Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

17849 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 4938

Nghiệp vụ tái cơ cấu khoản vay theo cơ chế chuyển đổi công cụ nợ (Debt-instrument Conversion Restructuring Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu khoản vay theo cơ chế chuyển đổi công cụ nợ xanh (Green Debt-instrument Conversion Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu khoản vay theo hướng chuyển đổi nghĩa vụ (Loan Conversion Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu khoản vay theo lịch trả nợ ESG (ESG-linked Loan Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu khoản vay xanh (Green Loan Restructuring Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu nợ (Debt Restructuring Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu nợ theo Nghị quyết 42 (Debt Restructuring under Resolution 42)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu nợ theo cơ chế chuyển đổi kỳ hạn kép (Dual-tenor Debt Restructuring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu nợ theo lịch trả nợ linh hoạt cho khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cơ cấu thời hạn huy động vốn (Funding Tenor Restructuring Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cấp vốn giữa các ngân hàng (Interbank Refinancing Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cấp vốn qua cầm cố tín phiếu kho bạc (Treasury Bill Pledge Refinancing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tái cấp vốn từ NHNN (NHNN Rediscount Facility)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tư vấn phát hành trái phiếu (Bond Issuance Advisory Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ tư vấn thoái vốn và cổ phần hóa (Divestment & Privatisation Advisory Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ xác nhận giao dịch thẻ trực tuyến (Online Card Transaction Authorization)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ xác thực giao dịch trực tuyến (3D Secure)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ Đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro tín dụng theo kịch bản ngược (Reverse Credit Risk Stress Testing Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ Đánh giá và Phân loại Khách hàng Theo Chuẩn Tín nhiệm Nội bộ Mới

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ Đại lý Ủy thác Đầu tư Chứng khoán Liên ngân hàng (Interbank Securities Investment Agency Operation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ Định giá Tài sản Đảm bảo Bất động sản theo Chu kỳ Thị trường (Real-estate-cycle Collateral Valuation Operations)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ Định giá Tài sản Đảm bảo theo Chỉ số Rủi ro Thị trường

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ định giá tài sản đảm bảo bất động sản theo chu kỳ thị trường

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ định giá tài sản đảm bảo độc lập (Independent Collateral Valuation Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ủy thác quản lý khoản nợ (Debt Servicing Fiduciary Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghĩa vụ tài chính ngoại bảng cân đối có điều kiện

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngày chuyển khoản báo có

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngày chuyển khoản báo nợ

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng Chính sách Xã hội — VBSP (Vietnam Bank for Social Policies)

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng bảo lãnh phát hành (Issuing Bank trong L/C)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 117/165 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
V
Vietcombank

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.