obligation Performance Guarantee Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh trả thuế thay (Tax Payment on Behalf Guarantee)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh tạm ứng theo hợp đồng EPC (EPC Advance Payment Guarantee Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh đối ứng qua ngân hàng đại lý (Correspondent Counter-Guarantee Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ chiết khấu

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay bù đắp nguồn vốn ngắn hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay chuỗi cung ứng ngược (Reverse Supply Chain Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay cầm cố chứng chỉ tiền gửi (Certificate of Deposit Pledge Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay cầm cố chứng từ vận tải (Bill of Lading Pledge Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay cầm cố hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (Life Insurance Policy Pledge Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay cầm cố hợp đồng bảo hiểm nhân thọ trả góp dài hạn

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay cầm cố quyền thu từ hợp đồng dài hạn (Long-term Contract Receivables Pledge Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay cầm cố tín phiếu kho bạc (Treasury Bill Pledge Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay dựa trên hồ sơ dữ liệu thay thế (Alternative-data Based Lending Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 110/163 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.