Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17823 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4929

Nghiệp vụ cho vay đồng tài trợ rủi ro chia sẻ đa tầng (Multi-tier Risk-sharing Syndicated Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay đồng tài trợ theo chỉ tiêu phát thải ròng bằng không (Net-zero Syndicated Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay đồng tài trợ theo tỷ lệ (Pro-rata Syndicated Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cho vay đồng tài trợ theo tỷ lệ tham gia (Pro-rata Participation Syndicated Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cấp tín dụng cầm cố chứng chỉ quỹ mở (Open-end Fund Certificate Pledge Lending Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cấp tín dụng ngắn hạn qua tín chấp doanh nghiệp

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cấp tín dụng theo doanh thu bán chéo sản phẩm bảo hiểm liên kết ngân hàng (Bank-linked Insurance Cross-sell Revenue Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cấp tín dụng theo hợp đồng chuyển giao công nghệ xanh (Green Technology Transfer Contract Lending Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cấp tín dụng theo hợp đồng thuê dài hạn (Long-term Lease Contract Lending)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ cầm cố hàng hóa trong kho ngoại quan (Bonded Warehouse Inventory Pledge Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ giám sát giao dịch cán bộ nhân viên (Staff Transaction Surveillance Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ giám sát giới hạn cấp tín dụng cho khách hàng liên quan đến cán bộ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ huy động vốn (Deposit Mobilization)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ kinh doanh ngoại tệ (Foreign Exchange Operations / FX Trading)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ mua bán lại chứng khoán qua kênh liên ngân hàng (Interbank Securities Repo Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ mua bán nợ có tài sản đảm bảo trên thị trường thứ cấp (Secondary Market Asset-Backed Loan Trading Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ mua bán nợ xấu (NPL Purchase/Sale)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân quỹ

Treasury Operations

Nghiệp vụ ngân hàng

Quản lý tiền mặt, ngân phiếu, tài sản quý và đảm bảo thanh khoản tiền mặt tại quỹ.

Nghiệp vụ ngân quỹ (Cash Management / Treasury Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành bảo lãnh vay vốn sinh viên liên ngân hàng (Interbank Student Loan Guarantee Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành chứng chỉ nợ ngắn hạn liên ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành chứng chỉ tiền gửi liên ngân hàng (Interbank Certificate of Deposit Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành chứng chỉ tiền gửi liên ngân hàng qua sàn điện tử

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành hối phiếu nhập khẩu (Import Draft Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành hợp đồng bảo lãnh số liên ngân hàng theo chuẩn eUCP (eUCP-compliant Interbank Digital Guarantee Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành séc (Cheque Issuance Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành thư tín dụng số hóa (Digital Letter of Credit Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành trái phiếu bền vững liên ngân hàng (Interbank Sustainability-Linked Bond Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phê duyệt hạn mức giao dịch ngoại hối theo phân khúc rủi ro khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý danh mục bảo lãnh đồng tài trợ theo đối tác (Counterparty Syndicated Guarantee Portfolio Management Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 115/165 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.