Thi thử tuyển dụng Vietcombank — Mock Test
Thư viện thuật ngữ ngân hàng
17767 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng PPP công (Sovereign PPP Project Lending Operations)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng bảo dưỡng hạ tầng (Infrastructure Maintenance Contract Lending)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng bảo trì thiết bị công nghiệp (Industrial Equipment Maintenance Contract Lending)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng cung cấp dịch vụ công ích (Public Service Contract Lending Operations)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng dịch vụ bảo trì (Maintenance Service Contract Lending)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng dịch vụ bảo trì dài hạn có điều kiện bảo hiểm
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng dịch vụ công nghệ thông tin (IT Service Contract Lending)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng dịch vụ dài hạn (Long-term Service Contract Lending Operations)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng dịch vụ logistics (Logistics Service Contract Lending)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng dịch vụ vận tải (Transport Service Contract Lending Operations)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng dịch vụ vệ sinh công nghiệp (Industrial Cleaning Service Contract Lending)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng dịch vụ y tế (Healthcare Service Contract Lending)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng dịch vụ y tế dài hạn
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng mua bán hàng hóa qua sàn thương mại điện tử (E-commerce Trade Contract Lending)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng mua bán ngoại tệ kỳ hạn (FX Swap-Backed Lending)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng mua bán tín chỉ carbon
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng mua bán tín chỉ các-bon (Carbon Credit Purchase Contract Lending Operations)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng mua bán điện trực tiếp (PPA Lending Operations)
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng thu mua nông sản niêm yết trên sàn
Nghiệp vụ cho vay theo hợp đồng thuê tài sản dài hạn (Long-term Lease-backed Lending Operations)
Nghiệp vụ cho vay tiêu dùng theo dòng tiền từ ví điện tử liên kết (E-Wallet-linked Consumer Lending)
Nghiệp vụ cho vay tiêu dùng theo giới trình tự số (Digital Consumer Lending Pipeline)
Nghiệp vụ cho vay tiêu dùng theo giới trình tự tự động tích hợp mạng xã hội
Nghiệp vụ cho vay tiêu dùng theo hình thức BNPL (Buy Now Pay Later Lending)
Nghiệp vụ cho vay tuần hoàn cá nhân (Personal Revolving Loan Facility)
Nghiệp vụ cho vay tuần hoàn theo dòng tiền tự động (Automated Cash-flow Revolving Lending Operations)
Nghiệp vụ cho vay tài trợ bất động sản cho thuê (Rental Property Finance Lending)
Nghiệp vụ cho vay tài trợ chi phí chuyển đổi năng lượng doanh nghiệp (Corporate Energy Transition Finance)
Nghiệp vụ cho vay tài trợ chi phí chuyển đổi số doanh nghiệp (Corporate Digital Transformation Financing Operations)
Nghiệp vụ cho vay tài trợ chi phí chứng nhận bền vững (Sustainability Certification Finance Lending Operations)
Trang 112/164 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát