Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17839 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4938

Nghiệp vụ phát hành chứng chỉ tiền gửi liên ngân hàng (Interbank Certificate of Deposit Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành chứng chỉ tiền gửi liên ngân hàng qua sàn điện tử

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành hối phiếu nhập khẩu (Import Draft Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành hợp đồng bảo lãnh số liên ngân hàng theo chuẩn eUCP (eUCP-compliant Interbank Digital Guarantee Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành séc (Cheque Issuance Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành thư tín dụng số hóa (Digital Letter of Credit Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phát hành trái phiếu bền vững liên ngân hàng (Interbank Sustainability-Linked Bond Issuance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ phê duyệt hạn mức giao dịch ngoại hối theo phân khúc rủi ro khách hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý danh mục bảo lãnh đồng tài trợ theo đối tác (Counterparty Syndicated Guarantee Portfolio Management Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý danh mục nợ xấu (NPL Portfolio Management Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý danh mục tiền gửi ký quỹ phái sinh theo đối tác (Counterparty Derivatives Margin Deposit Portfolio Management)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý danh mục tín dụng xanh theo SDG

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý danh mục ủy thác đầu tư (Discretionary Portfolio Management Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý dòng tiền hợp đồng xuất nhập khẩu tập trung

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý dòng tiền ký quỹ biến động liên ngân hàng theo khung giờ thanh toán quốc tế (International Settlement-window Interbank Variation Margin Cash Management)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý hạn mức giao dịch liên ngân hàng theo đối tác (Counterparty Interbank Line Management Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý hạn mức giao dịch thẻ quốc tế theo quốc gia phát hành (Issuer-country International Card Limit Management Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ quản lý ký quỹ tập trung cho phái sinh OTC (Centralised OTC Derivatives Margin Management Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ thanh toán nội địa (Domestic Payment Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ thu hồi nợ qua kênh số (Digital Debt Collection Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ thu hồi nợ qua kênh đấu giá trực tuyến (Online Auction Debt Recovery)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ thu hồi nợ qua kênh đấu giá tài sản số (Digital Asset Auction Collection Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ thu xếp tín dụng xanh liên ngân hàng (Interbank Green Loan Syndication Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ thẻ ngân hàng (Card Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tài trợ thương mại xanh xuyên biên giới

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tài trợ xuất nhập khẩu (Trade Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái bảo hiểm khoản vay (Loan Reinsurance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái chiết khấu (Rediscount)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu khoản nợ liên ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu khoản vay theo chỉ số dòng tiền carbon (Carbon Cash-flow-indexed Loan Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 116/165 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.